Thiêng liêng là gì? 🙏 Nghĩa Thiêng liêng
Thiêng liêng là gì? Thiêng liêng là tính từ chỉ những điều cao quý nhất, rất đáng tôn thờ, kính trọng và cần được giữ gìn. Từ này thường dùng để miêu tả giá trị tinh thần, tâm linh hoặc những thứ bất khả xâm phạm trong văn hóa Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “thiêng liêng” nhé!
Thiêng liêng nghĩa là gì?
Thiêng liêng là tính từ chỉ những điều được coi trọng đến mức tuyệt đối, rất đáng tôn thờ và kính trọng. Đây là khái niệm quan trọng trong văn hóa và tâm linh người Việt.
Trong tiếng Việt, “thiêng liêng” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa thứ nhất: Chỉ sự linh thiêng, có tính chất thần thánh. Ví dụ: “Ngôi đền rất thiêng liêng” — ám chỉ nơi có sức mạnh tâm linh, được người dân tôn kính.
Nghĩa thứ hai: Chỉ những giá trị cao quý, đáng trân trọng và bảo vệ. Ví dụ: “Tình mẫu tử thiêng liêng” — thể hiện tình cảm cao đẹp, vượt trên mọi giá trị vật chất.
Trong đời sống, từ thiêng liêng thường gắn với các khái niệm như: nghĩa vụ với Tổ quốc, lời thề danh dự, tình cảm gia đình, hay những khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thiêng liêng”
Từ “thiêng liêng” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “thiêng” (linh thiêng, có sức mạnh siêu nhiên) và “liêng” (yếu tố láy nhấn mạnh).
Sử dụng “thiêng liêng” khi muốn diễn tả sự tôn kính cao nhất, những giá trị tinh thần bất khả xâm phạm hoặc các đối tượng tâm linh được tôn thờ.
Thiêng liêng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thiêng liêng” được dùng khi nói về tôn giáo, tín ngưỡng, tình cảm gia đình, nghĩa vụ công dân, hoặc những khoảnh khắc đặc biệt có ý nghĩa sâu sắc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thiêng liêng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thiêng liêng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bảo vệ Tổ quốc là nghĩa vụ thiêng liêng của mỗi công dân.”
Phân tích: Dùng để nhấn mạnh trách nhiệm cao cả, không thể từ chối đối với đất nước.
Ví dụ 2: “Lời thề trước quốc kỳ thật thiêng liêng.”
Phân tích: Thể hiện sự trang trọng, đáng kính trọng của lời hứa danh dự.
Ví dụ 3: “Tình mẫu tử là tình cảm thiêng liêng nhất trên đời.”
Phân tích: So sánh tình mẹ con với giá trị cao quý nhất, vượt trên mọi thứ khác.
Ví dụ 4: “Ngôi đền Hùng là nơi thiêng liêng của dân tộc Việt Nam.”
Phân tích: Chỉ địa điểm có ý nghĩa tâm linh, gắn với nguồn cội dân tộc.
Ví dụ 5: “Giây phút chào đời của con là khoảnh khắc thiêng liêng với bố mẹ.”
Phân tích: Diễn tả thời khắc đặc biệt, có ý nghĩa sâu sắc trong cuộc đời.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thiêng liêng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thiêng liêng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Linh thiêng | Trần tục |
| Thần thánh | Thế tục |
| Cao quý | Tầm thường |
| Tôn nghiêm | Phàm tục |
| Bất khả xâm phạm | Bình thường |
| Trang nghiêm | Tục lụy |
Dịch “Thiêng liêng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thiêng liêng | 神圣 (Shénshèng) | Sacred | 神聖 (Shinsei) | 신성한 (Sinseonghan) |
Kết luận
Thiêng liêng là gì? Tóm lại, thiêng liêng là từ chỉ những điều cao quý, đáng tôn thờ và kính trọng. Hiểu đúng từ “thiêng liêng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và giàu cảm xúc hơn.
