Thiên tư là gì? 💭 Ý nghĩa Thiên tư, giải thích rõ ràng
Thiên tư là gì? Thiên tư là tư chất, năng khiếu bẩm sinh do trời phú cho con người, giúp họ đạt được thành tựu trong một lĩnh vực nhất định. Ngoài ra, từ này còn mang nghĩa thiên lệch, không công bằng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa và cách sử dụng từ “thiên tư” trong tiếng Việt nhé!
Thiên tư nghĩa là gì?
Thiên tư là phẩm chất, tài năng tự nhiên có sẵn từ khi sinh ra, do trời ban cho mỗi người. Đây là khái niệm quen thuộc trong tiếng Việt, thường dùng để nói về năng khiếu bẩm sinh.
Từ thiên tư có hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Tư chất bẩm sinh: Chỉ năng khiếu, khả năng đặc biệt mà một người có sẵn từ nhỏ. Trong Truyện Kiều, Nguyễn Du viết: “Thiên tư tài mạo tuyệt vời” – ca ngợi vẻ đẹp và tài năng do trời phú cho nàng Kiều. Thiên tư theo nghĩa này đồng nghĩa với thiên bẩm, thiên tính.
Nghĩa 2 – Thiên lệch, không công bằng: Chỉ thái độ đối xử nghiêng về một phía, ưu ái riêng cho ai đó. Ví dụ: “Xét xử có ý thiên tư” nghĩa là phán xét không công minh, thiên vị một bên.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thiên tư”
Từ “thiên tư” có nguồn gốc từ tiếng Hán. Với nghĩa tư chất bẩm sinh, chữ Hán là 天資 (thiên = trời, tư = tài năng). Với nghĩa thiên lệch, chữ Hán là 偏私 (thiên = nghiêng, tư = riêng).
Sử dụng “thiên tư” khi muốn nói về năng khiếu trời cho hoặc khi đề cập đến sự không công bằng trong đối xử.
Thiên tư sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thiên tư” được dùng khi ca ngợi tài năng bẩm sinh của ai đó, hoặc khi phê phán thái độ thiên vị, không công minh trong xét xử, đánh giá.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thiên tư”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thiên tư” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thiên tư tài mạo tuyệt vời” (Truyện Kiều – Nguyễn Du)
Phân tích: Ca ngợi Thúy Kiều có tư chất, tài năng và nhan sắc xuất chúng do trời ban cho.
Ví dụ 2: “Cậu bé có thiên tư lỗi lạc về toán học.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa năng khiếu bẩm sinh, chỉ khả năng đặc biệt xuất sắc từ nhỏ.
Ví dụ 3: “Quan tòa xét xử có ý thiên tư, không công minh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thiên vị, nghiêng về một bên, không công bằng.
Ví dụ 4: “Há trẫm thiên tư có phụ nàng.”
Phân tích: Câu thơ cổ với nghĩa: nhà vua không hề thiên lệch, riêng tư mà phụ bạc nàng.
Ví dụ 5: “Thiên tư âm nhạc của Mozart được phát hiện từ năm 3 tuổi.”
Phân tích: Chỉ năng khiếu âm nhạc bẩm sinh, khả năng đặc biệt do trời phú.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thiên tư”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thiên tư” (theo nghĩa tư chất bẩm sinh):
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thiên bẩm | Học hỏi |
| Thiên tính | Rèn luyện |
| Năng khiếu | Tập luyện |
| Tài năng bẩm sinh | Nỗ lực |
| Trời phú | Tích lũy |
| Tư chất | Kinh nghiệm |
Dịch “Thiên tư” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thiên tư | 天資 (Tiānzī) | Natural talent | 天賦 (Tenpu) | 천부적 재능 (Cheonbujeok jaeneung) |
Kết luận
Thiên tư là gì? Tóm lại, thiên tư là tư chất, năng khiếu bẩm sinh do trời ban, hoặc chỉ sự thiên lệch không công bằng. Hiểu đúng từ “thiên tư” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.
