Lúa rẫy là gì? 🌾 Nghĩa và giải thích Lúa rẫy

Lúa rẫy là gì? Lúa rẫy là loại lúa sống trên cạn, được trồng trên các vùng đồi núi không có điều kiện làm ruộng nước, sống hoàn toàn nhờ nước mưa tự nhiên. Đây là giống lúa truyền thống gắn liền với đời sống canh tác của đồng bào dân tộc thiểu số vùng Tây Nguyên, Tây Bắc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “lúa rẫy” trong tiếng Việt nhé!

Lúa rẫy nghĩa là gì?

Lúa rẫy là giống lúa sống trên cạn, được canh tác ở vùng cao nơi thiếu nước, không có điều kiện làm lúa nước. Từ này còn được gọi là lúa nương hoặc lúa cạn.

Trong đời sống, “lúa rẫy” mang những ý nghĩa sau:

Trong nông nghiệp: Lúa rẫy là cây lương thực quan trọng của đồng bào vùng cao. Quá trình sinh trưởng chủ yếu dựa vào nước mưa và đặc tính hình thái nông học, thời gian sinh trưởng khoảng 6 tháng.

Trong văn hóa: Lúa rẫy gắn liền với tập quán canh tác “phát – đốt – chọc – trỉa” của người dân tộc thiểu số như Hrê, Ba Na, thể hiện sự thích nghi với địa hình đồi núi.

Trong kinh tế: Gạo lúa rẫy có hương vị thơm ngon đặc trưng, được nhiều người ưa chuộng và có giá trị cao hơn lúa nước thông thường.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lúa rẫy”

Từ “lúa rẫy” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ của các dân tộc vùng cao. “Rẫy” chỉ mảnh đất được khai phá bằng cách phát rừng, đốt cây để trồng trọt, kết hợp với “lúa” tạo thành tên gọi cho loại lúa đặc trưng này.

Sử dụng từ “lúa rẫy” khi nói về giống lúa trồng trên đất dốc vùng cao, phương thức canh tác truyền thống hoặc sản phẩm gạo đặc sản miền núi.

Lúa rẫy sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lúa rẫy” được dùng khi đề cập đến giống lúa cạn vùng cao, kỹ thuật canh tác nương rẫy, hoặc các sản phẩm gạo rẫy đặc sản của đồng bào dân tộc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lúa rẫy”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lúa rẫy” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đồng bào Tây Nguyên trồng lúa rẫy trên đất đỏ bazan vào mùa mưa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hoạt động canh tác lúa trên rẫy của đồng bào vùng cao.

Ví dụ 2: “Lúa rẫy có thân cây cứng nên khả năng chống đổ tốt.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm sinh học của giống lúa rẫy, nhấn mạnh ưu điểm thích nghi với địa hình dốc.

Ví dụ 3: “Gạo lúa rẫy thơm ngon, được nhiều người ưa chuộng dù giá cao hơn gạo thường.”

Phân tích: Chỉ sản phẩm gạo từ lúa rẫy, nhấn mạnh giá trị kinh tế và chất lượng đặc trưng.

Ví dụ 4: “Mùa lúa rẫy chín, người dân mang gùi lên rẫy tuốt từng bông về kho.”

Phân tích: Mô tả phương thức thu hoạch truyền thống của đồng bào vùng cao.

Ví dụ 5: “Thời gian sinh trưởng của lúa rẫy kéo dài khoảng 6 tháng, từ đầu mùa mưa đến mùa khô.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật nông nghiệp, nói về chu kỳ sinh trưởng của cây.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lúa rẫy”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lúa rẫy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lúa nương Lúa nước
Lúa cạn Lúa ruộng
Lúa đồi Lúa đồng bằng
Lúa núi Lúa tưới
Lúa khô Lúa ngập

Dịch “Lúa rẫy” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lúa rẫy 旱稻 (Hàn dào) Upland rice 陸稲 (Rikutō) 밭벼 (Batbyeo)

Kết luận

Lúa rẫy là gì? Tóm lại, lúa rẫy là giống lúa cạn trồng trên vùng đồi núi, sống nhờ nước mưa tự nhiên. Hiểu đúng từ “lúa rẫy” giúp bạn trân trọng hơn nền nông nghiệp truyền thống của đồng bào dân tộc Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.