Cơ quan dân cử là gì? 🏛️ Nghĩa CQDC

Cơ quan dân cử là gì? Cơ quan dân cử là cơ quan do nhân dân trực tiếp bầu ra thông qua bầu cử, được giao nắm giữ quyền lực nhà nước và đại diện cho ý chí, nguyện vọng của nhân dân. Ở Việt Nam, Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp là các cơ quan dân cử. Cùng tìm hiểu vai trò, đặc điểm và ý nghĩa của cơ quan dân cử trong hệ thống chính trị nhé!

Cơ quan dân cử nghĩa là gì?

Cơ quan dân cử là cơ quan do nhân dân trực tiếp bầu ra và giao cho nắm giữ quyền lực nhà nước, đại diện cho ý chí và nguyện vọng của nhân dân. Đây là khái niệm quan trọng trong hệ thống chính trị Việt Nam.

Trong hệ thống nhà nước Việt Nam, cơ quan dân cử bao gồm:

Quốc hội: Theo Điều 69 Hiến pháp 2013, Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Quốc hội thực hiện quyền lập hiến, quyền lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước và giám sát tối cao đối với hoạt động của Nhà nước.

Hội đồng nhân dân các cấp: Là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, gồm các đại biểu do cử tri địa phương bầu ra. Hội đồng nhân dân đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của nhân dân, chịu trách nhiệm trước nhân dân địa phương và cơ quan nhà nước cấp trên.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơ quan dân cử”

Thuật ngữ “cơ quan dân cử” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “dân cử” nghĩa là do nhân dân bầu ra. Khái niệm này gắn liền với nguyên tắc dân chủ và quyền làm chủ của nhân dân trong nhà nước pháp quyền.

Sử dụng “cơ quan dân cử” khi nói về các cơ quan nhà nước được thành lập thông qua bầu cử, do nhân dân trực tiếp bỏ phiếu lựa chọn đại biểu.

Cơ quan dân cử sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cơ quan dân cử” được dùng khi nói về Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp, hoặc khi đề cập đến các cơ quan quyền lực nhà nước do nhân dân bầu ra thông qua bầu cử.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơ quan dân cử”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơ quan dân cử” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quốc hội là cơ quan dân cử cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ Quốc hội với tư cách là cơ quan đại biểu cao nhất do nhân dân bầu ra.

Ví dụ 2: “Hội đồng nhân dân tỉnh là cơ quan dân cử ở địa phương.”

Phân tích: Chỉ cơ quan quyền lực nhà nước cấp tỉnh do cử tri địa phương bầu ra.

Ví dụ 3: “Đại biểu cơ quan dân cử phải chịu trách nhiệm trước cử tri.”

Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm của đại biểu được bầu đối với nhân dân.

Ví dụ 4: “Cứ 5 năm một lần, nhân dân lại bầu ra các cơ quan dân cử mới.”

Phân tích: Nói về nhiệm kỳ và chu kỳ bầu cử của các cơ quan dân cử.

Ví dụ 5: “Hoạt động giám sát là chức năng quan trọng của cơ quan dân cử.”

Phân tích: Chỉ một trong những chức năng chính của Quốc hội và Hội đồng nhân dân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cơ quan dân cử”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ quan dân cử”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cơ quan quyền lực nhà nước Cơ quan hành pháp
Cơ quan đại diện Cơ quan tư pháp
Cơ quan lập pháp Cơ quan bổ nhiệm
Nghị viện Cơ quan hành chính
Quốc hội Chính phủ
Hội đồng nhân dân Ủy ban nhân dân

Dịch “Cơ quan dân cử” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cơ quan dân cử 民選機關 (Mínxuǎn jīguān) Elected body / Legislature 選挙機関 (Senkyo kikan) 민선기관 (Minseon gigwan)

Kết luận

Cơ quan dân cử là gì? Tóm lại, cơ quan dân cử là cơ quan do nhân dân trực tiếp bầu ra để nắm giữ quyền lực nhà nước. Ở Việt Nam, Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp là các cơ quan dân cử, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chính trị.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.