A-mô-ni-ác là gì? ⚗️ Nghĩa A-mô-ni-ác
A-mô-ni-ác là gì? A-mô-ni-ác (Amoniac) là hợp chất vô cơ có công thức hóa học NH3, ở điều kiện tiêu chuẩn là chất khí không màu, có mùi khai đặc trưng, độc và tan nhiều trong nước. Đây là hợp chất quan trọng trong công nghiệp hóa chất và nông nghiệp. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và ứng dụng của a-mô-ni-ác trong đời sống nhé!
A-mô-ni-ác nghĩa là gì?
A-mô-ni-ác là hợp chất vô cơ được cấu tạo từ một nguyên tử nitơ (N) liên kết cộng hóa trị với ba nguyên tử hidro (H), tạo thành phân tử có dạng hình chóp tam giác. Đây là khái niệm cơ bản trong hóa học vô cơ.
Trong cuộc sống, a-mô-ni-ác xuất hiện ở nhiều lĩnh vực khác nhau:
Trong tự nhiên: A-mô-ni-ác được sinh ra từ quá trình phân hủy chất hữu cơ chứa nitơ, bài tiết của động vật. Mùi khai đặc trưng của nước tiểu chính là do khí NH3 thoát ra.
Trong công nghiệp: A-mô-ni-ác là nguyên liệu quan trọng để sản xuất phân bón, axit nitric, chất tẩy rửa và nhiều hóa chất khác.
Trong đời sống: Dung dịch a-mô-ni-ác được dùng làm chất tẩy rửa gia dụng, làm sạch kính, đồ sứ và thép không gỉ.
Nguồn gốc và xuất xứ của A-mô-ni-ác
Từ “a-mô-ni-ác” bắt nguồn từ tiếng Pháp “ammoniac”, được phiên âm sang tiếng Việt. Trong tiếng Anh gọi là “ammonia”.
Sử dụng “a-mô-ni-ác” khi nói về hợp chất hóa học NH3, trong ngữ cảnh công nghiệp, nông nghiệp hoặc khi đề cập đến mùi khai đặc trưng của chất này.
A-mô-ni-ác sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “a-mô-ni-ác” được dùng trong lĩnh vực hóa học, sản xuất phân bón, công nghiệp làm lạnh, tẩy rửa và xử lý môi trường.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng A-mô-ni-ác
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “a-mô-ni-ác” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà máy sản xuất phân đạm sử dụng a-mô-ni-ác làm nguyên liệu chính.”
Phân tích: Chỉ vai trò của NH3 trong ngành công nghiệp phân bón, chiếm khoảng 83% sản lượng a-mô-ni-ác toàn cầu.
Ví dụ 2: “Mùi a-mô-ni-ác bốc lên từ chuồng trại chăn nuôi rất khó chịu.”
Phân tích: Mô tả mùi khai đặc trưng của NH3 sinh ra từ chất thải động vật.
Ví dụ 3: “Dung dịch a-mô-ni-ác được dùng để làm sạch kính và gương.”
Phân tích: Ứng dụng tính tẩy rửa của dung dịch NH3 trong đời sống gia đình.
Ví dụ 4: “Hệ thống làm lạnh công nghiệp sử dụng a-mô-ni-ác làm môi chất.”
Phân tích: Chỉ ứng dụng của NH3 trong công nghệ làm lạnh nhờ điểm sôi thấp (-33°C).
Ví dụ 5: “Cần cẩn thận khi tiếp xúc với a-mô-ni-ác vì đây là chất độc.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính nguy hiểm của NH3 ở nồng độ cao, có thể gây tổn thương hô hấp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với A-mô-ni-ác
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “a-mô-ni-ác”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Amoniac | Axit |
| NH3 | HCl (Axit clohidric) |
| Khí amoniac | Khí trơ |
| Dung dịch amoniac | Dung dịch axit |
| Ammonia | Chất oxi hóa |
| Chất bazơ | Chất ăn mòn axit |
Dịch A-mô-ni-ác sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| A-mô-ni-ác | 氨 (Ān) | Ammonia | アンモニア (Anmonia) | 암모니아 (Ammonia) |
Kết luận
A-mô-ni-ác là gì? Tóm lại, a-mô-ni-ác là hợp chất vô cơ NH3, đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp hóa chất, nông nghiệp và đời sống. Hiểu đúng về a-mô-ni-ác giúp bạn sử dụng an toàn và hiệu quả hơn.
