Tác giả tác phẩm Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào

Mục lục

Tác giả tác phẩm Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào? là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn lớp 6 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống (Bài 9 — phần Thực hành đọc). Văn bản do Giáo sư – Tiến sĩ Nguyễn Quang Riệu (15/6/1932, Hải Phòng — 5/1/2021, Paris; nhà vật lý thiên văn gốc Việt nổi tiếng thế giới; GS.TS tại Đại học Sorbonne, Giám đốc nghiên cứu Đài Thiên văn Paris, Giám đốc Nghiên cứu Danh dự CNRS Pháp; hơn 150 công trình khoa học; Giải thưởng Viện Hàn lâm Khoa học Pháp 1973; Giải thưởng Vinh danh nước Việt 2004) sáng tác, trích từ tập Bầu trời tuổi thơ, NXB Giáo dục, 2002. Đây là văn bản thông tin đa phương tiện — kết hợp văn xuôi phổ biến khoa học với số liệu, thuật ngữ hóa học và địa chất — trình bày các giả thuyết về sự hình thành sự sống trên Trái Đất: Trái Đất hình thành cách đây 4,6 tỉ năm; khí quyển nguyên thủy chứa hi-đrô, a-mô-ni-ắc, mê-tan, các-bô-níc (không có ô-xi, ni-tơ); nước là dung môi hòa tan phân tử dẫn đến sự nảy nở của sự sống; a-xít a-min là tiền thân của sự sống; vi sinh vật bên cạnh suối nước nóng dưới đáy biển hàng nghìn mét là khám phá bất ngờ về nguồn gốc sự sống; sự hủy diệt sự sống có thể diễn ra trong chớp mắt — lời cảnh báo bảo vệ môi trường. Bài viết tổng hợp đầy đủ về tác giả Nguyễn Quang Riệu, thể loại, hoàn cảnh sáng tác, bố cục, tóm tắt, giá trị nội dung, nghệ thuật và những nhận định hay nhất về tác phẩm.

Tác giả Nguyễn Quang Riệu — tiểu sử và sự nghiệp khoa học

Giáo sư Nguyễn Quang Riệu là một trong những nhà khoa học Việt Nam được thế giới biết đến nhiều nhất — nhà vật lý thiên văn hàng đầu đồng thời là người cả đời tâm huyết phổ biến khoa học cho người Việt, đặc biệt là thế hệ trẻ.

