Ga-len là gì? 🪨 Ý nghĩa Ga-len
Ga-len là gì? Ga-len (Gallon) là đơn vị đo thể tích được sử dụng phổ biến tại Mỹ và Anh, thường dùng để đo lường chất lỏng như xăng dầu, sữa, nước. Một gallon Mỹ tương đương khoảng 3,785 lít, còn gallon Anh bằng 4,546 lít. Cùng tìm hiểu chi tiết về đơn vị đo lường này nhé!
Ga-len nghĩa là gì?
Ga-len (Gallon) là đơn vị đo thể tích trong hệ đo lường Anh-Mỹ, được sử dụng để đo lường chất lỏng và một số vật liệu khô. Ký hiệu viết tắt là “gal”.
Có hai loại ga-len chính được sử dụng:
Gallon Mỹ (US gallon): Bằng 3,785 lít, được sử dụng phổ biến tại Hoa Kỳ. Đây là đơn vị thường thấy khi đo xăng dầu, sữa tươi tại Mỹ.
Gallon Anh (Imperial gallon): Bằng 4,546 lít, được sử dụng tại Vương quốc Anh và một số nước thuộc Khối thịnh vượng chung.
Trong đời sống: Ga-len thường xuất hiện khi nói về giá xăng tại Mỹ (USD/gallon), dung tích bình nhiên liệu ô tô, hoặc trong các công thức nấu ăn phương Tây.
Trong công nghiệp: Đơn vị này được dùng để đo lường dầu thô, hóa chất, sơn và các chất lỏng công nghiệp.
Nguồn gốc và xuất xứ của Ga-len
Từ “gallon” có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ “galon”, xuất hiện từ thời Trung cổ tại châu Âu như một đơn vị đo lường rượu vang và bia. Năm 1824, Anh chuẩn hóa Imperial gallon, còn Mỹ giữ nguyên gallon cũ từ thời thuộc địa.
Sử dụng ga-len khi giao dịch với các nước sử dụng hệ đo lường Anh-Mỹ, đọc tài liệu kỹ thuật hoặc quy đổi đơn vị thể tích.
Ga-len sử dụng trong trường hợp nào?
Ga-len được dùng khi đo xăng dầu tại Mỹ, tính dung tích bình nhiên liệu, trong công thức nấu ăn phương Tây, hoặc khi quy đổi đơn vị thể tích quốc tế.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Ga-len
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng đơn vị ga-len trong thực tế:
Ví dụ 1: “Giá xăng tại Mỹ hiện khoảng 3,5 USD/gallon.”
Phân tích: Dùng gallon Mỹ để tính giá nhiên liệu, quy đổi ra khoảng 0,92 USD/lít.
Ví dụ 2: “Bình xăng xe này chứa được 15 gallon.”
Phân tích: Dung tích bình nhiên liệu ô tô Mỹ, tương đương khoảng 57 lít.
Ví dụ 3: “Công thức yêu cầu 1/2 gallon sữa tươi.”
Phân tích: Trong nấu ăn phương Tây, gallon là đơn vị đo phổ biến, 1/2 gallon ≈ 1,9 lít.
Ví dụ 4: “Một thùng dầu thô chứa 42 gallon Mỹ.”
Phân tích: Đơn vị chuẩn trong ngành dầu khí, 1 barrel = 42 US gallons ≈ 159 lít.
Ví dụ 5: “Xe tiêu thụ 30 miles per gallon (MPG).”
Phân tích: Đơn vị đo mức tiêu hao nhiên liệu phổ biến tại Mỹ, 30 MPG ≈ 7,8 lít/100km.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Ga-len
Dưới đây là bảng tổng hợp các đơn vị liên quan đến ga-len:
| Đơn Vị Tương Đương / Liên Quan | Đơn Vị Khác Hệ |
|---|---|
| Quart (1/4 gallon) | Lít (hệ mét) |
| Pint (1/8 gallon) | Mililit (ml) |
| Fluid ounce (fl oz) | Mét khối (m³) |
| Barrel (42 gallon) | Centilít (cl) |
| Cup (1/16 gallon) | Decilít (dl) |
| Imperial gallon | Hectolít (hl) |
Dịch Ga-len sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ga-len | 加仑 (Jiālún) | Gallon | ガロン (Garon) | 갤런 (Gaelleon) |
Kết luận
Ga-len là gì? Tóm lại, ga-len là đơn vị đo thể tích trong hệ Anh-Mỹ, với 1 gallon Mỹ = 3,785 lít và 1 gallon Anh = 4,546 lít. Hiểu rõ ga-len giúp bạn quy đổi đơn vị chính xác khi giao dịch quốc tế.
