Cử là gì? ✋ Ý nghĩa, cách dùng từ Cử
Cử là gì? Cử là động từ mang nghĩa nâng lên, giơ lên hoặc chỉ việc bầu chọn, đề cử ai đó vào một vị trí, chức vụ. Đây là từ Hán Việt xuất hiện phổ biến trong nhiều lĩnh vực từ thể thao, chính trị đến đời sống hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “cử” ngay bên dưới!
Cử nghĩa là gì?
Cử là hành động nâng lên, giơ lên hoặc chỉ việc chọn ra, đề cử người vào một nhiệm vụ hay chức vụ nào đó. Đây là động từ gốc Hán Việt, có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Trong tiếng Việt, từ “cử” được sử dụng với các nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 – Nâng lên, giơ lên: “Cử” chỉ hành động đưa vật gì đó lên cao. Ví dụ: cử tạ (nâng tạ), cử động (di chuyển, hoạt động).
Nghĩa 2 – Bầu chọn, đề cử: “Cử” chỉ việc chọn ra người phù hợp cho một vị trí. Ví dụ: bầu cử, ứng cử, đề cử, tuyển cử.
Nghĩa 3 – Phái đi, sai khiến: “Cử” còn mang nghĩa phái người đi làm nhiệm vụ. Ví dụ: cử người đi công tác, cử đại diện.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cử”
Từ “cử” có nguồn gốc từ tiếng Hán (舉), mang nghĩa gốc là nâng lên, đưa lên cao. Trong tiếng Việt, từ này được sử dụng rộng rãi và kết hợp với nhiều từ khác tạo thành từ ghép.
Sử dụng “cử” khi nói về hành động nâng vật lên, bầu chọn người vào vị trí hoặc phái người đi thực hiện nhiệm vụ.
Cách sử dụng “Cử” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cử” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cử” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cử” thường xuất hiện trong các cụm từ như “cử tạ”, “bầu cử”, “cử chỉ”, “cử người đi”.
Trong văn viết: “Cử” xuất hiện trong văn bản hành chính (quyết định cử cán bộ), báo chí (tin bầu cử), thể thao (thi đấu cử tạ).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cử”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cử” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vận động viên cử tạ Việt Nam giành huy chương vàng SEA Games.”
Phân tích: “Cử tạ” chỉ môn thể thao nâng tạ.
Ví dụ 2: “Công ty cử anh ấy đi công tác nước ngoài.”
Phân tích: “Cử” mang nghĩa phái đi, giao nhiệm vụ.
Ví dụ 3: “Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội diễn ra vào tháng 5.”
Phân tích: “Bầu cử” chỉ hoạt động chọn người đại diện.
Ví dụ 4: “Cử chỉ của cô ấy rất duyên dáng và lịch sự.”
Phân tích: “Cử chỉ” chỉ hành động, điệu bộ của con người.
Ví dụ 5: “Anh ấy được đề cử vào vị trí trưởng phòng.”
Phân tích: “Đề cử” nghĩa là giới thiệu, tiến cử ai đó cho một chức vụ.
“Cử”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cử”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nâng | Hạ |
| Giơ | Đặt xuống |
| Đề cử | Bãi nhiệm |
| Bầu chọn | Phế truất |
| Phái | Triệu hồi |
| Tiến cử | Cách chức |
Kết luận
Cử là gì? Tóm lại, cử là động từ mang nghĩa nâng lên hoặc bầu chọn, đề cử người vào vị trí nào đó. Hiểu đúng từ “cử” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
