Thể trọng là gì? ⚖️ Nghĩa Thể trọng

Thể trọng là gì? Thể trọng là trọng lượng cơ thể của một người, được đo bằng đơn vị kilogram (kg) hoặc pound (lb). Đây là chỉ số quan trọng phản ánh tình trạng sức khỏe và dinh dưỡng. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “thể trọng” trong đời sống ngay bên dưới!

Thể trọng nghĩa là gì?

Thể trọng là danh từ chỉ trọng lượng toàn bộ cơ thể con người hoặc động vật, thường được đo bằng cân. Từ này được ghép từ “thể” (cơ thể) và “trọng” (nặng, trọng lượng).

Trong tiếng Việt, “thể trọng” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong y học: Thể trọng là chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe, tính liều lượng thuốc, theo dõi sự phát triển của trẻ em hoặc phát hiện các vấn đề dinh dưỡng.

Trong đời sống: Người ta thường nhắc đến thể trọng khi bàn về việc giảm cân, tăng cân hoặc duy trì vóc dáng cân đối.

Trong chăn nuôi: Thể trọng được dùng để đánh giá sự phát triển và giá trị kinh tế của vật nuôi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thể trọng”

Từ “thể trọng” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai yếu tố: “thể” (體 – cơ thể) và “trọng” (重 – nặng). Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực y tế và khoa học.

Sử dụng “thể trọng” khi đề cập đến trọng lượng cơ thể trong văn cảnh trang trọng, học thuật hoặc y khoa.

Cách sử dụng “Thể trọng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thể trọng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thể trọng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “thể trọng” thường xuất hiện trong giao tiếp y tế, tư vấn sức khỏe hoặc khi thảo luận về cân nặng một cách lịch sự, trang trọng hơn so với “cân nặng”.

Trong văn viết: “Thể trọng” phổ biến trong văn bản y khoa, báo cáo sức khỏe, hồ sơ bệnh án, tài liệu nghiên cứu dinh dưỡng và các bài viết khoa học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thể trọng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thể trọng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ yêu cầu đo thể trọng của bệnh nhân trước khi kê đơn thuốc.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ việc cân đo trọng lượng cơ thể để tính liều lượng thuốc phù hợp.

Ví dụ 2: “Thể trọng của trẻ sơ sinh được theo dõi hàng tuần trong tháng đầu đời.”

Phân tích: Dùng để chỉ việc kiểm tra cân nặng nhằm đánh giá sự phát triển của trẻ.

Ví dụ 3: “Chế độ ăn uống lành mạnh giúp duy trì thể trọng ổn định.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sức khỏe, dinh dưỡng, nhấn mạnh việc giữ cân nặng hợp lý.

Ví dụ 4: “Thể trọng lợn xuất chuồng đạt trung bình 100kg/con.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực chăn nuôi để mô tả trọng lượng vật nuôi.

Ví dụ 5: “Vận động viên cử tạ phải kiểm soát thể trọng để thi đấu đúng hạng cân.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ việc quản lý cân nặng theo quy định thi đấu.

“Thể trọng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thể trọng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cân nặng Chiều cao
Trọng lượng cơ thể Chiều dài
Khối lượng cơ thể Kích thước
Sức nặng Thể tích
Ký (tiếng miền Nam) Chu vi
Trọng lượng Diện tích

Kết luận

Thể trọng là gì? Tóm lại, thể trọng là trọng lượng cơ thể, một chỉ số quan trọng trong y học và đời sống. Hiểu đúng từ “thể trọng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.