TAND là gì? ⚖️ Ý nghĩa TAND, giải thích chi tiết

TAND là gì? TAND là viết tắt của Tòa án nhân dân – cơ quan xét xử của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền tư pháp. Đây là thiết chế quan trọng trong hệ thống chính trị, đảm bảo công lý và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân. Cùng tìm hiểu chức năng, cơ cấu tổ chức và vai trò của TAND ngay bên dưới!

TAND nghĩa là gì?

TAND là từ viết tắt của “Tòa án nhân dân” – cơ quan thực hiện quyền tư pháp, có nhiệm vụ xét xử các vụ án hình sự, dân sự, hành chính, kinh tế, lao động theo quy định pháp luật. Đây là danh từ chỉ một thiết chế nhà nước quan trọng trong bộ máy chính quyền Việt Nam.

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, TAND được phân cấp như sau:

TAND tối cao: Cơ quan xét xử cao nhất, có chức năng giám đốc thẩm, tái thẩm và hướng dẫn áp dụng pháp luật thống nhất.

TAND cấp cao: Xét xử phúc thẩm các bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật.

TAND cấp tỉnh: Xét xử sơ thẩm các vụ án theo thẩm quyền và phúc thẩm bản án của TAND cấp huyện.

TAND cấp huyện: Xét xử sơ thẩm các vụ án thuộc thẩm quyền tại địa phương.

TAND có nguồn gốc từ đâu?

Tòa án nhân dân được thành lập từ năm 1946, sau khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, nhằm thực hiện chức năng xét xử độc lập theo Hiến pháp.

Sử dụng “TAND” khi nói về hệ thống tòa án, các cơ quan xét xử hoặc hoạt động tư pháp tại Việt Nam.

Cách sử dụng “TAND”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “TAND” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “TAND” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn bản pháp luật, báo chí, công văn hành chính. Ví dụ: “TAND tỉnh A đã tuyên án bị cáo 10 năm tù.”

Văn nói: Có thể nói đầy đủ “Tòa án nhân dân” hoặc dùng từ viết tắt trong ngữ cảnh chuyên ngành.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “TAND”

Từ “TAND” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp luật và tố tụng:

Ví dụ 1: “Vụ án được đưa ra xét xử tại TAND quận Hai Bà Trưng.”

Phân tích: Chỉ cơ quan tòa án cấp huyện có thẩm quyền xét xử.

Ví dụ 2: “TAND tối cao vừa ban hành nghị quyết hướng dẫn áp dụng pháp luật.”

Phân tích: Chỉ cơ quan tư pháp cao nhất với chức năng hướng dẫn pháp luật.

Ví dụ 3: “Bị cáo kháng cáo lên TAND cấp cao tại Hà Nội.”

Phân tích: Chỉ tòa án có thẩm quyền xét xử phúc thẩm.

Ví dụ 4: “Chánh án TAND tỉnh chủ trì phiên họp giao ban.”

Phân tích: Chỉ người đứng đầu tòa án cấp tỉnh.

Ví dụ 5: “Hồ sơ vụ án đã được chuyển đến TAND để thụ lý.”

Phân tích: Chỉ cơ quan tiếp nhận và giải quyết vụ án.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “TAND”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “TAND” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn TAND với VKSND (Viện kiểm sát nhân dân).

Cách dùng đúng: TAND là cơ quan xét xử, VKSND là cơ quan kiểm sát và thực hành quyền công tố.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tòa án ND” hoặc “TA nhân dân”.

Cách dùng đúng: Viết đúng là “TAND” hoặc “Tòa án nhân dân”.

“TAND”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “TAND”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tòa án Phi pháp
Cơ quan xét xử Vô luật
Tòa Bất công
Pháp đình Tùy tiện
Cơ quan tư pháp Vô chính phủ
Nơi xử án Luật rừng

Kết luận

TAND là gì? Tóm lại, TAND là viết tắt của Tòa án nhân dân – cơ quan xét xử thực hiện quyền tư pháp tại Việt Nam. Hiểu đúng về TAND giúp bạn nắm rõ hệ thống pháp luật nước nhà.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.