Thần kinh trung ương là gì? 🧠 Nghĩa

Thần kinh trung ương là gì? Thần kinh trung ương là hệ thống thần kinh bao gồm não và tủy sống, đóng vai trò điều khiển mọi hoạt động của cơ thể. Đây là trung tâm xử lý thông tin, điều phối các phản xạ và kiểm soát ý thức, cảm xúc. Cùng tìm hiểu chi tiết về cấu tạo và chức năng của hệ thần kinh trung ương ngay bên dưới!

Thần kinh trung ương nghĩa là gì?

Thần kinh trung ương (Central Nervous System – CNS) là phần chính của hệ thần kinh, gồm não bộ và tủy sống, chịu trách nhiệm tiếp nhận, xử lý và phản hồi các tín hiệu từ khắp cơ thể. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực y học và sinh học.

Trong y học: Thần kinh trung ương được xem là “bộ chỉ huy” của cơ thể, kiểm soát từ nhịp tim, hô hấp đến tư duy, trí nhớ và cảm xúc.

Trong đời sống: Khi ai đó nói “ảnh hưởng đến thần kinh trung ương” thường ám chỉ tác động đến não bộ hoặc khả năng nhận thức, ví dụ như tác dụng phụ của thuốc hoặc chất kích thích.

Trong giáo dục: Hệ thần kinh trung ương là kiến thức cơ bản trong chương trình sinh học phổ thông, giúp học sinh hiểu cách cơ thể vận hành.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thần kinh trung ương”

Thuật ngữ “thần kinh trung ương” được dịch từ tiếng Anh “Central Nervous System”, xuất hiện trong y học hiện đại từ thế kỷ 19. Tại Việt Nam, khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và y tế.

Sử dụng “thần kinh trung ương” khi nói về cấu trúc não bộ, tủy sống, các bệnh lý thần kinh hoặc khi giải thích cơ chế hoạt động của cơ thể.

Cách sử dụng “Thần kinh trung ương” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thần kinh trung ương” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thần kinh trung ương” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thường dùng khi thảo luận về sức khỏe, bệnh tật hoặc giải thích tác dụng của thuốc. Ví dụ: “Thuốc này ảnh hưởng đến thần kinh trung ương nên gây buồn ngủ.”

Trong văn viết: Xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu y học, bài báo khoa học và các văn bản chuyên ngành về sinh học, thần kinh học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thần kinh trung ương”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thần kinh trung ương” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Não và tủy sống là hai thành phần chính của hệ thần kinh trung ương.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả cấu tạo giải phẫu học.

Ví dụ 2: “Bệnh Parkinson là rối loạn thoái hóa của thần kinh trung ương.”

Phân tích: Chỉ bệnh lý ảnh hưởng trực tiếp đến não bộ.

Ví dụ 3: “Caffeine kích thích hệ thần kinh trung ương, giúp bạn tỉnh táo hơn.”

Phân tích: Giải thích cơ chế tác động của chất kích thích lên não.

Ví dụ 4: “Tai nạn khiến anh ấy bị tổn thương thần kinh trung ương nghiêm trọng.”

Phân tích: Chỉ chấn thương ảnh hưởng đến não hoặc tủy sống.

Ví dụ 5: “Trẻ em cần được bảo vệ khỏi các chất độc hại cho thần kinh trung ương.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ não bộ đang phát triển.

“Thần kinh trung ương”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thần kinh trung ương”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hệ thần kinh trung ương Thần kinh ngoại biên
CNS (Central Nervous System) Hệ thần kinh ngoại vi
Não – tủy sống Dây thần kinh
Trung khu thần kinh Hạch thần kinh
Hệ thống thần kinh trung tâm Thần kinh tự chủ

Kết luận

Thần kinh trung ương là gì? Tóm lại, thần kinh trung ương là hệ thống gồm não và tủy sống, đóng vai trò điều khiển toàn bộ hoạt động cơ thể. Hiểu đúng về hệ thần kinh trung ương giúp bạn chăm sóc sức khỏe tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.