Tẩy trừ là gì? 🧽 Ý nghĩa đầy đủ

Tẩy trừ là gì? Tẩy trừ là hành động loại bỏ hoàn toàn những thứ xấu, có hại hoặc không mong muốn ra khỏi một nơi, một tổ chức hay một hệ thống. Đây là từ thường gặp trong văn học, tôn giáo và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “tẩy trừ” ngay bên dưới!

Tẩy trừ nghĩa là gì?

Tẩy trừ là động từ chỉ hành động loại bỏ, tiêu diệt hoặc xóa sạch những yếu tố tiêu cực, có hại. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, dứt khoát hơn so với “loại bỏ” thông thường.

Trong tiếng Việt, “tẩy trừ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Loại bỏ hoàn toàn cái xấu, cái ác. Ví dụ: tẩy trừ tà ma, tẩy trừ bệnh tật.

Nghĩa mở rộng: Thanh lọc, làm sạch một tổ chức hoặc hệ thống. Ví dụ: tẩy trừ tham nhũng, tẩy trừ phần tử xấu.

Trong tôn giáo: Nghi lễ xua đuổi tà khí, ma quỷ để bảo vệ con người hoặc không gian.

Tẩy trừ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tẩy trừ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tẩy” (洗) nghĩa là rửa sạch, làm sạch và “trừ” (除) nghĩa là loại bỏ, diệt trừ. Kết hợp lại, “tẩy trừ” mang nghĩa làm sạch bằng cách loại bỏ hoàn toàn.

Sử dụng “tẩy trừ” khi nói về việc loại bỏ triệt để những yếu tố xấu, có hại.

Cách sử dụng “Tẩy trừ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tẩy trừ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tẩy trừ” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động loại bỏ, tiêu diệt. Thường đi kèm với tân ngữ chỉ đối tượng cần loại bỏ.

Danh từ: Chỉ quá trình hoặc nghi lễ thanh tẩy. Ví dụ: lễ tẩy trừ, phép tẩy trừ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tẩy trừ”

Từ “tẩy trừ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chính phủ quyết tâm tẩy trừ nạn tham nhũng.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động loại bỏ triệt để tệ nạn xã hội.

Ví dụ 2: “Thầy pháp làm lễ tẩy trừ tà khí cho ngôi nhà.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tâm linh, tôn giáo.

Ví dụ 3: “Cần tẩy trừ những tư tưởng lạc hậu trong xã hội.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc loại bỏ quan điểm tiêu cực.

Ví dụ 4: “Thuốc này có tác dụng tẩy trừ ký sinh trùng.”

Phân tích: Dùng trong y học, chỉ việc tiêu diệt mầm bệnh.

Ví dụ 5: “Công ty tiến hành tẩy trừ những nhân viên vi phạm kỷ luật.”

Phân tích: Dùng trong môi trường công việc, chỉ việc sa thải người vi phạm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tẩy trừ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tẩy trừ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tẩy trừ” với “tẩy chay”.

Cách dùng đúng: “Tẩy trừ” là loại bỏ hoàn toàn, còn “tẩy chay” là từ chối, không ủng hộ. Ví dụ: “Tẩy trừ tội phạm” (đúng), “Tẩy chay sản phẩm kém chất lượng” (đúng).

Trường hợp 2: Dùng “tẩy trừ” cho đối tượng tích cực.

Cách dùng đúng: “Tẩy trừ” chỉ dùng cho những thứ xấu, có hại. Không nói “tẩy trừ người tốt” mà nói “loại bỏ”.

“Tẩy trừ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tẩy trừ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Loại trừ Dung nạp
Tiêu diệt Bảo vệ
Trừ khử Nuôi dưỡng
Thanh trừ Chấp nhận
Diệt trừ Dung túng
Quét sạch Che chở

Kết luận

Tẩy trừ là gì? Tóm lại, tẩy trừ là hành động loại bỏ hoàn toàn những yếu tố xấu, có hại. Hiểu đúng từ “tẩy trừ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.