Tuần tra là gì? 🚓 Nghĩa Tuần tra
Tuần tra là gì? Tuần tra là hành động đi kiểm tra, giám sát một khu vực nhằm đảm bảo an ninh và trật tự. Đây là hoạt động quan trọng của lực lượng công an, bộ đội, bảo vệ trong việc phòng ngừa tội phạm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “tuần tra” ngay bên dưới!
Tuần tra là gì?
Tuần tra là hành động đi đến các địa điểm trong một khu vực để kiểm tra, giám sát tình hình an ninh trật tự. Đây là động từ trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ hoạt động của lực lượng chức năng.
Trong tiếng Việt, từ “tuần tra” được hiểu như sau:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động đi vòng quanh một khu vực để kiểm tra, xem xét tình hình thực tế nhằm phát hiện các dấu hiệu bất thường.
Nghĩa mở rộng: Hoạt động giám sát định kỳ hoặc đột xuất của các lực lượng bảo vệ, công an, quân đội tại các khu vực công cộng, biên giới, vùng biển.
Trong đời sống: “Tuần tra” còn được dùng để chỉ việc kiểm tra của bảo vệ tại các khu dân cư, doanh nghiệp, trường học.
Tuần tra có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tuần tra” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tuần” (巡) nghĩa là đi qua, đi vòng quanh; “tra” (查) nghĩa là kiểm tra, khảo sát. Khi kết hợp lại, tuần tra mang ý nghĩa đi vòng quanh để kiểm soát một khu vực nhất định.
Sử dụng “tuần tra” khi nói về hoạt động kiểm tra, giám sát an ninh của lực lượng chức năng hoặc bảo vệ.
Cách sử dụng “Tuần tra”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuần tra” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tuần tra” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động đi kiểm tra, giám sát. Ví dụ: Công an tuần tra khu phố.
Danh từ (khi kết hợp): Chỉ hoạt động hoặc lực lượng thực hiện. Ví dụ: Lực lượng tuần tra, ca tuần tra, xe tuần tra.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuần tra”
Từ “tuần tra” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến an ninh, trật tự:
Ví dụ 1: “Bộ đội biên phòng tuần tra biên giới mỗi ngày.”
Phân tích: Động từ chỉ hoạt động kiểm tra định kỳ tại khu vực biên giới.
Ví dụ 2: “Lực lượng tuần tra đã phát hiện đối tượng khả nghi.”
Phân tích: Danh từ chỉ nhóm người thực hiện nhiệm vụ tuần tra.
Ví dụ 3: “Công an xã tăng cường tuần tra vào ban đêm.”
Phân tích: Động từ thể hiện việc kiểm tra được thực hiện nhiều hơn.
Ví dụ 4: “Bảo vệ tuần tra quanh khu chung cư theo lịch trình.”
Phân tích: Động từ chỉ hoạt động kiểm tra có kế hoạch.
Ví dụ 5: “Ca tuần tra đêm bắt đầu từ 22 giờ.”
Phân tích: Danh từ chỉ khoảng thời gian thực hiện nhiệm vụ tuần tra.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuần tra”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuần tra” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tuần tra” với “tuần thú” (vua đi thị sát địa phương).
Cách dùng đúng: “Tuần tra” dùng cho lực lượng bảo vệ, công an; “tuần thú” dùng cho bậc vua chúa thời phong kiến.
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “tuần cha” hoặc “tuần trà”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tuần tra” với âm “tra” (kiểm tra).
“Tuần tra”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuần tra”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tuần hành | Bỏ mặc |
| Tuần tiễu | Lơ là |
| Giám sát | Thờ ơ |
| Canh gác | Buông lỏng |
| Kiểm tra | Bỏ bê |
| Cảnh giới | Phó mặc |
Kết luận
Tuần tra là gì? Tóm lại, tuần tra là hoạt động đi kiểm tra, giám sát một khu vực nhằm đảm bảo an ninh trật tự. Hiểu đúng từ “tuần tra” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