Ngày sinh – mất 15 tháng 6 năm 1932 tại Hải Phòng — 5 tháng 1 năm 2021 tại Paris, Pháp (hưởng thọ 89 tuổi; mất vì COVID-19)
Xuất thân Con cả trong gia đình khoa học nổi tiếng — em thứ hai là nhà giải phẫu học Nguyễn Quang Quyền (1934), em thứ ba là nhà hóa học Nguyễn Quý Đạo (1937). Cha là chủ hiệu ảnh Phúc Lai (Central photo) nổi tiếng tại Hà Nội và Hải Phòng; gia đình gốc làng nhiếp ảnh Lai Xá (Kim Chung, Hoài Đức, Hà Nội)
Niềm đam mê từ nhỏ Từ nhỏ thích được gia đình dẫn lên ngọn đồi có Đài Thiên văn Phủ Liễn (Kiến An, Hải Phòng) tham quan — hình ảnh mái vòm đài thiên văn và quang cảnh bầu trời tuổi thơ đã in sâu vào trí óc, quyết định cả cuộc đời ông
Du học và sự nghiệp Năm 18 tuổi (1950) sang Pháp du học tại Đại học Sorbonne (Paris); trở thành GS.TS tại Đại học Sorbonne; Giám đốc nghiên cứu tại Đài Thiên văn Paris; Giám đốc Nghiên cứu Danh dự (Emeritus) của CNRS (Trung tâm Quốc gia Nghiên cứu Khoa học Pháp)
Thành tựu khoa học Hơn 150 công trình khoa học về vật lý thiên văn, đặc biệt lĩnh vực thiên văn vô tuyến (Radioastronomy); năm 1972 xác định khoảng cách 30.000 năm ánh sáng từ vụ nổ trên chòm sao Thiên Nga — khiến giới nghiên cứu ngạc nhiên; Hội viên Hội Thiên văn Quốc tế (IAU); thành viên Ủy ban Quốc tế Cơ quan Vũ trụ châu Âu (ESA)
Giải thưởng Giải thưởng Viện Hàn lâm Khoa học Pháp (1973); Giải thưởng Vinh danh nước Việt (2004); Kỷ niệm chương của UBTƯ MTTQ Việt Nam (2006)
Cống hiến cho Việt Nam Từ năm 1976 thường xuyên về nước phổ biến vật lý thiên văn; tổ chức lớp học vật lý vũ trụ hằng năm; xin học bổng Chính phủ Pháp cho sinh viên Việt Nam; hướng dẫn luận án tiến sĩ; tặng thiết bị thiên văn cho ĐHQG Hà Nội và Đài Thiên văn Phủ Liễn (1995)
Tác phẩm chính Bầu trời tuổi thơ (NXB Giáo dục, 2002); Thiên văn vật lý — Astrophysics (đồng tác giả, NXB Giáo dục, 2000, song ngữ Việt-Anh); Những con đường đến với các vì sao (2003); Vũ trụ phòng thí nghiệm; Lang thang trên dải Ngân Hà; Sông Ngân khi tỏ khi mờ; Vũ trụ huyền diệu; Radioastronomy (The Microwave Engineering Handbook, Chapman and Hall — tiếng Anh)
Tác phẩm trong chương trình Đoạn trích Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào? — trích Bầu trời tuổi thơ, NXB Giáo dục, 2002. Vào SGK Ngữ văn 6, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, Bài 9, phần Thực hành đọc

Điều đặc biệt nhất về tác giả Nguyễn Quang Riệu là tâm niệm suốt cả cuộc đời: “Một trong những nhiệm vụ của nhà thiên văn là phổ biến những kiến thức về Vũ trụ để mọi người thưởng thức được vẻ đẹp của bầu trời. Phổ biến khoa học là tham gia vào công việc nâng cao trình độ hiểu biết của nhân dân.” Chính vì tâm niệm ấy, dù thành công rực rỡ trên trường quốc tế, ông vẫn dành nhiều năm cuối đời về Việt Nam, viết sách tiếng Việt dễ hiểu, tổ chức hội thảo, xin học bổng cho sinh viên — một nhà khoa học lớn với trái tim luôn hướng về quê hương.

Tác giả tác phẩm Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào
Tác giả tác phẩm Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào

Phong cách viết của Nguyễn Quang Riệu trong Bầu trời tuổi thơ nói chung và đoạn trích Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào? nói riêng đặc trưng bởi ngôn ngữ trong sáng, dễ hiểu dù đề tài khoa học phức tạp; đề cập thẳng thắn những vấn đề còn đang tranh luận trong khoa học; và gợi mở suy nghĩ về trách nhiệm bảo vệ môi trường — tạo ra sức thu hút đặc biệt cho cả học sinh lẫn người lớn.

Tác phẩm Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào?

Để nắm vững kiến thức về văn bản Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào?, cần hiểu rõ thể loại, xuất xứ, hoàn cảnh ra đời và cấu trúc tác phẩm.

Thể loại Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào?

