Cốt cách là gì? 🎯 Nghĩa, giải thích Cốt cách

Cốt cách là gì? Cốt cách là phẩm chất, khí chất và tư cách bên trong của con người, thể hiện qua lối sống, cách ứng xử và nhân cách. Đây là nét đẹp tinh thần được trau dồi qua thời gian, phản ánh giá trị đạo đức của mỗi người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cốt cách” trong tiếng Việt nhé!

Cốt cách nghĩa là gì?

Cốt cách là phẩm chất tinh thần, khí chất và bản lĩnh bên trong của con người, được bộc lộ qua thái độ sống, cách cư xử và nhân cách. Đây là từ Hán-Việt, trong đó “cốt” nghĩa là xương cốt, bản chất; “cách” nghĩa là phong cách, cách thức.

Trong cuộc sống, từ “cốt cách” mang nhiều sắc thái:

Trong văn hóa truyền thống: Cốt cách thường gắn với hình ảnh người quân tử, kẻ sĩ – những người có phẩm hạnh cao đẹp, không xu nịnh hay cúi đầu trước cường quyền. Ví dụ: “cốt cách kẻ sĩ”, “cốt cách nhà nho”.

Trong đời sống hiện đại: Cốt cách dùng để khen ngợi người có bản lĩnh, giữ vững nguyên tắc sống và đạo đức dù trong hoàn cảnh nào.

Trong nghệ thuật: Cốt cách còn chỉ phong thái, nét riêng độc đáo của nghệ sĩ thể hiện qua tác phẩm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cốt cách”

Từ “cốt cách” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất phát từ triết học phương Đông, đặc biệt trong Nho giáo. Người xưa dùng từ này để đánh giá phẩm chất tinh thần, khí tiết của bậc quân tử.

Sử dụng “cốt cách” khi muốn nói về phẩm chất đạo đức, bản lĩnh hoặc khí chất cao quý của một người.

Cốt cách sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cốt cách” được dùng khi khen ngợi phẩm chất, nhân cách của ai đó, hoặc khi nói về khí chất, phong thái đáng trân trọng của con người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cốt cách”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cốt cách” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dù nghèo khó, ông vẫn giữ cốt cách của một nhà giáo chân chính.”

Phân tích: Chỉ phẩm chất cao đẹp, không thay đổi dù hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ 2: “Cốt cách kẻ sĩ là không cúi đầu trước cường quyền.”

Phân tích: Nói về khí tiết, bản lĩnh của người có học thức thời xưa.

Ví dụ 3: “Bức tranh thể hiện rõ cốt cách nghệ thuật của họa sĩ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phong cách, nét riêng độc đáo trong sáng tạo.

Ví dụ 4: “Cô ấy có cốt cách của người phụ nữ hiện đại – tự tin và bản lĩnh.”

Phân tích: Khen ngợi phẩm chất, tư cách đáng quý của một người.

Ví dụ 5: “Muốn thành công phải rèn luyện cả tài năng lẫn cốt cách.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của phẩm chất đạo đức bên cạnh năng lực.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cốt cách”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cốt cách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phẩm cách Hèn hạ
Khí chất Thấp hèn
Nhân cách Đê tiện
Tư cách Xu nịnh
Phong cách Luồn cúi
Bản lĩnh Nhu nhược

Dịch “Cốt cách” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cốt cách 骨格 (Gǔgé) Character / Integrity 骨格 (Kokkaku) 골격 (Golgyeok)

Kết luận

Cốt cách là gì? Tóm lại, cốt cách là phẩm chất tinh thần, khí chất và bản lĩnh cao đẹp của con người. Rèn luyện cốt cách giúp bạn sống đúng đắn và được mọi người kính trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.