Thất bát là gì? 😔 Nghĩa Thất bát

Thất bát là gì? Thất bát là từ Hán Việt chỉ sự thất bại, thua lỗ hoặc mất mát trong công việc, làm ăn. Từ này thường dùng để mô tả tình trạng kinh doanh không thuận lợi, mùa màng kém hoặc kết quả không như mong đợi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “thất bát” đúng ngữ cảnh ngay bên dưới!

Thất bát nghĩa là gì?

Thất bát là từ ghép Hán Việt, trong đó “thất” nghĩa là mất, thua; “bát” nghĩa là tám phần mười, chỉ phần lớn. Khi ghép lại, từ này mang nghĩa mất mát phần lớn, thường dùng để chỉ sự thất bại nặng nề trong làm ăn hoặc sản xuất.

Đây là danh từ thường xuất hiện trong ngữ cảnh nông nghiệp và kinh doanh.

Trong nông nghiệp: “Thất bát” chỉ mùa vụ thất thu, năng suất kém do thời tiết xấu, sâu bệnh hoặc thiên tai. Ví dụ: “Năm nay mùa màng thất bát vì hạn hán.”

Trong kinh doanh: Từ này mô tả tình trạng thua lỗ, buôn bán ế ẩm. Ví dụ: “Dịch bệnh khiến nhiều cửa hàng thất bát.”

Trong đời sống: “Thất bát” còn dùng để nói về sự không may mắn, kết quả không như kỳ vọng trong công việc hay cuộc sống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thất bát”

Từ “thất bát” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và trở thành từ thông dụng trong ngôn ngữ dân gian. Người Việt thường dùng từ này khi nói về kết quả sản xuất, kinh doanh không thuận lợi.

Sử dụng “thất bát” khi muốn diễn tả sự thua lỗ, mất mát lớn trong công việc, đặc biệt là nông nghiệp và buôn bán.

Cách sử dụng “Thất bát” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thất bát” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thất bát” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “thất bát” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi bàn về tình hình làm ăn, mùa vụ. Ví dụ: “Năm nay buôn bán thất bát quá!”

Trong văn viết: “Thất bát” được dùng trong báo chí, văn bản kinh tế khi phân tích tình hình sản xuất, kinh doanh. Ví dụ: “Nông dân miền Tây đối mặt với mùa lúa thất bát.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thất bát”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thất bát” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mùa màng năm nay thất bát vì bão lũ liên tiếp.”

Phân tích: Chỉ tình trạng thu hoạch kém do thiên tai gây ra.

Ví dụ 2: “Dịch COVID-19 khiến ngành du lịch thất bát suốt hai năm.”

Phân tích: Mô tả sự thua lỗ, ế ẩm trong lĩnh vực kinh doanh.

Ví dụ 3: “Ông ấy làm ăn thất bát nên phải bán nhà trả nợ.”

Phân tích: Diễn tả hậu quả của việc kinh doanh thất bại.

Ví dụ 4: “Vụ đông xuân thất bát, nông dân thiếu vốn tái sản xuất.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chỉ mùa vụ thất thu.

Ví dụ 5: “Chợ truyền thống ngày càng thất bát trước sự cạnh tranh của siêu thị.”

Phân tích: Mô tả tình trạng buôn bán ế ẩm, suy giảm doanh thu.

“Thất bát”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thất bát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thất thu Bội thu
Thua lỗ Phát đạt
Ế ẩm Thịnh vượng
Thất bại Thành công
Lụn bại Hưng thịnh
Suy sụp Khởi sắc

Kết luận

Thất bát là gì? Tóm lại, thất bát là từ chỉ sự thất bại, thua lỗ trong làm ăn, sản xuất. Hiểu đúng từ “thất bát” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và diễn đạt phù hợp trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.