Cực tả là gì? 👈 Ý nghĩa và cách hiểu Cực tả

Cực tả là gì? Cực tả là thuật ngữ chính trị dùng để chỉ các quan điểm, tư tưởng hoặc phong trào thiên về cánh tả một cách cực đoan, thường ủng hộ thay đổi xã hội triệt để. Đây là khái niệm quan trọng trong khoa học chính trị. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cực tả” ngay bên dưới!

Cực tả nghĩa là gì?

Cực tả là xu hướng chính trị nằm ở vị trí tận cùng bên trái trên quang phổ chính trị, đại diện cho các tư tưởng cấp tiến như chủ nghĩa cộng sản, chủ nghĩa vô chính phủ, chủ nghĩa xã hội cách mạng. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực chính trị học.

Trong tiếng Việt, từ “cực tả” được sử dụng với các nghĩa:

Trong chính trị: Cực tả chỉ những người hoặc tổ chức theo đuổi tư tưởng cánh tả cực đoan, thường muốn xóa bỏ hoàn toàn hệ thống tư bản, thiết lập xã hội bình đẳng tuyệt đối.

Trong báo chí, truyền thông: Thuật ngữ này dùng để phân loại các đảng phái, phong trào có quan điểm cấp tiến, đối lập với “cực hữu” (thiên hữu cực đoan).

Trong giao tiếp: “Cực tả” đôi khi được dùng để mô tả ai đó có quan điểm quá khích về bình đẳng xã hội, chống tư bản.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cực tả”

Từ “cực tả” bắt nguồn từ cách sắp xếp chỗ ngồi trong Quốc hội Pháp thời Cách mạng 1789, khi những người có tư tưởng cấp tiến ngồi bên trái. “Cực” nghĩa là mức độ cao nhất, “tả” nghĩa là bên trái.

Sử dụng “cực tả” khi nói về các phong trào chính trị cấp tiến, phân tích xu hướng tư tưởng hoặc bình luận thời sự quốc tế.

Cách sử dụng “Cực tả” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cực tả” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cực tả” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cực tả” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị, bình luận tin tức quốc tế.

Trong văn viết: “Cực tả” xuất hiện trong sách giáo khoa, bài báo phân tích chính trị, luận văn nghiên cứu về các phong trào xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cực tả”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cực tả” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Các đảng cực tả ở châu Âu đang thu hút sự chú ý của giới trẻ.”

Phân tích: Dùng để chỉ các đảng phái có tư tưởng cánh tả cực đoan tại châu Âu.

Ví dụ 2: “Phong trào cực tả phản đối toàn cầu hóa ngày càng mạnh mẽ.”

Phân tích: Chỉ các phong trào chính trị cấp tiến chống lại xu hướng toàn cầu hóa kinh tế.

Ví dụ 3: “Tư tưởng cực tả và cực hữu đều tiềm ẩn nguy cơ bất ổn xã hội.”

Phân tích: So sánh hai xu hướng chính trị cực đoan đối lập nhau.

Ví dụ 4: “Anh ấy có quan điểm khá cực tả về vấn đề phân phối tài sản.”

Phân tích: Mô tả quan điểm cá nhân thiên về bình đẳng tuyệt đối trong kinh tế.

Ví dụ 5: “Lịch sử thế kỷ 20 chứng kiến nhiều cuộc cách mạng do phe cực tả lãnh đạo.”

Phân tích: Nhắc đến các sự kiện lịch sử liên quan đến phong trào cộng sản, xã hội chủ nghĩa.

“Cực tả”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cực tả”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tả khuynh cực đoan Cực hữu
Cánh tả cấp tiến Hữu khuynh
Phe tả cực đoan Bảo thủ
Cấp tiến Trung dung
Cách mạng Ôn hòa
Xã hội chủ nghĩa cực đoan Tư bản chủ nghĩa

Kết luận

Cực tả là gì? Tóm lại, cực tả là thuật ngữ chính trị chỉ xu hướng tư tưởng cánh tả cực đoan. Hiểu đúng từ “cực tả” giúp bạn nắm bắt tin tức chính trị và phân tích các vấn đề xã hội chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.