Chính sự là gì? 🏛️ Ý nghĩa, cách dùng Chính sự
Chính sự là gì? Chính sự là từ Hán Việt chỉ công việc triều chính, việc cai trị quốc gia hoặc các hoạt động liên quan đến chính trị, quản lý đất nước. Đây là thuật ngữ thường xuất hiện trong văn học cổ và các tài liệu lịch sử. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chính sự” ngay sau đây!
Chính sự nghĩa là gì?
Chính sự là thuật ngữ Hán Việt, mang nghĩa công việc chính trị, việc triều đình, việc cai trị và điều hành quốc gia. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính lịch sử và văn chương.
Chính sự có thể hiểu theo các góc độ sau:
Trong lịch sử phong kiến: Chính sự chỉ các công việc triều chính mà vua quan phải xử lý hàng ngày như ban hành chiếu chỉ, xét xử, điều hành đất nước. Ví dụ: “Vua siêng năng lo việc chính sự.”
Trong văn học cổ: Chính sự xuất hiện nhiều trong thơ văn, sử sách để nói về công việc quốc gia đại sự, thể hiện trách nhiệm của người cầm quyền.
Trong ngữ cảnh hiện đại: Từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mang tính học thuật, lịch sử hoặc khi muốn diễn đạt trang trọng về công việc chính trị.
Nguồn gốc và xuất xứ của chính sự
“Chính sự” là từ Hán Việt, trong đó “chính” (政) nghĩa là việc cai trị, chính trị; “sự” (事) nghĩa là việc, công việc. Ghép lại, chính sự mang nghĩa là công việc chính trị, việc triều chính.
Sử dụng chính sự khi muốn diễn đạt trang trọng về các hoạt động liên quan đến việc cai trị, điều hành quốc gia, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương.
Chính sự sử dụng trong trường hợp nào?
Chính sự được sử dụng khi nói về công việc triều đình, việc quốc gia trong văn cảnh lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi muốn diễn đạt mang tính trang trọng, học thuật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chính sự
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng từ “chính sự” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vua Lê Thánh Tông rất chăm lo chính sự, đưa đất nước vào thời kỳ thịnh trị.”
Phân tích: Chính sự ở đây chỉ công việc triều chính, việc cai trị quốc gia của nhà vua.
Ví dụ 2: “Quan lại bê trễ chính sự khiến dân chúng lầm than.”
Phân tích: Chính sự mang nghĩa công việc quản lý, điều hành của quan lại đối với dân.
Ví dụ 3: “Ngài lui về ở ẩn, không còn màng đến chính sự.”
Phân tích: Sử dụng chính sự để chỉ việc chính trị, công việc triều đình mà nhân vật từ bỏ.
Ví dụ 4: “Thái hậu buông rèm nhiếp chính, nắm giữ mọi chính sự trong triều.”
Phân tích: Chính sự chỉ toàn bộ công việc triều chính, quyền lực điều hành đất nước.
Ví dụ 5: “Sách sử ghi chép đầy đủ chính sự các triều đại.”
Phân tích: Ở đây, chính sự mang nghĩa các sự kiện, hoạt động chính trị của triều đình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chính sự
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chính sự”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Triều chính | Việc riêng |
| Quốc sự | Tư sự |
| Việc nước | Việc nhà |
| Chính trị | Ẩn dật |
| Công vụ | Nhàn cư |
| Việc công | Việc tư |
Dịch chính sự sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chính sự | 政事 (Zhèngshì) | Political affairs / State affairs | 政事 (Seiji) | 정사 (Jeongsa) |
Kết luận
Chính sự là gì? Tóm lại, chính sự là từ Hán Việt chỉ công việc triều chính, việc cai trị quốc gia. Đây là thuật ngữ mang tính lịch sử, thường gặp trong văn học cổ và các tài liệu sử sách.
