Thanh trừ là gì? 🧹 Nghĩa Thanh trừ, giải thích

Thanh truyền là gì? Thanh truyền là chi tiết cơ khí có nhiệm vụ nối piston với trục khuỷu, giúp biến đổi chuyển động tịnh tiến thành chuyển động quay trong động cơ. Đây là bộ phận quan trọng quyết định hiệu suất hoạt động của các loại động cơ đốt trong. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và cách sử dụng từ “thanh truyền” ngay bên dưới!

Thanh truyền nghĩa là gì?

Thanh truyền là danh từ chỉ chi tiết máy dạng thanh, dùng để truyền lực hoặc chuyển động từ bộ phận này sang bộ phận khác trong hệ thống cơ khí. Trong tiếng Anh, thanh truyền được gọi là “connecting rod”.

Trong tiếng Việt, từ “thanh truyền” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa kỹ thuật: Chỉ chi tiết nối piston với trục khuỷu trong động cơ đốt trong. Ví dụ: “Thanh truyền xe máy bị cong cần thay mới.”

Nghĩa mở rộng: Bất kỳ thanh kim loại nào có chức năng truyền lực trong máy móc. Ví dụ: thanh truyền trong máy dệt, máy ép.

Trong đời sống: Từ này thường xuất hiện khi nói về sửa chữa ô tô, xe máy hoặc các thiết bị cơ khí công nghiệp.

Thanh truyền có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thanh truyền” là từ ghép thuần Việt, trong đó “thanh” chỉ vật dài hình trụ và “truyền” nghĩa là chuyển, đưa từ nơi này sang nơi khác. Ghép lại, thanh truyền chỉ chi tiết có chức năng truyền động lực.

Sử dụng “thanh truyền” khi nói về các bộ phận cơ khí có vai trò kết nối và truyền chuyển động.

Cách sử dụng “Thanh truyền”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thanh truyền” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thanh truyền” trong tiếng Việt

Văn kỹ thuật: Dùng trong tài liệu cơ khí, hướng dẫn sửa chữa động cơ. Ví dụ: thanh truyền động cơ, thanh truyền piston.

Văn nói: Thường xuất hiện trong giao tiếp tại garage, xưởng sửa chữa xe.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thanh truyền”

Từ “thanh truyền” được dùng phổ biến trong lĩnh vực cơ khí và đời sống:

Ví dụ 1: “Thanh truyền xe máy bị gãy do thiếu dầu bôi trơn.”

Phân tích: Chỉ chi tiết cơ khí trong động cơ xe máy bị hỏng.

Ví dụ 2: “Thợ máy đang kiểm tra thanh truyền của động cơ ô tô.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sửa chữa, bảo dưỡng xe.

Ví dụ 3: “Thanh truyền chịu lực nén và lực kéo liên tục khi động cơ hoạt động.”

Phân tích: Mô tả chức năng kỹ thuật của thanh truyền.

Ví dụ 4: “Cần thay thanh truyền mới để động cơ chạy êm hơn.”

Phân tích: Dùng khi tư vấn sửa chữa, thay thế linh kiện.

Ví dụ 5: “Bạc thanh truyền bị mòn gây ra tiếng kêu lạch cạch.”

Phân tích: Chỉ bộ phận liên quan đến thanh truyền bị hao mòn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thanh truyền”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thanh truyền” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thanh truyền” với “trục khuỷu” – đây là hai chi tiết khác nhau trong động cơ.

Cách dùng đúng: Thanh truyền nối piston với trục khuỷu, không phải là trục khuỷu.

Trường hợp 2: Viết sai thành “thanh chuyền” hoặc “than truyền”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thanh truyền” với “thanh” không dấu và “truyền” dấu huyền.

“Thanh truyền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thanh truyền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tay biên Thanh cố định
Biên máy Trục tĩnh
Connecting rod Bộ phận bất động
Thanh kết nối Chi tiết cố định
Cần truyền động Khung đỡ
Thanh nối Giá cố định

Kết luận

Thanh truyền là gì? Tóm lại, thanh truyền là chi tiết cơ khí quan trọng giúp truyền chuyển động trong động cơ. Hiểu đúng từ “thanh truyền” giúp bạn giao tiếp chính xác trong lĩnh vực kỹ thuật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.