Văn bản thuộc thể loại văn bản thông tin — cụ thể là văn bản thông tin đa phương tiện trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (phổ biến khoa học). Văn bản kết hợp nhiều loại thông tin: văn xuôi giải thích các giả thuyết khoa học, số liệu cụ thể (4,6 tỉ năm, hàng nghìn mét dưới đáy biển), thuật ngữ hóa học (hi-đrô, a-mô-ni-ắc, mê-tan, các-bô-níc, a-xít a-min, glu-cô, ô-xi). Phương thức tổ chức thông tin: kết hợp quan hệ nhân quả (Trái Đất hình thành → khí quyển nguyên thủy → phản ứng hóa học → a-xít a-min → sự sống) và vấn đề — tranh luận (vấn đề nguồn gốc sự sống đang được tranh luận, chưa có câu trả lời dứt khoát). Phương thức biểu đạt chính: thuyết minh kết hợp nghị luận nhẹ (gợi ý về trách nhiệm bảo vệ môi trường cuối bài).

Hoàn cảnh sáng tác Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào?

Đoạn trích trích từ cuốn sách phổ biến khoa học Bầu trời tuổi thơ của GS Nguyễn Quang Riệu, do NXB Giáo dục ấn hành năm 2002. Cuốn sách dày 140 trang khổ lớn, tập trung lý giải sự hình thành của Vũ trụ và những vấn đề cơ bản của khoa học thiên văn; kèm theo hệ thống ảnh minh họa màu do chính tác giả dày công tuyển chọn. Cuốn sách được viết từ mong muốn cốt lõi của GS Riệu: khơi gợi ở thế hệ trẻ niềm đam mê thiên văn, sự quan tâm tới những vấn nạn đang đe dọa môi trường Trái Đất và khát khao khám phá Vũ trụ bao la. Tiêu đề Bầu trời tuổi thơ chính là gợi nhắc về mái vòm Đài Thiên văn Phủ Liễn ở Kiến An, Hải Phòng — nơi đã thắp lên ngọn lửa thiên văn trong trái tim cậu bé Nguyễn Quang Riệu. Văn bản được tuyển chọn vào SGK Ngữ văn 6, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, Bài 9 — phần Thực hành đọc, cùng bài với Các loài chung sống với nhau như thế nào?Trái Đất — cái nôi của sự sống.

Phương thức biểu đạt Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào?

Phương thức biểu đạt chính: thuyết minh — trình bày, giải thích các giả thuyết khoa học về nguồn gốc sự sống trên Trái Đất theo trình tự logic từ Trái Đất hình thành → khí quyển → phản ứng hóa học → tiền chất sự sống → vi sinh vật. Đặc điểm nổi bật: văn bản không trình bày một sự thật đã được xác định mà trình bày các tranh luận và giả thuyết đang còn mở — đây là cách viết khoa học trung thực và quan trọng về mặt giáo dục tư duy phản biện. Kết hợp miêu tả (tả cảnh quan đáy biển, tả vi sinh vật bên suối nước nóng) và biểu cảm nhẹ (cảm xúc lo lắng về khả năng hủy diệt sự sống ở phần kết). Sử dụng nhiều từ mượn chuyên ngành: hi-đrô, a-mô-ni-ắc, mê-tan, các-bô-níc, a-xít a-min, glu-cô, ô-xi — đặc trưng của văn bản khoa học.

Tóm tắt Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào?

Văn bản mở đầu bằng thông tin nền: Trái Đất hình thành cách đây khoảng 4,6 tỉ năm — một thời gian dài đằng đẵng khó hình dung. Vấn đề trung tâm của văn bản là nguồn gốc sự sống đang được tranh luận — không có câu trả lời dứt khoát. Các thông tin chính được cung cấp gồm: thứ nhất, về khí quyển nguyên thủy của Trái Đất — thuở ban đầu khí quyển Trái Đất chứa hi-đrô, a-mô-ni-ắc, mê-tan, các-bô-níc nhưng không có ô-xi, không có ni-tơ — hoàn toàn khác với khí quyển hiện đại. Thứ hai, về vai trò của nước trong sự nảy sinh sự sống — nước là dung môi có khả năng hòa tan những phân tử, tạo điều kiện cho các phản ứng hóa học dẫn đến sự nảy nở của sự sống. Thứ ba, về a-xít a-min — tiền chất của sự sống, được tạo thành qua phản ứng giữa các chất trong khí quyển nguyên thủy dưới tác động của sấm sét và tia cực tím. Thứ tư, điều đáng ngạc nhiên nhất: các nhà khoa học phát hiện vi sinh vật loại côn trùng nhỏ li ti bên cạnh những suối nước nóng bỏng chìm sâu hàng nghìn mét dưới đáy biển — nơi không có ánh sáng, nhiệt độ cực cao — nhưng sự sống vẫn tồn tại. Đây là gợi ý quan trọng về nguồn gốc sự sống trên Trái Đất. Văn bản kết thúc bằng lời cảnh báo đáng suy nghĩ: sự sống được hình thành qua một quá trình dài đằng đẵng, nhưng việc hủy diệt sự sống có thể chỉ diễn ra trong chớp mắt — một câu đối lập mạnh mẽ gợi lên lo lắng về bảo vệ môi trường và hành tinh.

