Thế sự là gì? 🌍 Nghĩa Thế sự chi tiết

Thế sự là gì? Thế sự là những việc xảy ra trong đời, các sự kiện, biến cố của xã hội và cuộc sống con người. Đây là từ Hán Việt thường dùng để nói về tình hình thời cuộc, chuyện đời. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “thế sự” ngay bên dưới!

Thế sự nghĩa là gì?

Thế sự là danh từ chỉ những chuyện xảy ra trong cuộc đời, các sự việc của xã hội, thời cuộc. Từ này được ghép từ “thế” (đời, thế gian) và “sự” (việc, sự việc).

Trong tiếng Việt, “thế sự” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong văn học và thơ ca: Thế sự mang ý nghĩa triết lý, chỉ những thăng trầm, biến đổi của cuộc đời. Các nhà thơ thường dùng từ này để suy ngẫm về nhân sinh. Ví dụ: “Thế sự thăng trầm quân mạc vấn” (Chuyện đời thăng trầm xin đừng hỏi).

Trong giao tiếp đời thường: “Thế sự” dùng khi bàn luận về tình hình xã hội, thời sự hoặc những chuyện xảy ra xung quanh. Ví dụ: “Ông ấy am hiểu thế sự”, “bàn chuyện thế sự”.

Trong báo chí và chính luận: Từ này xuất hiện khi phân tích các vấn đề thời cuộc, chính trị, xã hội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thế sự”

Từ “thế sự” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thế” (世) nghĩa là đời, thế gian và “sự” (事) nghĩa là việc, sự việc. Khái niệm này xuất hiện nhiều trong văn học cổ điển Trung Hoa và Việt Nam.

Sử dụng “thế sự” khi bàn về chuyện đời, tình hình xã hội hoặc khi suy ngẫm về cuộc sống với giọng điệu triết lý, trầm tư.

Cách sử dụng “Thế sự” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thế sự” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thế sự” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “thế sự” thường dùng trong các cuộc trò chuyện mang tính suy ngẫm, triết lý hoặc khi bàn về thời cuộc. Đây là từ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp thông thường.

Trong văn viết: “Thế sự” xuất hiện trong văn học, báo chí, các bài bình luận xã hội hoặc khi tác giả muốn thể hiện chiều sâu triết lý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thế sự”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thế sự” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông cụ ngồi uống trà, bàn chuyện thế sự với bạn bè.”

Phân tích: Chỉ việc trò chuyện về các sự việc trong đời, tình hình xã hội.

Ví dụ 2: “Thế sự đổi thay, người xưa nay còn đâu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa triết lý, nói về sự biến đổi của cuộc đời.

Ví dụ 3: “Nhà báo ấy rất am hiểu thế sự trong nước và quốc tế.”

Phân tích: Chỉ sự hiểu biết về tình hình thời cuộc, các vấn đề xã hội.

Ví dụ 4: “Thơ Nguyễn Bỉnh Khiêm chứa đựng nhiều suy tư về thế sự.”

Phân tích: Nói về nội dung triết lý, suy ngẫm cuộc đời trong tác phẩm văn học.

Ví dụ 5: “Anh ấy chán thế sự nên lui về ở ẩn.”

Phân tích: Chỉ việc chán nản với những chuyện đời, muốn tránh xa xã hội.

“Thế sự”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thế sự”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thời cuộc Thanh tịnh
Chuyện đời Ẩn dật
Nhân tình thế thái Thoát tục
Việc đời Xuất thế
Thời sự Vô vi
Sự đời Siêu thoát

Kết luận

Thế sự là gì? Tóm lại, thế sự là những việc xảy ra trong đời, các biến cố của xã hội và cuộc sống. Hiểu đúng từ “thế sự” giúp bạn diễn đạt sâu sắc hơn khi bàn về thời cuộc và nhân sinh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.