Định cư là gì? 🏠 Nghĩa đầy đủ

Định cư là gì? Định cư là việc sinh sống, cư trú ổn định lâu dài tại một địa điểm cố định, phân biệt với du cư – lối sống di chuyển nơi ở liên tục. Đây là khái niệm quan trọng trong đời sống xã hội, từ chính sách dân tộc đến thủ tục nhập cư quốc tế. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “định cư” ngay bên dưới!

Định cư nghĩa là gì?

Định cư là động từ chỉ hành động cư trú, sinh sống cố định tại một nơi; trái nghĩa với du cư. Đây là thuật ngữ phổ biến trong nhiều lĩnh vực từ chính sách xã hội, di trú quốc tế đến đời sống thường ngày.

Trong tiếng Việt, từ “định cư” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong chính sách xã hội: “Định cư” thường đi kèm với “định canh” trong cụm “định canh định cư” – chủ trương vận động đồng bào dân tộc thiểu số từ bỏ lối sống du canh du cư, xây dựng cuộc sống ổn định.

Trong lĩnh vực di trú: Định cư chỉ việc một người chuyển đến sinh sống lâu dài tại quốc gia khác, thường gắn với các chương trình nhập cư như định cư Mỹ, định cư Canada, định cư Úc.

Trong đời sống: Từ “định cư” còn mang nghĩa rộng hơn, ám chỉ sự ổn định nơi ở, lập nghiệp và xây dựng cuộc sống tại một địa phương cụ thể.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Định cư”

Từ “định cư” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “định” nghĩa là xác định, cố định; “cư” nghĩa là ở, cư trú. Thuật ngữ này đã xuất hiện từ lâu trong tiếng Việt và được sử dụng rộng rãi trong các văn bản chính sách từ những năm 1960.

Sử dụng “định cư” khi nói về việc sinh sống ổn định tại một nơi, hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến di trú, nhập cư quốc tế và chính sách phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

Cách sử dụng “Định cư” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “định cư” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Định cư” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “định cư” thường xuất hiện khi nói về kế hoạch sinh sống lâu dài, chuyển nơi ở hoặc thảo luận về các chương trình nhập cư nước ngoài.

Trong văn viết: “Định cư” xuất hiện trong văn bản hành chính (chính sách định canh định cư, thủ tục định cư), báo chí (tin tức về di trú), hồ sơ pháp lý (giấy phép định cư, thẻ thường trú).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Định cư”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “định cư” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gia đình anh ấy đã định cư tại Canada được 10 năm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh di trú quốc tế, chỉ việc sinh sống lâu dài ở nước ngoài.

Ví dụ 2: “Chính sách định canh định cư giúp đồng bào vùng cao ổn định cuộc sống.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính sách xã hội, chỉ việc vận động người dân cư trú cố định.

Ví dụ 3: “Sau khi lập gia đình, họ quyết định định cư tại Đà Nẵng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thông thường, chỉ việc chọn nơi sinh sống lâu dài trong nước.

Ví dụ 4: “Thủ tục xin định cư diện tay nghề khá phức tạp.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến hồ sơ nhập cư nước ngoài.

Ví dụ 5: “Nhờ định cư ổn định, đời sống bà con ngày càng được cải thiện.”

Phân tích: Nhấn mạnh tác động tích cực của việc cư trú cố định đến chất lượng cuộc sống.

“Định cư”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “định cư”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
An cư Du cư
Cư trú Lang thang
Lập nghiệp Di chuyển
Sinh sống Phiêu bạt
Ở lại Nay đây mai đó
Nhập cư Di cư

Kết luận

Định cư là gì? Tóm lại, định cư là việc sinh sống, cư trú ổn định lâu dài tại một địa điểm, mang ý nghĩa quan trọng trong cả chính sách phát triển xã hội lẫn lĩnh vực di trú quốc tế.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.