Can gián là gì? 🛑 Ý nghĩa, cách dùng Can gián

Can gián là gì? Can gián là hành động khuyên can, góp ý thẳng thắn với vua chúa hoặc người bề trên khi họ có quyết định sai lầm. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương cổ, thể hiện lòng trung thành và tinh thần dũng cảm của bề tôi. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ can gián trong bài viết dưới đây nhé!

Can gián nghĩa là gì?

Can gián là động từ chỉ hành động dùng lời lẽ để khuyên can, ngăn cản vua hoặc người có địa vị cao hơn khi họ sắp hoặc đang làm điều sai trái. Đây là từ cũ, ít dùng trong giao tiếp hiện đại.

Từ “can gián” được ghép từ hai yếu tố Hán Việt:

Can (諫): Nghĩa là khuyên răn, ngăn cản, can ngăn người khác không làm điều sai.

Gián (諫): Cũng mang nghĩa khuyên can, góp ý thẳng thắn với bề trên.

Trong lịch sử phong kiến, can gián là hành động cao quý của các trung thần, quan đại thần dám nói thẳng với vua những điều không phải, dù có thể bị trừng phạt. Người dám can gián được xem là người có khí tiết, trung thành với xã tắc.

Nguồn gốc và xuất xứ của Can gián

Can gián có nguồn gốc từ tiếng Hán, xuất hiện từ thời phong kiến Trung Hoa và được du nhập vào Việt Nam qua hệ thống từ vựng Hán Việt.

Sử dụng can gián khi nói về việc bề tôi khuyên can vua chúa, cấp dưới góp ý với cấp trên, hoặc trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển.

Can gián sử dụng trong trường hợp nào?

Can gián được dùng khi mô tả hành động khuyên can người có quyền lực, trong văn học sử ký, hoặc khi ca ngợi tinh thần trung trực, dám nói thẳng của bậc trung thần.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Can gián

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ can gián trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quan ngự sử dâng sớ can gián vua không nên tăng thuế.”

Phân tích: Hành động dâng sớ để khuyên can nhà vua thay đổi quyết định sai lầm.

Ví dụ 2: “Trương Lương khéo léo can gián Lưu Bang từ bỏ lối sống xa hoa.”

Phân tích: Điển tích lịch sử về việc mưu sĩ khuyên can chủ tướng tránh sa vào hưởng lạc.

Ví dụ 3: “Người trung thần dám can gián dù biết có thể mất mạng.”

Phân tích: Nhấn mạnh tinh thần dũng cảm, trung nghĩa của người dám nói thẳng với bề trên.

Ví dụ 4: “Vua không nghe lời can gián nên đất nước lâm vào cảnh loạn lạc.”

Phân tích: Hậu quả của việc bậc quân vương không chịu lắng nghe góp ý từ bề tôi.

Ví dụ 5: “Trong Phật giáo, can gián là quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi người tu hành.”

Phân tích: Khái niệm can gián được mở rộng trong giới luật Phật giáo, khuyến khích góp ý lẫn nhau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Can gián

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với can gián:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Can ngăn Xu nịnh
Khuyên can A dua
Góp ý Nịnh hót
Khuyên răn Tâng bốc
Khuyên nhủ Im lặng
Phản biện Thuận theo

Dịch Can gián sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Can gián 諫諍 (Jiànzhèng) Remonstrate 諫言 (Kangen) 간언 (Ganeon)

Kết luận

Can gián là gì? Tóm lại, can gián là hành động khuyên can người bề trên với tinh thần trung trực, thể hiện lòng trung thành và dũng khí của bậc trung thần trong văn hóa phương Đông.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.