Tật nguyền là gì? 😔 Nghĩa chi tiết
Tật nguyền là gì? Tật nguyền là từ chỉ tình trạng cơ thể hoặc tinh thần bị khiếm khuyết, không còn nguyên vẹn như bình thường. Đây là từ ngữ quen thuộc trong tiếng Việt, thường dùng để nói về người có khuyết tật bẩm sinh hoặc do tai nạn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý khi dùng từ “tật nguyền” ngay bên dưới!
Tật nguyền nghĩa là gì?
Tật nguyền là trạng thái cơ thể hoặc tinh thần bị khuyết tật, mất đi sự toàn vẹn về chức năng hoặc hình thể. Đây là tính từ dùng để miêu tả người gặp khó khăn trong vận động, giao tiếp hoặc nhận thức do khiếm khuyết bẩm sinh hoặc mắc phải.
Trong tiếng Việt, từ “tật nguyền” được hiểu theo các khía cạnh sau:
Nghĩa gốc: “Tật” là bệnh tật, khuyết điểm về thể chất; “Nguyền” là biến thể của “nguyên” (vẹn toàn), khi ghép lại mang nghĩa không còn nguyên vẹn do bệnh tật.
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ chung những người có khuyết tật về thị giác, thính giác, vận động, trí tuệ hoặc tâm thần.
Trong văn hóa: Từ “tật nguyền” mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực, ngày nay được thay thế bằng “người khuyết tật” trong văn bản chính thức để thể hiện sự tôn trọng.
Tật nguyền có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tật nguyền” có nguồn gốc từ tiếng Việt, kết hợp giữa yếu tố Hán Việt “tật” (bệnh, khuyết) và yếu tố thuần Việt “nguyền” (biến âm của “nguyên” – vẹn toàn). Từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Sử dụng “tật nguyền” khi nói về tình trạng khuyết tật hoặc miêu tả người có khiếm khuyết về thể chất, tinh thần.
Cách sử dụng “Tật nguyền”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tật nguyền” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tật nguyền” trong tiếng Việt
Tính từ: Miêu tả trạng thái khuyết tật của người hoặc bộ phận cơ thể. Ví dụ: người tật nguyền, đôi chân tật nguyền.
Danh từ: Chỉ chung những người có khuyết tật. Ví dụ: giúp đỡ người tật nguyền.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tật nguyền”
Từ “tật nguyền” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Dù tật nguyền từ nhỏ, anh ấy vẫn nỗ lực vươn lên trong cuộc sống.”
Phân tích: Dùng như tính từ, miêu tả tình trạng khuyết tật bẩm sinh.
Ví dụ 2: “Xã hội cần có chính sách hỗ trợ người tật nguyền hòa nhập cộng đồng.”
Phân tích: Dùng để chỉ nhóm người có khuyết tật nói chung.
Ví dụ 3: “Tai nạn giao thông khiến anh trở nên tật nguyền suốt đời.”
Phân tích: Chỉ tình trạng khuyết tật do tai nạn gây ra.
Ví dụ 4: “Trung tâm nuôi dưỡng trẻ em tật nguyền cần sự chung tay của cộng đồng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh từ thiện, nhân đạo.
Ví dụ 5: “Đừng để định kiến khiến người tật nguyền cảm thấy bị cô lập.”
Phân tích: Nhấn mạnh vấn đề xã hội về sự hòa nhập.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tật nguyền”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tật nguyền” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “tật nguyền” trong văn bản hành chính, pháp luật.
Cách dùng đúng: Nên dùng “người khuyết tật” trong văn bản chính thức để thể hiện sự tôn trọng.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tật nguyện” hoặc “tật nguyễn”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tật nguyền” với dấu huyền ở chữ “nguyền”.
“Tật nguyền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tật nguyền”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khuyết tật | Lành lặn |
| Tàn tật | Khỏe mạnh |
| Khiếm khuyết | Nguyên vẹn |
| Tàn phế | Cường tráng |
| Dị tật | Bình thường |
| Thương tật | Toàn vẹn |
Kết luận
Tật nguyền là gì? Tóm lại, tật nguyền là từ chỉ tình trạng khiếm khuyết về thể chất hoặc tinh thần. Hiểu đúng từ “tật nguyền” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phù hợp và tôn trọng hơn.
