Đạn lõm là gì? 🔫 Nghĩa Đạn lõm

Đạn lõm là gì? Đạn lõm là loại đạn có phần đầu được thiết kế lõm vào bên trong, giúp tăng khả năng nở rộng khi va chạm mục tiêu. Đây là thuật ngữ quân sự và kỹ thuật súng đạn được nhiều người quan tâm. Cùng tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động và ứng dụng của đạn lõm ngay bên dưới!

Đạn lõm nghĩa là gì?

Đạn lõm (tiếng Anh: Hollow Point) là loại đạn có phần mũi được khoét lõm, tạo khoang rỗng ở đầu viên đạn. Đây là danh từ chỉ một loại đạn đặc biệt trong lĩnh vực vũ khí.

Trong tiếng Việt, từ “đạn lõm” có các cách hiểu:

Nghĩa kỹ thuật: Chỉ loại đạn có thiết kế đầu lõm, khi bắn trúng mục tiêu sẽ nở rộng ra, tăng diện tích tiếp xúc.

Nghĩa quân sự: Loại đạn được sử dụng trong tự vệ, săn bắn vì khả năng truyền năng lượng tối đa vào mục tiêu mà giảm nguy cơ xuyên qua.

Trong đời sống: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài viết về súng đạn, phim hành động hoặc thảo luận về an ninh.

Đạn lõm có nguồn gốc từ đâu?

Đạn lõm được phát minh vào cuối thế kỷ 19 tại Anh, ban đầu được sản xuất tại xưởng đạn Dum Dum gần Calcutta, Ấn Độ. Vì vậy, loại đạn này còn có tên gọi khác là “đạn Dum Dum”.

Sử dụng “đạn lõm” khi nói về các loại đạn có thiết kế đầu rỗng trong lĩnh vực vũ khí, săn bắn hoặc tự vệ.

Cách sử dụng “Đạn lõm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đạn lõm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đạn lõm” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại đạn có cấu tạo đầu lõm. Ví dụ: đạn lõm 9mm, đạn lõm săn bắn.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, báo chí quân sự hoặc văn bản pháp luật về vũ khí.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đạn lõm”

Từ “đạn lõm” được dùng trong nhiều ngữ cảnh chuyên môn khác nhau:

Ví dụ 1: “Cảnh sát Mỹ thường sử dụng đạn lõm để giảm nguy cơ đạn xuyên qua mục tiêu.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ loại đạn trong trang bị lực lượng an ninh.

Ví dụ 2: “Đạn lõm bị cấm sử dụng trong chiến tranh theo Công ước Hague.”

Phân tích: Đề cập đến quy định quốc tế về loại đạn này.

Ví dụ 3: “Thợ săn ưa chuộng đạn lõm vì hiệu quả hạ gục con mồi nhanh.”

Phân tích: Danh từ chỉ loại đạn dùng trong săn bắn.

Ví dụ 4: “Viên đạn lõm nở rộng gấp đôi kích thước ban đầu khi va chạm.”

Phân tích: Mô tả đặc tính kỹ thuật của loại đạn.

Ví dụ 5: “Đạn lõm có giá thành cao hơn đạn thường do quy trình sản xuất phức tạp.”

Phân tích: So sánh với các loại đạn khác về mặt kinh tế.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đạn lõm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đạn lõm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đạn lõm” với “đạn xuyên” (armor-piercing).

Cách dùng đúng: Đạn lõm nở rộng khi va chạm, còn đạn xuyên thiết kế để xuyên thủng vật liệu cứng.

Trường hợp 2: Gọi sai thành “đạn rỗng” hoặc “đạn hổng”.

Cách dùng đúng: Luôn dùng “đạn lõm” hoặc “đạn đầu rỗng” để chỉ loại Hollow Point.

“Đạn lõm”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “đạn lõm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đạn đầu rỗng Đạn đầu tròn (FMJ)
Đạn Hollow Point Đạn xuyên giáp
Đạn Dum Dum Đạn vỏ thép
Đạn nở Đạn thường
Đạn JHP Đạn bọc đồng nguyên
Đạn tự vệ Đạn tập

Kết luận

Đạn lõm là gì? Tóm lại, đạn lõm là loại đạn có đầu được khoét lõm, nở rộng khi va chạm mục tiêu. Hiểu đúng về “đạn lõm” giúp bạn nắm rõ kiến thức trong lĩnh vực vũ khí và quân sự.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.