Uyển ngữ là gì? 📝 Nghĩa Uyển ngữ

Uyển ngữ là gì? Uyển ngữ là cách diễn đạt tế nhị, dùng từ ngữ nhẹ nhàng để thay thế cho những từ trực tiếp, thô hoặc gây khó chịu. Đây là biện pháp tu từ quan trọng trong giao tiếp, giúp người nói thể hiện sự tinh tế và tôn trọng người nghe. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về uyển ngữ ngay bên dưới!

Uyển ngữ là gì?

Uyển ngữ là biện pháp tu từ dùng cách nói giảm, nói tránh để diễn đạt một ý nghĩa nào đó một cách tế nhị, lịch sự hơn. Đây là danh từ Hán Việt, thuộc nhóm từ vựng về ngôn ngữ học và tu từ học.

Trong tiếng Việt, “uyển ngữ” có các cách hiểu sau:

Nghĩa gốc: Cách dùng từ ngữ mềm mại, uyển chuyển để thay thế từ ngữ trực tiếp có thể gây sốc, khó nghe hoặc thiếu tế nhị.

Trong giao tiếp: Uyển ngữ giúp tránh đề cập trực tiếp đến những chủ đề nhạy cảm như cái chết, bệnh tật, khuyết điểm cơ thể. Ví dụ: nói “qua đời” thay vì “chết”, “người khiếm thị” thay vì “người mù”.

Trong văn học: Uyển ngữ là công cụ nghệ thuật giúp tác giả diễn đạt tinh tế, tạo hiệu ứng thẩm mỹ cho tác phẩm.

Uyển ngữ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “uyển ngữ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “uyển” (婉) nghĩa là mềm mại, uyển chuyển và “ngữ” (語) nghĩa là lời nói, ngôn ngữ. Khái niệm này tồn tại trong nhiều nền văn hóa từ xa xưa.

Sử dụng “uyển ngữ” khi muốn diễn đạt tế nhị về các chủ đề nhạy cảm hoặc thể hiện sự tôn trọng trong giao tiếp.

Cách sử dụng “Uyển ngữ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng “uyển ngữ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Uyển ngữ” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự lịch sự, tránh gây tổn thương người nghe. Ví dụ: “Bác ấy đã về với tổ tiên” thay vì nói trực tiếp về cái chết.

Văn viết: Xuất hiện nhiều trong văn học, báo chí, văn bản hành chính để tạo sự trang trọng và tế nhị.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Uyển ngữ”

Uyển ngữ được dùng phổ biến trong nhiều tình huống giao tiếp đòi hỏi sự khéo léo:

Ví dụ 1: “Ông nội em đã đi xa rồi.”

Phân tích: “Đi xa” là uyển ngữ thay cho “chết”, giúp giảm nỗi đau khi nói về sự mất mát.

Ví dụ 2: “Anh ấy có thân hình đầy đặn.”

Phân tích: “Đầy đặn” là cách nói tránh cho “béo”, thể hiện sự tế nhị.

Ví dụ 3: “Chị ấy đang nghỉ dưỡng sức tại bệnh viện.”

Phân tích: “Nghỉ dưỡng sức” nhẹ nhàng hơn “nằm viện điều trị bệnh nặng”.

Ví dụ 4: “Cháu cần cố gắng hơn trong môn Toán.”

Phân tích: Cách nói tránh thay vì “cháu học Toán kém quá”.

Ví dụ 5: “Người khiếm thính vẫn có thể tận hưởng âm nhạc theo cách riêng.”

Phân tích: “Khiếm thính” là uyển ngữ lịch sự thay cho “điếc”.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Uyển ngữ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng “uyển ngữ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Lạm dụng uyển ngữ khiến câu văn mơ hồ, người nghe không hiểu ý.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng uyển ngữ khi thật sự cần thiết, đảm bảo người nghe vẫn hiểu được nội dung chính.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn uyển ngữ với nói dối hoặc che giấu sự thật.

Cách dùng đúng: Uyển ngữ là cách diễn đạt tế nhị, không phải bóp méo sự thật. Ví dụ: “Sản phẩm cần cải tiến” vẫn thừa nhận có vấn đề, chỉ nói nhẹ hơn.

“Uyển ngữ”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “uyển ngữ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nói giảm Nói thẳng
Nói tránh Nói toạc
Nói bóng gió Nói trực tiếp
Cách nói tế nhị Nói huỵch toẹt
Lời lẽ uyển chuyển Nói thô
Diễn đạt khéo léo Nói trắng ra

Kết luận

Uyển ngữ là gì? Tóm lại, uyển ngữ là cách diễn đạt tế nhị, dùng từ ngữ nhẹ nhàng thay cho lời nói trực tiếp. Hiểu và sử dụng đúng “uyển ngữ” giúp bạn giao tiếp tinh tế, lịch sự hơn trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.