Than cốc là gì? 🔥 Tìm hiểu ý nghĩa Than cốc chi tiết

Than cốc là gì? Than cốc là loại nhiên liệu rắn màu xám, xốp, có hàm lượng carbon cao, được tạo ra bằng cách nung nóng than mỡ hoặc than đá trong môi trường yếm khí (không có không khí). Đây là nguyên liệu quan trọng trong ngành luyện kim và công nghiệp nặng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ứng dụng và cách sử dụng từ “than cốc” trong tiếng Việt nhé!

Than cốc nghĩa là gì?

Than cốc là sản phẩm của quá trình cốc hóa than mỡ ở nhiệt độ 950 – 1.050°C hoặc cốc hóa cặn chưng cất dầu mỏ ở nhiệt độ 420 – 560°C, trong điều kiện không có không khí. Đây là khái niệm thuộc lĩnh vực công nghiệp và năng lượng.

Trong thực tế, than cốc có những đặc điểm nổi bật:

Về tính chất vật lý: Than cốc có màu xám đen, cấu trúc xốp, độ bền cơ học cao và chứa rất ít chất dễ bay hơi. Hàm lượng carbon trong than cốc thường đạt trên 85%.

Trong ngành luyện kim: Than cốc là nhiên liệu chính trong lò cao để luyện gang thép. Nhờ khả năng cháy ở nhiệt độ cao và tạo ra lượng nhiệt lớn, than cốc giúp khử oxit sắt thành sắt nguyên chất.

Trong đời sống: Than cốc còn được dùng làm nhiên liệu trong các lò đốt liên tục, lò rèn hoặc nén thành bánh chắc dùng trong công nghiệp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Than cốc”

Từ “than cốc” có nguồn gốc từ thuật ngữ khoa học, trong đó “than” chỉ nhiên liệu rắn và “cốc” (coke) là tên gọi quốc tế của sản phẩm sau quá trình cốc hóa. Quy trình sản xuất than cốc được phát triển từ thế kỷ 18 tại châu Âu.

Sử dụng từ “than cốc” khi nói về nhiên liệu công nghiệp, ngành luyện kim hoặc các quá trình sản xuất thép.

Than cốc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “than cốc” được dùng khi đề cập đến nhiên liệu trong lò luyện kim, sản xuất thép, chế tạo điện cực hoặc trong các bài viết khoa học, kỹ thuật về năng lượng và công nghiệp nặng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Than cốc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “than cốc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà máy thép sử dụng than cốc làm nhiên liệu chính cho lò cao.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ vai trò của than cốc trong sản xuất thép.

Ví dụ 2: “Quá trình cốc hóa than đá tạo ra than cốc có chất lượng cao.”

Phân tích: Mô tả quy trình sản xuất than cốc từ nguyên liệu than đá.

Ví dụ 3: “Giá than cốc trên thị trường thế giới tăng mạnh do nhu cầu luyện kim.”

Phân tích: Đề cập đến than cốc như một mặt hàng thương mại trong ngành công nghiệp.

Ví dụ 4: “Than cốc từ nguyên liệu cặn dầu mỏ được dùng để sản xuất điện cực.”

Phân tích: Nói về ứng dụng của than cốc dầu mỏ trong luyện kim màu.

Ví dụ 5: “Việt Nam nhập khẩu than cốc để phục vụ các nhà máy gang thép.”

Phân tích: Đề cập đến hoạt động thương mại và nhu cầu công nghiệp trong nước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Than cốc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “than cốc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cốc Than đá
Coke Than củi
Than luyện kim Than bùn
Than công nghiệp Than non
Nhiên liệu cốc Than gỗ
Than cốc dầu mỏ Than hoa

Dịch “Than cốc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Than cốc 焦炭 (Jiāotàn) Coke コークス (Kōkusu) 코크스 (Kokeuseu)

Kết luận

Than cốc là gì? Tóm lại, than cốc là nhiên liệu rắn giàu carbon, đóng vai trò thiết yếu trong ngành luyện kim và công nghiệp nặng. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm vững kiến thức về năng lượng và sản xuất công nghiệp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.