Đoản là gì? 📏 Nghĩa Đoản chi tiết
Đoản là gì? Đoản là từ Hán Việt mang nghĩa ngắn, thiếu hụt hoặc yếu kém về một khía cạnh nào đó. Đây là từ thường xuất hiện trong văn viết, thành ngữ và các cụm từ ghép như “đoản mệnh”, “sở đoản”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những cụm từ phổ biến chứa chữ “đoản” ngay bên dưới!
Đoản nghĩa là gì?
Đoản là tính từ Hán Việt có nghĩa là ngắn, thiếu, yếu kém hoặc không đủ. Từ này đối lập với “trường” (dài) trong tiếng Hán.
Trong tiếng Việt, “đoản” thường không đứng một mình mà kết hợp với các từ khác tạo thành từ ghép:
Nghĩa gốc: Chỉ sự ngắn ngủi về thời gian hoặc chiều dài. Ví dụ: đoản mệnh (mệnh ngắn), đoản kiếm (kiếm ngắn).
Nghĩa mở rộng: Chỉ điểm yếu, khuyết điểm của con người. Ví dụ: sở đoản (điểm yếu), đoản xứ (chỗ thiếu sót).
Trong văn học: Đoản còn xuất hiện trong các thể loại như “đoản ca” (bài hát ngắn), “đoản thiên” (truyện ngắn).
Đoản có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đoản” có nguồn gốc từ tiếng Hán (短), được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt. Trong tiếng Hán, chữ này mang nghĩa ngắn, thiếu hụt.
Sử dụng “đoản” khi muốn diễn đạt trang trọng, mang tính văn chương hoặc trong các từ ghép Hán Việt.
Cách sử dụng “Đoản”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đoản” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đoản” trong tiếng Việt
Văn viết: Dùng trong văn chương, báo chí với sắc thái trang trọng. Ví dụ: đoản mệnh, sở đoản, trường đoản.
Từ ghép: Kết hợp với danh từ hoặc động từ khác để tạo nghĩa mới. Ví dụ: đoản kiếm, đoản khúc, đoản văn.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đoản”
Từ “đoản” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt phổ biến trong văn viết và thành ngữ:
Ví dụ 1: “Cô ấy bạc mệnh, đoản mệnh từ thuở đôi mươi.”
Phân tích: Đoản mệnh chỉ số mệnh ngắn ngủi, chết sớm.
Ví dụ 2: “Ai cũng có sở trường và sở đoản riêng.”
Phân tích: Sở đoản là điểm yếu, mặt hạn chế của mỗi người.
Ví dụ 3: “Samurai thường mang theo cả trường kiếm và đoản kiếm.”
Phân tích: Đoản kiếm là loại kiếm ngắn, dùng trong cận chiến.
Ví dụ 4: “Ông ấy viết nhiều đoản văn về quê hương.”
Phân tích: Đoản văn là bài văn ngắn, súc tích.
Ví dụ 5: “Đừng vạch lá tìm sâu, bới móc sở đoản của người khác.”
Phân tích: Sở đoản ở đây chỉ khuyết điểm, lỗi lầm.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đoản”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đoản” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đoản” với “đoàn” (nhóm người).
Cách dùng đúng: “Sở đoản” (điểm yếu), không phải “sở đoàn”.
Trường hợp 2: Dùng “đoản” đứng một mình trong văn nói thông thường.
Cách dùng đúng: Nên dùng trong từ ghép như “đoản mệnh”, “sở đoản” thay vì nói “cái này đoản quá”.
“Đoản”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đoản”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngắn | Trường (dài) |
| Thiếu | Đủ |
| Yếu | Mạnh |
| Khuyết | Toàn |
| Hạn chế | Dồi dào |
| Kém | Giỏi |
Kết luận
Đoản là gì? Tóm lại, đoản là từ Hán Việt mang nghĩa ngắn, thiếu hoặc yếu kém. Hiểu đúng từ “đoản” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp văn chương.
