Thẳng thắn là gì? ➡️ Nghĩa chi tiết
Thẳng thắn là gì? Thẳng thắn là tính cách nói năng chân thành, trực tiếp, không vòng vo hay che giấu suy nghĩ của mình. Người thẳng thắn được đánh giá cao vì sự trung thực, nhưng đôi khi dễ gây hiểu lầm nếu không khéo léo. Cùng khám phá ưu – nhược điểm và cách phát huy tính cách này ngay bên dưới!
Thẳng thắn nghĩa là gì?
Thẳng thắn là tính từ chỉ cách ứng xử, nói năng trực tiếp, rõ ràng, không giấu giếm hay quanh co. Đây là phẩm chất được coi trọng trong giao tiếp và các mối quan hệ xã hội.
Trong tiếng Việt, từ “thẳng thắn” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong giao tiếp đời thường: Dùng để khen người nói thật, không nịnh nọt. Ví dụ: “Anh ấy rất thẳng thắn, không bao giờ nói dối.”
Trong công việc: Tính thẳng thắn giúp giải quyết vấn đề nhanh chóng, tránh hiểu lầm và xây dựng niềm tin giữa đồng nghiệp.
Trong tình yêu và gia đình: Sự thẳng thắn tạo nền tảng cho mối quan hệ bền vững, minh bạch.
Lưu ý: Thẳng thắn khác với thô lỗ. Người thẳng thắn vẫn biết cách diễn đạt tế nhị, còn thô lỗ là nói thẳng mà không quan tâm đến cảm xúc người khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thẳng thắn”
Từ “thẳng thắn” là từ thuần Việt, được cấu tạo từ “thẳng” (không cong, không lệch) kết hợp với “thắn” để nhấn mạnh mức độ. Đây là từ láy âm, mang nghĩa tăng cường so với từ “thẳng” đơn lẻ.
Sử dụng “thẳng thắn” khi muốn nhận xét ai đó có lối nói chuyện trực tiếp, chân thành hoặc khuyến khích sự minh bạch trong giao tiếp.
Cách sử dụng “Thẳng thắn” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thẳng thắn” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Thẳng thắn” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Thường dùng để khen ngợi hoặc nhận xét tính cách. Ví dụ: “Cô ấy thẳng thắn lắm, nghĩ gì nói nấy.”
Trong văn viết: Xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, văn học để miêu tả phẩm chất hoặc phong cách giao tiếp. Ví dụ: “Cuộc họp diễn ra trong không khí thẳng thắn, cởi mở.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thẳng thắn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “thẳng thắn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của anh trong cuộc họp hôm nay.”
Phân tích: Khen ngợi việc nói thẳng ý kiến, không né tránh vấn đề.
Ví dụ 2: “Hãy thẳng thắn với tôi, bạn nghĩ gì về kế hoạch này?”
Phân tích: Yêu cầu người khác nói thật suy nghĩ, không cần giữ ý.
Ví dụ 3: “Cô giáo thẳng thắn góp ý để học sinh tiến bộ hơn.”
Phân tích: Mô tả cách góp ý trực tiếp, rõ ràng với mục đích xây dựng.
Ví dụ 4: “Anh ấy quá thẳng thắn nên đôi khi làm người khác tự ái.”
Phân tích: Nhận xét mặt hạn chế khi thẳng thắn thiếu khéo léo.
Ví dụ 5: “Sự thẳng thắn là chìa khóa của một mối quan hệ lành mạnh.”
Phân tích: Khẳng định giá trị của tính thẳng thắn trong các mối quan hệ.
“Thẳng thắn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thẳng thắn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bộc trực | Quanh co |
| Ngay thẳng | Vòng vo |
| Chân thành | Giả dối |
| Trung thực | Lắt léo |
| Cương trực | Xảo trá |
| Thật thà | Nịnh nọt |
Kết luận
Thẳng thắn là gì? Tóm lại, thẳng thắn là phẩm chất đáng quý thể hiện sự trung thực, minh bạch trong giao tiếp. Hiểu đúng và vận dụng “thẳng thắn” đúng cách sẽ giúp bạn xây dựng các mối quan hệ bền vững và đáng tin cậy.
