Nhu yếu phẩm là gì? 🛒 Nghĩa Nhu yếu phẩm

Nhu yếu phẩm là gì? Nhu yếu phẩm là những vật phẩm cần thiết cho đời sống hằng ngày của con người, bao gồm lương thực, thực phẩm, đồ dùng sinh hoạt và các mặt hàng thiết yếu khác. Đây là thuật ngữ Hán-Việt quen thuộc trong đời sống và kinh tế. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “nhu yếu phẩm” trong tiếng Việt nhé!

Nhu yếu phẩm nghĩa là gì?

Nhu yếu phẩm là những vật dụng, hàng hóa thiết yếu không thể thiếu để đảm bảo cuộc sống và sinh hoạt bình thường của con người. Đây là danh từ Hán-Việt được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.

Trong đời sống, từ “nhu yếu phẩm” được hiểu theo nhiều phạm vi:

Trong sinh hoạt hằng ngày: Gạo, muối, nước mắm, vải vóc, thuốc men chính là những nhu yếu phẩm cơ bản của mỗi gia đình. Đây là những thứ không thể thiếu để duy trì cuộc sống.

Trong kinh tế: Nhu yếu phẩm là khái niệm quan trọng liên quan đến chính sách bình ổn giá, phân phối hàng hóa và đảm bảo an sinh xã hội. Chính phủ thường kiểm soát giá các mặt hàng này để bảo vệ quyền lợi người dân.

Trong dịch vụ: Ngoài hàng hóa, nhu yếu phẩm còn bao gồm các dịch vụ thiết yếu như y tế, điện, nước, viễn thông phục vụ nhu cầu cơ bản của con người.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhu yếu phẩm”

Từ “nhu yếu phẩm” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ ba thành tố: “nhu” (需) nghĩa là cần, “yếu” (要) nghĩa là quan trọng, thiết yếu, và “phẩm” (品) nghĩa là vật phẩm, sản phẩm.

Sử dụng từ “nhu yếu phẩm” khi nói về những mặt hàng, vật dụng thiết yếu phục vụ nhu cầu sinh hoạt cơ bản hằng ngày, trong các văn bản kinh tế, chính sách hoặc giao tiếp thông thường.

Nhu yếu phẩm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhu yếu phẩm” được dùng khi đề cập đến lương thực, thực phẩm, đồ dùng sinh hoạt thiết yếu, hoặc trong các chính sách kinh tế liên quan đến hàng hóa cơ bản phục vụ đời sống nhân dân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhu yếu phẩm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhu yếu phẩm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gạo, vải, muối, thuốc men là nhu yếu phẩm của nhân dân.”

Phân tích: Liệt kê những mặt hàng thiết yếu cơ bản nhất trong đời sống người dân Việt Nam.

Ví dụ 2: “Chính phủ triển khai chương trình bình ổn giá nhu yếu phẩm dịp Tết Nguyên đán.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính sách kinh tế, chỉ việc kiểm soát giá các mặt hàng thiết yếu.

Ví dụ 3: “Người dân xếp hàng nhiều giờ để mua lương thực và các nhu yếu phẩm khác.”

Phân tích: Diễn tả tình huống khan hiếm hàng hóa thiết yếu trong đời sống.

Ví dụ 4: “Đoàn từ thiện mang nhu yếu phẩm đến hỗ trợ bà con vùng lũ.”

Phân tích: Chỉ các vật phẩm cứu trợ cần thiết như gạo, mì, nước uống, thuốc men.

Ví dụ 5: “Siêu thị cam kết đủ nguồn cung nhu yếu phẩm cho người dân.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thương mại, đảm bảo cung ứng hàng hóa thiết yếu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhu yếu phẩm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhu yếu phẩm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hàng thiết yếu Hàng xa xỉ
Đồ thiết yếu Hàng cao cấp
Vật dụng cần thiết Đồ trang sức
Hàng tiêu dùng cơ bản Hàng không thiết yếu
Lương thực thực phẩm Hàng phụ trợ
Nhu cầu phẩm Hàng hiệu

Dịch “Nhu yếu phẩm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhu yếu phẩm 必需品 (Bìxūpǐn) Necessities / Essential goods 必需品 (Hitsujuhin) 필수품 (Pilsupum)

Kết luận

Nhu yếu phẩm là gì? Tóm lại, nhu yếu phẩm là những vật phẩm thiết yếu phục vụ đời sống hằng ngày như gạo, muối, thuốc men, vải vóc. Hiểu đúng từ “nhu yếu phẩm” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác trong giao tiếp và nắm bắt các chính sách kinh tế liên quan.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.