Thất thế là gì? 😔 Nghĩa Thất thế

Thất thế là gì? Thất thế là trạng thái mất đi vị thế, quyền lực hoặc lợi thế vốn có, rơi vào hoàn cảnh bất lợi so với trước. Đây là từ Hán Việt thường dùng để mô tả tình huống suy yếu trong cạnh tranh, chiến đấu hoặc cuộc sống. Cùng khám phá nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thất thế” trong các ngữ cảnh khác nhau ngay bên dưới!

Thất thế nghĩa là gì?

Thất thế nghĩa là mất đi thế lực, vị trí thuận lợi hoặc rơi vào tình trạng yếu kém, bất lợi. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “thất” nghĩa là mất, “thế” nghĩa là thế lực, vị thế, tư thế.

Trong quân sự và chiến thuật: “Thất thế” chỉ việc mất lợi thế trên chiến trường, bị đối phương áp đảo hoặc rơi vào thế bị động.

Trong thể thao và võ thuật: Từ này mô tả tình huống vận động viên mất thăng bằng, mất tư thế tấn công hoặc bị đối thủ chiếm ưu thế.

Trong cuộc sống và sự nghiệp: “Thất thế” dùng để chỉ người từng có địa vị cao nhưng nay suy yếu, mất quyền lực hoặc ảnh hưởng trong xã hội, công việc.

Trong kinh doanh: Doanh nghiệp “thất thế” là doanh nghiệp đánh mất vị trí cạnh tranh, thị phần hoặc uy tín trên thị trường.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thất thế”

Từ “thất thế” có nguồn gốc từ Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong văn chương, binh pháp và đời sống từ thời phong kiến. Khái niệm này gắn liền với tư tưởng về thế cục, vị trí trong xã hội và chiến trận.

Sử dụng “thất thế” khi mô tả sự suy giảm quyền lực, mất lợi thế trong cạnh tranh, hoặc tình huống bất lợi trong các hoạt động đối kháng.

Cách sử dụng “Thất thế” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thất thế” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thất thế” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “thất thế” thường xuất hiện khi bình luận thể thao, phân tích tình hình hoặc nhận xét về sự thay đổi vị thế của ai đó.

Trong văn viết: “Thất thế” được dùng trong báo chí, văn học, phân tích kinh doanh hoặc bình luận chính trị để mô tả sự suy yếu của một bên.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thất thế”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thất thế” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đội bóng chủ nhà bị thất thế ngay từ đầu trận đấu.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ việc đội bóng bị đối phương áp đảo, mất lợi thế thi đấu.

Ví dụ 2: “Sau vụ bê bối, công ty hoàn toàn thất thế trước các đối thủ cạnh tranh.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, mô tả doanh nghiệp mất vị trí trên thị trường.

Ví dụ 3: “Võ sĩ bị thất thế và ngã xuống sàn đấu.”

Phân tích: Dùng trong võ thuật, chỉ việc mất thăng bằng, mất tư thế chiến đấu.

Ví dụ 4: “Khi thất thế, ông ấy mới nhận ra ai là bạn thật sự.”

Phân tích: Dùng trong cuộc sống, chỉ hoàn cảnh người từng có quyền lực nay suy yếu.

Ví dụ 5: “Quân địch thất thế phải rút lui về cố thủ.”

Phân tích: Dùng trong quân sự, mô tả bên thua kém phải lui binh.

“Thất thế”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thất thế”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mất thế Chiếm thế
Yếu thế Thắng thế
Lép vế Ưu thế
Suy yếu Áp đảo
Thất bại Thượng phong
Xuống dốc Vững vàng

Kết luận

Thất thế là gì? Tóm lại, thất thế là trạng thái mất đi vị thế, lợi thế hoặc quyền lực, rơi vào hoàn cảnh bất lợi. Hiểu đúng từ “thất thế” giúp bạn diễn đạt chính xác các tình huống cạnh tranh, đối kháng trong cuộc sống và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.