Thấp tầng là gì? 🏢 Nghĩa Thấp tầng

Thấp tầng là gì? Thấp tầng là tính từ chỉ công trình xây dựng có số tầng ít, thường từ 1 đến 3 tầng, phổ biến trong nhà ở dân dụng và biệt thự. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực bất động sản, kiến trúc và quy hoạch đô thị. Cùng khám phá chi tiết về tiêu chuẩn phân loại và cách dùng từ “thấp tầng” ngay bên dưới!

Thấp tầng nghĩa là gì?

Thấp tầng là thuật ngữ dùng để chỉ các công trình xây dựng có chiều cao hạn chế, thông thường từ 1 đến 3 tầng (tối đa khoảng 10 mét). Đây là tính từ ghép từ “thấp” (không cao) và “tầng” (lớp, bậc trong kiến trúc).

Trong tiếng Việt, “thấp tầng” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong bất động sản: Chỉ loại hình nhà ở như biệt thự, nhà phố, liền kề có số tầng ít, phân biệt với chung cư cao tầng. Ví dụ: “Khu đô thị này quy hoạch chủ yếu là nhà thấp tầng.”

Trong kiến trúc và xây dựng: Phân loại công trình theo chiều cao để áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp. Nhà thấp tầng thường không bắt buộc có thang máy.

Trong quy hoạch đô thị: Vùng thấp tầng là khu vực được giới hạn chiều cao xây dựng nhằm bảo tồn cảnh quan hoặc đảm bảo mật độ dân cư hợp lý.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thấp tầng”

Từ “thấp tầng” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ nhu cầu phân loại công trình xây dựng theo chiều cao trong ngành kiến trúc và bất động sản. Thuật ngữ này phổ biến từ khi đô thị hóa phát triển mạnh tại Việt Nam.

Sử dụng “thấp tầng” khi nói về nhà ở, công trình có số tầng ít, hoặc khi phân biệt với các loại hình cao tầng, trung tầng trong quy hoạch xây dựng.

Cách sử dụng “Thấp tầng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thấp tầng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thấp tầng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “thấp tầng” thường dùng khi trao đổi về bất động sản, mua bán nhà đất. Ví dụ: “Tôi muốn mua nhà thấp tầng để ở thoáng mát hơn.”

Trong văn viết: “Thấp tầng” xuất hiện trong văn bản quy hoạch, hợp đồng mua bán, bài viết về kiến trúc, bất động sản. Cần viết liền hoặc có gạch nối tùy ngữ cảnh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thấp tầng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thấp tầng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dự án gồm 50 căn biệt thự thấp tầng ven sông.”

Phân tích: Mô tả loại hình bất động sản có số tầng ít, thường là biệt thự.

Ví dụ 2: “Khu vực trung tâm chỉ được xây dựng nhà thấp tầng để bảo tồn cảnh quan.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quy hoạch đô thị, giới hạn chiều cao công trình.

Ví dụ 3: “Nhà thấp tầng phù hợp với gia đình có người già và trẻ nhỏ.”

Phân tích: Nói về ưu điểm của nhà ít tầng trong sinh hoạt hàng ngày.

Ví dụ 4: “Giá nhà thấp tầng tại khu đô thị này cao hơn chung cư.”

Phân tích: So sánh giá trị bất động sản giữa các loại hình nhà ở.

Ví dụ 5: “Tiêu chuẩn thiết kế nhà thấp tầng khác với nhà cao tầng về kết cấu.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng, phân biệt quy chuẩn.

“Thấp tầng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thấp tầng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ít tầng Cao tầng
Nhà phố Chung cư
Biệt thự Tòa nhà
Liền kề Cao ốc
Nhà mặt đất Trung tầng
Nhà riêng Tháp căn hộ

Kết luận

Thấp tầng là gì? Tóm lại, thấp tầng là thuật ngữ chỉ công trình xây dựng có số tầng ít, phổ biến trong bất động sản và quy hoạch đô thị. Hiểu đúng từ “thấp tầng” giúp bạn giao tiếp chính xác khi tìm hiểu về nhà ở và kiến trúc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.