Thần kinh ngoại biên là gì? 🧠 Nghĩa
Thần kinh ngoại biên là gì? Thần kinh ngoại biên là hệ thống dây thần kinh nằm bên ngoài não và tủy sống, có nhiệm vụ truyền tín hiệu giữa hệ thần kinh trung ương và các bộ phận khác trong cơ thể. Đây là thành phần quan trọng giúp con người cảm nhận và điều khiển các hoạt động vận động. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và các bệnh lý liên quan đến thần kinh ngoại biên ngay bên dưới!
Thần kinh ngoại biên là gì?
Thần kinh ngoại biên là phần của hệ thần kinh bao gồm tất cả các dây thần kinh và hạch thần kinh nằm ngoài não bộ và tủy sống. Đây là thuật ngữ y học chỉ một hệ thống giải phẫu quan trọng trong cơ thể người.
Trong tiếng Việt, cụm từ “thần kinh ngoại biên” có các cách hiểu:
Nghĩa y học: Chỉ hệ thống dây thần kinh kết nối hệ thần kinh trung ương với các chi, cơ quan và da, bao gồm 12 đôi dây thần kinh sọ và 31 đôi dây thần kinh tủy sống.
Nghĩa chức năng: Hệ thống chịu trách nhiệm truyền cảm giác (nóng, lạnh, đau, xúc giác) và điều khiển vận động cơ bắp.
Trong lâm sàng: Thuật ngữ thường xuất hiện khi nói về các bệnh lý như viêm đa dây thần kinh, bệnh thần kinh ngoại biên do tiểu đường.
Thần kinh ngoại biên có nguồn gốc từ đâu?
Cụm từ “thần kinh ngoại biên” là thuật ngữ Hán Việt kết hợp, trong đó “thần kinh” chỉ hệ thống dây thần kinh, “ngoại biên” nghĩa là ở bên ngoài, vùng rìa. Thuật ngữ này được dịch từ tiếng Anh “peripheral nervous system” (PNS).
Sử dụng “thần kinh ngoại biên” khi nói về giải phẫu học, sinh lý học hoặc các bệnh lý liên quan đến hệ dây thần kinh nằm ngoài não và tủy sống.
Cách sử dụng “Thần kinh ngoại biên”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “thần kinh ngoại biên” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thần kinh ngoại biên” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ hệ thống giải phẫu. Ví dụ: hệ thần kinh ngoại biên, dây thần kinh ngoại biên, tổn thương thần kinh ngoại biên.
Tính từ: Mô tả vị trí hoặc tính chất. Ví dụ: bệnh lý thần kinh ngoại biên, viêm thần kinh ngoại biên.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thần kinh ngoại biên”
Cụm từ “thần kinh ngoại biên” được dùng phổ biến trong y học và đời sống:
Ví dụ 1: “Bệnh nhân được chẩn đoán viêm đa dây thần kinh ngoại biên.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ bệnh lý cụ thể.
Ví dụ 2: “Hệ thần kinh ngoại biên gồm các dây thần kinh sọ và dây thần kinh tủy sống.”
Phân tích: Dùng trong giải phẫu học, mô tả cấu trúc hệ thống.
Ví dụ 3: “Tiểu đường lâu năm có thể gây tổn thương thần kinh ngoại biên ở chân tay.”
Phân tích: Chỉ biến chứng của bệnh tiểu đường lên hệ thần kinh.
Ví dụ 4: “Bác sĩ chỉ định đo điện cơ để đánh giá chức năng thần kinh ngoại biên.”
Phân tích: Dùng trong xét nghiệm chẩn đoán y khoa.
Ví dụ 5: “Vitamin B12 đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thần kinh ngoại biên.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng và sức khỏe.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thần kinh ngoại biên”
Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “thần kinh ngoại biên” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thần kinh ngoại biên” với “thần kinh trung ương”.
Cách dùng đúng: Thần kinh ngoại biên nằm ngoài não và tủy sống, còn thần kinh trung ương bao gồm não và tủy sống.
Trường hợp 2: Viết sai thành “thần kinh ngoại vi” hoặc “thần kinh ngoài biên”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “thần kinh ngoại biên” theo đúng thuật ngữ y học chuẩn.
“Thần kinh ngoại biên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thần kinh ngoại biên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hệ thần kinh ngoại vi | Thần kinh trung ương |
| Dây thần kinh ngoại biên | Não bộ |
| PNS (Peripheral Nervous System) | Tủy sống |
| Thần kinh soma | CNS (Central Nervous System) |
| Thần kinh tự chủ | Hệ thần kinh trung tâm |
| Dây thần kinh vận động | Vỏ não |
Kết luận
Thần kinh ngoại biên là gì? Tóm lại, thần kinh ngoại biên là hệ thống dây thần kinh nằm ngoài não và tủy sống, đảm nhận chức năng truyền tín hiệu cảm giác và vận động. Hiểu đúng về “thần kinh ngoại biên” giúp bạn nắm rõ hơn kiến thức y học cơ bản.
