Khủng bố là gì? 😱 Nghĩa, giải thích Khủng bố

Khủng bố là gì? Khủng bố là hành động sử dụng bạo lực hoặc đe dọa bạo lực nhằm gây ra nỗi sợ hãi, hoảng loạn để đạt được mục đích chính trị, tôn giáo hoặc ý thức hệ. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực an ninh và pháp luật quốc tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, định nghĩa và cách sử dụng từ “khủng bố” trong tiếng Việt nhé!

Khủng bố nghĩa là gì?

Khủng bố là việc dùng những hành động tàn bạo, bạo lực hoặc đe dọa bạo lực để làm cho người khác sợ hãi, hoảng loạn nhằm đạt được mục đích nhất định. Đây là từ Hán-Việt được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “khủng bố” mang nhiều ý nghĩa:

Trong pháp luật: Theo Luật Phòng, chống khủng bố 2013 của Việt Nam, khủng bố là hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, tài sản hoặc gây hoảng loạn trong công chúng nhằm chống chính quyền hoặc gây khó khăn cho quan hệ quốc tế.

Trong đời sống: “Khủng bố” còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc gây áp lực tinh thần mạnh mẽ lên người khác. Ví dụ: “khủng bố tinh thần”, “bị khủng bố điện thoại”.

Trong truyền thông: Từ khủng bố thường xuất hiện khi đề cập đến các vụ tấn công có tổ chức nhằm vào dân thường.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khủng bố”

“Khủng bố” là từ Hán-Việt, gồm “khủng” (恐) nghĩa là sợ hãi và “bố” (怖) nghĩa là đe dọa, kinh hoàng. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Pháp “terrorisme”, xuất hiện trong cuộc Cách mạng Pháp cuối thế kỷ 18.

Sử dụng từ “khủng bố” khi nói về hành động bạo lực có chủ đích gây sợ hãi hoặc khi mô tả việc gây áp lực tinh thần mạnh mẽ lên người khác.

Khủng bố sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khủng bố” được dùng khi nói về các hành động bạo lực có tổ chức, trong lĩnh vực pháp luật, an ninh, hoặc theo nghĩa bóng chỉ việc gây áp lực tinh thần.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khủng bố”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khủng bố” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vụ khủng bố ngày 11/9/2001 tại Mỹ đã thay đổi cục diện an ninh thế giới.”

Phân tích: Chỉ sự kiện tấn công bạo lực có tổ chức nhằm vào dân thường.

Ví dụ 2: “Chủ nghĩa khủng bố là mối đe dọa toàn cầu cần được các quốc gia hợp tác chống lại.”

Phân tích: Đề cập đến hệ tư tưởng và phong trào sử dụng bạo lực để đạt mục đích.

Ví dụ 3: “Anh ta bị khủng bố tinh thần bởi những cuộc gọi liên tục từ chủ nợ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc gây áp lực tâm lý mạnh mẽ.

Ví dụ 4: “Lực lượng chống khủng bố đã ngăn chặn thành công âm mưu tấn công.”

Phân tích: Chỉ hoạt động phòng chống các hành vi bạo lực có tổ chức.

Ví dụ 5: “Đừng khủng bố tôi bằng những tin nhắn liên tục như vậy.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ hành động quấy rầy, gây phiền nhiễu liên tục.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khủng bố”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khủng bố”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đe dọa Hòa bình
Uy hiếp Bảo vệ
Hăm dọa An toàn
Khống chế Yên ổn
Bạo lực Ôn hòa
Cưỡng bức Tự do

Dịch “Khủng bố” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khủng bố 恐怖 (Kǒngbù) Terrorism / Terrorize テロ (Tero) 테러 (Tereo)

Kết luận

Khủng bố là gì? Tóm lại, khủng bố là hành động sử dụng bạo lực hoặc đe dọa bạo lực để gây sợ hãi nhằm đạt mục đích chính trị hoặc ý thức hệ. Hiểu đúng từ “khủng bố” giúp nâng cao nhận thức về an ninh và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.