Soi xét là gì? 🔍 Khái niệm Soi xét
Soi xét là gì? Soi xét là động từ chỉ hành động xem xét kỹ lưỡng, chú ý tìm hiểu để thấy rõ những điều uẩn khúc, oan khuất. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, xuất hiện nhiều trong văn học cổ và ngôn ngữ pháp lý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “soi xét” nhé!
Soi xét nghĩa là gì?
Soi xét là động từ có nghĩa xem kỹ để thấy rõ, chú ý tìm hiểu để phát hiện những điều còn khuất lấp, chưa được làm sáng tỏ. Đây là từ thuần Việt, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Từ “soi xét” được ghép từ hai yếu tố:
Về mặt ngữ nghĩa: “Soi” mang nghĩa chiếu sáng, làm rõ ràng. “Xét” có nghĩa là xem xét, đánh giá, phân tích. Khi kết hợp, “soi xét” nhấn mạnh việc nhìn nhận vấn đề một cách cẩn thận, tỉ mỉ và thấu đáo.
Trong đời sống: Từ này thường xuất hiện khi ai đó muốn nhờ người khác xem xét lại một vấn đề, đặc biệt là những oan khuất, hiểu lầm cần được làm sáng tỏ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Soi xét”
Từ “soi xét” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian và văn học cổ điển Việt Nam. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp hai động từ cùng trường nghĩa.
Sử dụng “soi xét” khi muốn nhờ vả, thỉnh cầu ai đó xem xét kỹ một vấn đề, hoặc khi tự mình phân tích, đánh giá sự việc một cách thấu đáo.
Soi xét sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “soi xét” được dùng khi thỉnh cầu người có thẩm quyền xem xét oan khuất, khi tự kiểm điểm bản thân, hoặc khi phân tích kỹ lưỡng một vấn đề phức tạp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Soi xét”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “soi xét” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bẩm quan lớn, xin quan lớn soi xét cho, sự thực mà như thế thì ức cho gia đình con lắm.” (Vũ Trọng Phụng)
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thỉnh cầu quan lại xem xét nỗi oan, mang sắc thái trang trọng, khẩn thiết.
Ví dụ 2: “Nhờ đèn trời soi xét cho kẻ thấp cổ bé họng này.”
Phân tích: “Đèn trời” ám chỉ công lý, lẽ phải. Câu này thể hiện niềm tin vào sự công bằng sẽ được thực thi.
Ví dụ 3: “Chúng ta cần soi xét kỹ lưỡng các nguyên nhân gây ra sự cố này.”
Phân tích: Dùng trong công việc, nhấn mạnh việc phân tích, đánh giá vấn đề một cách cẩn thận.
Ví dụ 4: “Mỗi người nên dành thời gian soi xét lại bản thân để hoàn thiện mình hơn.”
Phân tích: Mang nghĩa tự kiểm điểm, nhìn nhận lại hành động và suy nghĩ của chính mình.
Ví dụ 5: “Xin hãy soi xét nỗi oan của người dân lương thiện.”
Phân tích: Thể hiện sự khẩn cầu, mong muốn được minh oan, thường thấy trong văn học và đời sống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Soi xét”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “soi xét”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xét soi | Bỏ qua |
| Xem xét | Phớt lờ |
| Phân tích | Làm ngơ |
| Đánh giá | Thờ ơ |
| Kiểm tra | Qua loa |
| Tìm hiểu | Hời hợt |
Dịch “Soi xét” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Soi xét | 审视 (Shěnshì) | Examine / Scrutinize | 検討する (Kentō suru) | 살피다 (Salpida) |
Kết luận
Soi xét là gì? Tóm lại, soi xét là động từ chỉ việc xem xét kỹ lưỡng để thấy rõ sự thật, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần làm sáng tỏ điều uẩn khúc.
