Thận trọng là gì? 🙏 Nghĩa Thận trọng

Thận trọng là gì? Thận trọng là tính cách cẩn thận, suy xét kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định. Người thận trọng luôn cân nhắc mọi khía cạnh để tránh sai lầm và rủi ro không đáng có. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “thận trọng” ngay bên dưới!

Thận trọng nghĩa là gì?

Thận trọng là tính từ chỉ thái độ cẩn thận, kỹ lưỡng, không vội vàng hay hấp tấp trong lời nói và hành động. Đây là từ Hán Việt, trong đó “thận” nghĩa là cẩn thận, giữ gìn; “trọng” nghĩa là coi trọng, xem xét kỹ.

Trong tiếng Việt, từ “thận trọng” được sử dụng với các sắc thái sau:

Trong công việc: Chỉ người làm việc cẩn thận, kiểm tra kỹ trước khi hoàn thành. Ví dụ: “Anh ấy rất thận trọng khi ký hợp đồng.”

Trong giao tiếp: Diễn tả cách ăn nói chừng mực, suy nghĩ trước khi phát ngôn để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.

Trong cuộc sống: Thể hiện lối sống an toàn, không mạo hiểm, luôn dự phòng cho tình huống xấu có thể xảy ra.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thận trọng”

Từ “thận trọng” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “thận” (慎 – cẩn thận) và “trọng” (重 – coi trọng, nặng). Đây là đức tính được đề cao trong văn hóa phương Đông, đặc biệt trong Nho giáo.

Sử dụng “thận trọng” khi muốn khuyên ai đó cẩn thận, hoặc khen ngợi người có tính cách cân nhắc kỹ lưỡng.

Cách sử dụng “Thận trọng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thận trọng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thận trọng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “thận trọng” thường dùng để nhắc nhở, khuyên bảo ai đó cẩn thận. Ví dụ: “Lái xe thận trọng nhé!”

Trong văn viết: “Thận trọng” xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, sách vở để diễn tả thái độ làm việc nghiêm túc hoặc lời cảnh báo.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thận trọng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thận trọng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bạn nên thận trọng khi đầu tư vào chứng khoán.”

Phân tích: Lời khuyên cân nhắc kỹ trước khi bỏ tiền vào lĩnh vực rủi ro cao.

Ví dụ 2: “Cô ấy là người rất thận trọng trong lời nói.”

Phân tích: Khen ngợi tính cách biết suy nghĩ trước khi phát ngôn.

Ví dụ 3: “Hãy thận trọng với những lời hứa hẹn quá ngọt ngào.”

Phân tích: Cảnh báo không nên tin tưởng dễ dàng vào điều chưa kiểm chứng.

Ví dụ 4: “Bác sĩ thận trọng kiểm tra lại kết quả xét nghiệm trước khi kết luận.”

Phân tích: Diễn tả thái độ làm việc cẩn thận, có trách nhiệm.

Ví dụ 5: “Thận trọng vẫn hơn là hối hận.”

Phân tích: Câu nói nhấn mạnh giá trị của sự cẩn thận để tránh sai lầm.

“Thận trọng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thận trọng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cẩn thận Liều lĩnh
Cẩn trọng Hấp tấp
Kỹ lưỡng Vội vàng
Chín chắn Bốc đồng
Dè dặt Cẩu thả
Tỉ mỉ Mạo hiểm

Kết luận

Thận trọng là gì? Tóm lại, thận trọng là đức tính cẩn thận, suy xét kỹ trước khi hành động. Hiểu đúng từ “thận trọng” giúp bạn rèn luyện tính cách chín chắn và tránh những sai lầm đáng tiếc trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.