Bố cục tác phẩm Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào?

Văn bản có thể chia thành 3 phần theo mạch thông tin.

Phần Nội dung chính
Phần 1 — Đặt vấn đề Trái Đất hình thành 4,6 tỉ năm trước; vấn đề nguồn gốc sự sống đang được tranh luận; khí quyển nguyên thủy gồm hi-đrô, a-mô-ni-ắc, mê-tan, các-bô-níc — không có ô-xi, ni-tơ
Phần 2 — Triển khai các giả thuyết Vai trò của nước là dung môi hòa tan; phản ứng hóa học tạo ra a-xít a-min — tiền chất sự sống; phát hiện vi sinh vật sống cạnh suối nước nóng dưới đáy biển hàng nghìn mét — khám phá mang nhiều gợi ý về nguồn gốc sự sống
Phần 3 — Kết luận và cảnh báo Câu đối lập ấn tượng: sự sống hình thành qua quá trình dài đằng đẵng nhưng có thể bị hủy diệt trong chớp mắt — gợi lo lắng và thúc đẩy ý thức bảo vệ môi trường

Giá trị nội dung và nghệ thuật Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào?

Văn bản Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào? của GS Nguyễn Quang Riệu là một trong những văn bản thông tin khoa học đặc sắc nhất trong chương trình Ngữ văn 6 — mở ra thế giới khoa học thiên văn và địa chất cho học sinh bằng cách trình bày trung thực những điều khoa học vẫn còn đang tìm kiếm câu trả lời.

Giá trị nội dung Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào?

Cung cấp kiến thức khoa học liên ngành — thiên văn học, địa chất học, hóa học, sinh học: Đây là điểm nổi bật nhất của văn bản — không chỉ nói về một lĩnh vực mà kết hợp kiến thức của bốn ngành khoa học tự nhiên để giải thích một câu hỏi lớn: sự sống từ đâu mà có? Sự hình thành Trái Đất (thiên văn học và địa chất học), thành phần khí quyển nguyên thủy (hóa học), vai trò của nước (hóa học), phản ứng tạo a-xít a-min (hóa học), vi sinh vật đáy biển (sinh học) — tất cả được kết nối mạch lạc trong một văn bản ngắn. Đây là cách tiếp cận khoa học hiện đại: không phân chia ranh giới ngành mà nhìn vấn đề toàn diện.

Trung thực về sự chưa chắc chắn của khoa học — giáo dục tư duy phản biện: Điểm giá trị nhất về mặt giáo dục là cách văn bản trình bày: không khẳng định “đây là sự thật” mà nói “đây là điều đang được tranh luận”, “các nhà khoa học đang phân vân”, “có thể xuất phát từ…”. Đây là tư duy khoa học đích thực — khoa học không phải là kho chứa sự thật tuyệt đối mà là quá trình liên tục đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời. Học sinh được tiếp cận với tinh thần khoa học này qua văn bản của một nhà khoa học hàng đầu.

