Mặt đường là gì? 🛣️ Nghĩa, giải thích Mặt đường

Mặt đường là gì? Mặt đường là phần bề mặt bằng phẳng phía trên của đường giao thông, nơi các phương tiện và người đi bộ di chuyển trực tiếp. Đây là bộ phận quan trọng nhất của công trình đường, chịu tác động từ bánh xe và thời tiết. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “mặt đường” trong tiếng Việt nhé!

Mặt đường nghĩa là gì?

Mặt đường là lớp bề mặt trên cùng của đường giao thông, được làm từ các vật liệu bền vững như bê tông, nhựa đường hoặc đá để phục vụ việc di chuyển của xe cộ và người đi bộ.

Trong đời sống, từ “mặt đường” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong giao thông: Mặt đường là yếu tố quyết định chất lượng di chuyển, độ an toàn và tuổi thọ của phương tiện. Mặt đường tốt giúp xe chạy êm, tiết kiệm nhiên liệu.

Trong bất động sản: “Nhà mặt đường” chỉ căn nhà có cửa chính mở ra đường lớn, thường có giá trị cao hơn nhà trong ngõ vì thuận tiện kinh doanh.

Trong giao tiếp: Cụm từ “ra mặt đường” nghĩa là đi ra ngoài đường phố, tiếp xúc với xã hội bên ngoài.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mặt đường”

Từ “mặt đường” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “mặt” (bề mặt, phần ngoài cùng) và “đường” (lối đi, tuyến giao thông). Đây là cách gọi dân gian đã có từ lâu đời trong tiếng Việt.

Sử dụng “mặt đường” khi nói về bề mặt đường giao thông, tình trạng đường sá hoặc vị trí nhà ở tiếp giáp đường lớn.

Mặt đường sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mặt đường” được dùng khi mô tả chất lượng đường giao thông, vị trí bất động sản, hoặc trong các văn bản kỹ thuật về xây dựng cầu đường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mặt đường”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mặt đường” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau cơn mưa, mặt đường trở nên trơn trượt rất nguy hiểm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ bề mặt đường bị ướt gây mất ma sát.

Ví dụ 2: “Căn nhà mặt đường này có giá hơn 10 tỷ đồng.”

Phân tích: Chỉ vị trí nhà tiếp giáp trực tiếp với đường lớn, có giá trị cao.

Ví dụ 3: “Công nhân đang sửa chữa mặt đường bị hư hỏng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xây dựng, bảo trì hạ tầng giao thông.

Ví dụ 4: “Xe tải nặng làm nứt vỡ mặt đường quốc lộ.”

Phân tích: Chỉ tác động của phương tiện lên bề mặt đường giao thông.

Ví dụ 5: “Mặt đường bê tông bền hơn mặt đường nhựa.”

Phân tích: So sánh các loại vật liệu làm bề mặt đường khác nhau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mặt đường”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mặt đường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bề mặt đường Lòng đất
Mặt lộ Nền đường
Đường phố Trong ngõ
Mặt phố Ngõ hẻm
Lòng đường Vỉa hè
Đường cái Đường mòn

Dịch “Mặt đường” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mặt đường 路面 (Lùmiàn) Road surface / Pavement 路面 (Romen) 노면 (Nomyeon)

Kết luận

Mặt đường là gì? Tóm lại, mặt đường là bề mặt trên cùng của đường giao thông, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và chất lượng di chuyển. Hiểu đúng từ “mặt đường” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.