Thành phẩm là gì? 📦 Ý nghĩa Thành phẩm

Thành phẩm là gì? Thành phẩm là sản phẩm đã được chế tạo hoàn tất, sẵn sàng đưa ra tiêu thụ hoặc sử dụng. Đây là khái niệm quan trọng trong sản xuất, kinh doanh và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thành phẩm” trong tiếng Việt nhé!

Thành phẩm nghĩa là gì?

Thành phẩm là sản phẩm đã kết thúc quá trình sản xuất, chế biến và đạt đầy đủ tiêu chuẩn chất lượng, sẵn sàng để tiêu thụ hoặc sử dụng. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh.

Trong cuộc sống, từ “thành phẩm” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong sản xuất công nghiệp: Thành phẩm là hàng hóa đã hoàn thiện mọi công đoạn, được kiểm tra chất lượng và nhập kho chờ xuất bán. Ví dụ: quần áo may xong, điện thoại lắp ráp hoàn chỉnh.

Trong ẩm thực: Thành phẩm chỉ món ăn đã nấu xong, sẵn sàng thưởng thức. Ví dụ: bánh đã nướng xong, phở đã múc ra tô.

Trong nghệ thuật và sáng tạo: Thành phẩm là tác phẩm hoàn chỉnh sau quá trình sáng tác. Ví dụ: bức tranh vẽ xong, bài hát thu âm hoàn tất.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thành phẩm”

Từ “thành phẩm” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “thành” (hoàn thành) và “phẩm” (sản phẩm, vật phẩm). Nghĩa gốc là vật đã được làm xong hoàn toàn.

Sử dụng “thành phẩm” khi nói về sản phẩm đã hoàn thiện trong sản xuất, chế biến hoặc khi muốn phân biệt với nguyên liệu thô, bán thành phẩm.

Thành phẩm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thành phẩm” được dùng khi mô tả sản phẩm đã hoàn thiện, trong báo cáo sản xuất, quản lý kho hàng hoặc khi đánh giá kết quả công việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thành phẩm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thành phẩm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Kiểm tra thành phẩm trước khi xuất xưởng.”

Phân tích: Dùng trong sản xuất công nghiệp, chỉ việc kiểm tra chất lượng sản phẩm hoàn chỉnh trước khi giao hàng.

Ví dụ 2: “Thành phẩm của buổi học nấu ăn hôm nay là món bò kho.”

Phân tích: Dùng trong ẩm thực, chỉ món ăn đã hoàn thành sau quá trình nấu nướng.

Ví dụ 3: “Nhập kho 500 thành phẩm áo sơ mi trong ngày.”

Phân tích: Dùng trong quản lý kho, chỉ số lượng sản phẩm đã may xong và nhập kho.

Ví dụ 4: “Thành phẩm cuối cùng của dự án này rất ấn tượng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ kết quả hoàn chỉnh của một công việc hay dự án.

Ví dụ 5: “So với bán thành phẩm, thành phẩm có giá bán cao hơn nhiều.”

Phân tích: Dùng để so sánh, phân biệt sản phẩm hoàn chỉnh với sản phẩm chưa hoàn thiện.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thành phẩm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thành phẩm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sản phẩm hoàn chỉnh Bán thành phẩm
Hàng hóa thành phẩm Nguyên liệu thô
Sản phẩm cuối cùng Sản phẩm dở dang
Hàng xuất xưởng Phế phẩm
Sản phẩm hoàn thiện Vật liệu
Finished product Semi-finished product

Dịch “Thành phẩm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thành phẩm 成品 (Chéngpǐn) Finished product 製品 (Seihin) 완제품 (Wanjepum)

Kết luận

Thành phẩm là gì? Tóm lại, thành phẩm là sản phẩm đã hoàn tất quá trình sản xuất, đạt tiêu chuẩn chất lượng và sẵn sàng tiêu thụ. Hiểu đúng từ “thành phẩm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong công việc và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.