Cỗi là gì? 🌾 Nghĩa và giải thích từ Cỗi

Cỗi là gì? Cỗi là tính từ chỉ trạng thái già cỗi, không còn sức sống hoặc khả năng sinh sản, thường dùng để miêu tả cây cối, con người hoặc sự vật đã qua thời kỳ sung mãn. Đây là từ thuần Việt mang sắc thái biểu cảm sâu sắc. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “cỗi” ngay bên dưới!

Cỗi nghĩa là gì?

Cỗi là tính từ diễn tả trạng thái già nua, cằn cỗi, mất đi sức sống hoặc khả năng phát triển. Từ này thường dùng để miêu tả cây cối không còn ra hoa kết trái, hoặc con người đã qua tuổi sinh nở.

Trong tiếng Việt, từ “cỗi” được sử dụng với các nghĩa sau:

Khi nói về cây cối: “Cỗi” chỉ cây đã già, không còn khả năng ra quả hoặc phát triển tốt. Ví dụ: “Cây cam này đã cỗi rồi, không còn sai quả nữa.”

Khi nói về con người: Từ “cỗi” dùng để chỉ phụ nữ đã qua tuổi sinh đẻ hoặc người già yếu. Ví dụ: “Bà ấy đã cỗi, không còn sinh con được nữa.”

Theo nghĩa bóng: “Cỗi” còn ám chỉ sự trì trệ, không còn sáng tạo hay phát triển. Ví dụ: “Tư duy cỗi cằn” nghĩa là lối suy nghĩ cũ kỹ, không đổi mới.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cỗi”

Từ “cỗi” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian để miêu tả trạng thái suy tàn của sự vật, sự sống.

Sử dụng “cỗi” khi muốn diễn tả sự già nua, cằn cỗi của cây cối, con người hoặc khi nói về sự trì trệ, thiếu sức sống theo nghĩa bóng.

Cách sử dụng “Cỗi” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cỗi” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Cỗi” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Cỗi” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi bàn về cây trồng, vật nuôi hoặc tình trạng sức khỏe sinh sản.

Trong văn viết: Từ này xuất hiện trong văn học, thơ ca để diễn tả sự tàn phai, héo úa hoặc trong các bài viết về nông nghiệp, đời sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cỗi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cỗi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vườn nhãn nhà ông đã cỗi, cần trồng lại cây mới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ cây nhãn già không còn cho quả tốt.

Ví dụ 2: “Con gà mái này đã cỗi, không đẻ trứng được nữa.”

Phân tích: Chỉ gia cầm đã qua thời kỳ sinh sản.

Ví dụ 3: “Đất đai cằn cỗi, trồng cây gì cũng khó lên.”

Phân tích: Mô tả đất bạc màu, thiếu dinh dưỡng, không còn màu mỡ.

Ví dụ 4: “Tuổi đã cỗi nhưng bà vẫn minh mẫn lắm.”

Phân tích: Chỉ người cao tuổi nhưng vẫn còn tinh anh.

Ví dụ 5: “Tư tưởng cỗi cằn sẽ kìm hãm sự phát triển.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ lối suy nghĩ lạc hậu, không đổi mới.

“Cỗi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cỗi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cằn cỗi Tươi tốt
Già nua Non trẻ
Héo úa Sung mãn
Tàn tạ Xanh tươi
Khô cằn Màu mỡ
Suy kiệt Phát triển

Kết luận

Cỗi là gì? Tóm lại, cỗi là tính từ chỉ trạng thái già nua, cằn cỗi, mất sức sống của cây cối, con người hoặc sự vật. Hiểu đúng từ “cỗi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và giàu biểu cảm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.