Mại dâm là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Mại dâm

Mại dâm là gì? Mại dâm là hành vi mua dâm, bán dâm – tức là trao đổi quan hệ tình dục để nhận tiền hoặc lợi ích vật chất. Đây là từ Hán-Việt, trong đó “mại” nghĩa là bán, “dâm” chỉ quan hệ tình dục. Mại dâm bị pháp luật Việt Nam nghiêm cấm và xử phạt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và quy định pháp luật liên quan đến thuật ngữ này nhé!

Mại dâm nghĩa là gì?

Mại dâm là hành vi mua dâm, bán dâm theo quy định tại Pháp lệnh phòng, chống mại dâm năm 2003. Cụ thể, bán dâm là hành vi giao cấu của một người với người khác để được trả tiền hoặc lợi ích vật chất. Mua dâm là hành vi dùng tiền hoặc lợi ích vật chất trả cho người bán dâm để được giao cấu.

Về mặt ngôn ngữ: “Mại dâm” là từ Hán-Việt, trong đó “mại” (賣) có nghĩa là bán, “dâm” (淫) chỉ quan hệ tình dục. Theo nghĩa nguyên thủy, mại dâm chỉ hành vi bán dâm, nhưng ngày nay thuật ngữ này được dùng để chỉ chung cả hoạt động mua và bán dâm.

Về mặt pháp luật: Tại Việt Nam, mại dâm là hành vi bị nghiêm cấm. Người mua dâm, bán dâm bị xử phạt hành chính. Các hành vi chứa mại dâm, môi giới mại dâm, tổ chức hoạt động mại dâm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mại dâm”

Từ “mại dâm” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt từ xa xưa. Trong tiếng Latinh, mại dâm bắt nguồn từ “prostituere”, nghĩa là “bày ra để bán”.

Sử dụng từ “mại dâm” khi đề cập đến các vấn đề pháp luật, xã hội liên quan đến hoạt động mua bán dâm, hoặc khi thảo luận về tệ nạn xã hội.

Mại dâm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mại dâm” được dùng trong văn bản pháp luật, báo chí, nghiên cứu xã hội học khi đề cập đến hoạt động mua bán dâm và các vấn đề liên quan.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mại dâm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mại dâm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Pháp luật Việt Nam nghiêm cấm mọi hành vi mại dâm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hành vi mua bán dâm bị cấm.

Ví dụ 2: “Cơ quan chức năng triệt phá đường dây chứa mại dâm quy mô lớn.”

Phân tích: Dùng trong tin tức báo chí, đề cập đến hoạt động tổ chức mua bán dâm trái phép.

Ví dụ 3: “Mại dâm là một trong những tệ nạn xã hội cần được đẩy lùi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa xã hội học, nhấn mạnh tính chất tiêu cực của hoạt động này.

Ví dụ 4: “Người phạm tội môi giới mại dâm có thể bị phạt tù đến 15 năm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hình sự, nói về hình phạt cho hành vi vi phạm pháp luật.

Ví dụ 5: “Công tác phòng, chống mại dâm cần sự phối hợp của toàn xã hội.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính sách, đề cập đến hoạt động ngăn chặn tệ nạn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mại dâm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mại dâm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mua bán dâm Quan hệ hôn nhân
Bán dâm Tình yêu chân chính
Mua dâm Đạo đức
Đĩ điếm Trong sạch
Hành nghề mại dâm Lành mạnh
Buôn phấn bán hương Chung thủy

Dịch “Mại dâm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mại dâm 卖淫 (Màiyín) Prostitution 売春 (Baishun) 매춘 (Maechun)

Kết luận

Mại dâm là gì? Tóm lại, mại dâm là hành vi mua bán dâm, bị pháp luật Việt Nam nghiêm cấm. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp nâng cao nhận thức về pháp luật và các vấn đề xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.