Thẳng góc là gì? 📐 Nghĩa Thẳng góc

Thẳng cánh là gì? Thẳng cánh là thành ngữ chỉ hành động làm việc gì đó một cách mạnh mẽ, hết sức, không kiêng nể hay e dè. Cụm từ này thường đi kèm với các động từ như đánh, chửi, phê bình để nhấn mạnh mức độ quyết liệt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với “thẳng cánh” ngay bên dưới!

Thẳng cánh là gì?

Thẳng cánh là thành ngữ diễn tả hành động được thực hiện một cách mạnh mẽ, dứt khoát, không nương tay hay kiêng nể. Đây là cụm từ thuộc lớp từ vựng dân gian, thường dùng trong văn nói.

Trong tiếng Việt, “thẳng cánh” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Hình ảnh cánh tay duỗi thẳng khi vung ra đánh hoặc làm động tác mạnh.

Nghĩa mở rộng: Chỉ mức độ tối đa, hết sức mình, không giữ lại. Ví dụ: “Anh ấy phê bình thẳng cánh không nể nang ai.”

Trong giao tiếp: Thường mang sắc thái nhấn mạnh sự quyết liệt, đôi khi hơi tiêu cực khi nói về hành động bạo lực hoặc chỉ trích gay gắt.

Thẳng cánh có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thẳng cánh” có nguồn gốc từ hình ảnh cánh tay duỗi thẳng khi vung đánh, thể hiện động tác dùng hết lực không kìm nén. Đây là cách nói dân gian xuất phát từ đời sống sinh hoạt của người Việt.

Sử dụng “thẳng cánh” khi muốn nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ, quyết liệt của hành động.

Cách sử dụng “Thẳng cánh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thẳng cánh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thẳng cánh” trong tiếng Việt

Trạng ngữ: Đứng sau động từ để bổ sung ý nghĩa mức độ. Ví dụ: đánh thẳng cánh, chửi thẳng cánh, phê bình thẳng cánh.

Văn nói: Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mang tính khẩu ngữ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thẳng cánh”

Từ “thẳng cánh” được dùng trong nhiều ngữ cảnh để nhấn mạnh sự quyết liệt:

Ví dụ 1: “Nó hỗn láo nên bị bố đánh thẳng cánh.”

Phân tích: Nhấn mạnh hành động đánh mạnh, không nương tay.

Ví dụ 2: “Giám đốc phê bình thẳng cánh trước toàn công ty.”

Phân tích: Chỉ sự phê bình gay gắt, không kiêng nể.

Ví dụ 3: “Bà ấy chửi thẳng cánh không cần biết ai đứng đó.”

Phân tích: Diễn tả hành động mắng nhiếc quyết liệt.

Ví dụ 4: “Đội bóng thua thẳng cánh với tỷ số 5-0.”

Phân tích: Nhấn mạnh mức độ thua đậm, hoàn toàn.

Ví dụ 5: “Anh cứ nói thẳng cánh đi, đừng vòng vo.”

Phân tích: Khuyến khích nói thẳng, không giữ kẽ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thẳng cánh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thẳng cánh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng trong văn viết trang trọng.

Cách dùng đúng: Chỉ nên dùng trong văn nói hoặc văn phong thân mật, tránh dùng trong văn bản hành chính.

Trường hợp 2: Nhầm “thẳng cánh” với “thẳng tay”.

Cách dùng đúng: Cả hai đều đúng và có nghĩa tương tự, nhưng “thẳng cánh” mang sắc thái dân dã hơn “thẳng tay”.

“Thẳng cánh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thẳng cánh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thẳng tay Nương tay
Hết sức Nhẹ nhàng
Không nể nang Kiêng nể
Quyết liệt Dè dặt
Mạnh tay Châm chước
Không kiêng dè Nể mặt

Kết luận

Thẳng cánh là gì? Tóm lại, thẳng cánh là thành ngữ chỉ hành động mạnh mẽ, quyết liệt, không kiêng nể. Hiểu đúng từ “thẳng cánh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.