Thu nhận là gì? 📋 Khám phá ý nghĩa chi tiết
Thu nhận là gì? Thu nhận là hành động tiếp nhận, đón nhận một thứ gì đó từ bên ngoài vào, có thể là người, vật, thông tin hoặc tín hiệu. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng, giáo dục hoặc tiếp nhận thông tin. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thu nhận” trong tiếng Việt nhé!
Thu nhận nghĩa là gì?
Thu nhận là động từ chỉ hành động nhận vào, tiếp nhận từ nhiều nguồn, nhiều nơi khác nhau. Đây là từ ghép Hán Việt, kết hợp giữa “thu” (lấy về, nhận lấy) và “nhận” (chấp nhận, tiếp nhận).
Trong cuộc sống, từ “thu nhận” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong giáo dục và tổ chức: Chỉ việc tiếp nhận thành viên mới vào một tổ chức, trường học. Ví dụ: “Trường thu nhận học sinh mới vào đầu năm học.”
Trong lĩnh vực kỹ thuật: Chỉ việc tiếp nhận tín hiệu, thông tin. Ví dụ: “Trạm thu nhận thông tin vệ tinh.”
Trong đời sống: Thu nhận còn mang nghĩa tiếp thu, đón nhận kiến thức, kinh nghiệm. Ví dụ: “Thu nhận được nhiều bài học quý giá.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thu nhận”
Từ “thu nhận” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thu” (收) nghĩa là tiếp nhận, lấy về và “nhận” (認) nghĩa là chấp nhận, đồng ý. Hai từ kết hợp tạo thành động từ mang nghĩa tích cực, thể hiện sự cởi mở và sẵn sàng đón nhận.
Sử dụng từ “thu nhận” khi muốn diễn đạt việc tiếp nhận người, vật hoặc thông tin từ bên ngoài vào một cách có chủ đích.
Thu nhận sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thu nhận” được dùng khi nói về việc tiếp nhận thành viên mới, nhận học sinh, tiếp nhận tín hiệu kỹ thuật, hoặc khi muốn diễn tả việc tiếp thu kiến thức, kinh nghiệm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thu nhận”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thu nhận” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ty đang thu nhận nhân viên mới cho dự án sắp tới.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng, chỉ việc tiếp nhận người lao động vào tổ chức.
Ví dụ 2: “Thư viện thu nhận sách mới từ các nhà tài trợ.”
Phân tích: Chỉ hành động tiếp nhận vật phẩm (sách) vào kho lưu trữ.
Ví dụ 3: “Trạm thu nhận tín hiệu đã hoạt động ổn định.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, chỉ việc tiếp nhận tín hiệu từ thiết bị phát.
Ví dụ 4: “Tôi đã thu nhận được nhiều kiến thức bổ ích từ khóa học.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc tiếp thu kiến thức, bài học.
Ví dụ 5: “Hội đồng xét duyệt thu nhận hồ sơ đến hết ngày 30.”
Phân tích: Chỉ việc tiếp nhận hồ sơ, đơn từ trong quy trình hành chính.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thu nhận”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thu nhận”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tiếp nhận | Từ chối |
| Thu nạp | Khước từ |
| Đón nhận | Bác bỏ |
| Nhận vào | Loại bỏ |
| Kết nạp | Đẩy ra |
| Tiếp thu | Phủ nhận |
Dịch “Thu nhận” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thu nhận | 接收 (Jiēshōu) | Receive / Accept | 受け入れる (Ukeireru) | 수용하다 (Suyonghada) |
Kết luận
Thu nhận là gì? Tóm lại, thu nhận là hành động tiếp nhận, đón nhận người, vật hoặc thông tin từ bên ngoài vào. Hiểu đúng từ “thu nhận” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc.