Thông điệp bảo vệ môi trường qua câu đối lập ấn tượng: Câu kết văn bản: sự sống được hình thành qua một quá trình dài đằng đẵng, nhưng việc hủy diệt sự sống có thể chỉ diễn ra trong chớp mắt — là một trong những câu đáng nhớ nhất trong chương trình Ngữ văn 6. Câu này không phán xét, không rao giảng mà để người đọc tự suy nghĩ và cảm nhận — đây là cách truyền đạt thông điệp môi trường hiệu quả nhất.

Giá trị nghệ thuật Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào?

Ngôn ngữ trong sáng, dễ hiểu dù đề tài phức tạp — đặc điểm của sách phổ biến khoa học đỉnh cao: GS Nguyễn Quang Riệu là nhà khoa học viết cho đại chúng, không phải nhà văn viết về khoa học — sự khác biệt này quan trọng. Ông có thể giải thích những khái niệm phức tạp (khí quyển nguyên thủy, a-xít a-min, vi sinh vật đáy biển) bằng ngôn ngữ mà học sinh lớp 6 có thể hiểu được, mà không làm mất đi độ chính xác khoa học. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và kỹ năng trình bày bậc cao.

Hệ thống từ mượn chuyên ngành phong phú — đặc trưng văn bản khoa học: Văn bản sử dụng nhiều từ mượn: hi-đrô, a-mô-ni-ắc, mê-tan, các-bô-níc, a-xít a-min, glu-cô, ô-xi — tạo nên sắc thái chuyên môn cần thiết của văn bản thông tin khoa học. Đây cũng là tư liệu giáo dục từ ngữ có giá trị cho học sinh: làm quen với từ mượn khoa học, hiểu khi nào cần dùng từ mượn và khi nào có thể thay bằng từ thuần Việt (glu-cô = đường).

Chi tiết về vi sinh vật đáy biển — điểm bất ngờ làm nổi bật chủ đề: Nghệ thuật viết khoa học phổ thông của GS Riệu nổi bật qua cách ông chọn chi tiết đắt giá: vi sinh vật sống cạnh suối nước nóng bỏng dưới đáy biển hàng nghìn mét — nơi không có ánh sáng, áp suất khổng lồ, nhiệt độ cực cao — nhưng sự sống vẫn tồn tại. Chi tiết này vừa gây bất ngờ vừa mở ra câu hỏi: nếu sự sống có thể tồn tại ở điều kiện khắc nghiệt như vậy, thì sự sống xuất hiện như thế nào trên Trái Đất nguyên thủy? Đây là kỹ thuật viết phổ biến khoa học hiệu quả: dùng chi tiết cụ thể kỳ lạ để dẫn vào câu hỏi lớn.

Câu kết đối lập mạnh — cú đấm cuối gợi suy nghĩ: Câu kết “Sự sống được hình thành qua một quá trình dài đằng đẵng, nhưng việc hủy diệt sự sống có thể chỉ diễn ra trong chớp mắt” sử dụng phép đối lập (dài đằng đẵng — chớp mắt) tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ trong tâm trí người đọc. Không cần thêm lời giải thích hay kêu gọi — câu đối lập này tự nó đã nói lên tất cả về tầm quan trọng của việc bảo vệ sự sống và môi trường.

Những nhận định hay về Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào? và về GS Nguyễn Quang Riệu

Dưới đây là những nhận định tiêu biểu từ tài liệu giảng dạy, nghiên cứu và báo chí về tác phẩm và tác giả.

“Văn bản nêu ra những tranh luận về quá trình hình thành Trái Đất: khí quyển, vi sinh vật, những phản ứng hóa học… Văn bản đa phương tiện kết hợp những kiến thức hóa học, địa lý học và kêu gọi ý thức bảo vệ môi trường.”Nhận định từ tài liệu dạy học Ngữ văn 6 bộ Kết nối tri thức

“Một trong những nhiệm vụ của nhà thiên văn là phổ biến những kiến thức về Vũ trụ để mọi người thưởng thức được vẻ đẹp của bầu trời. Phổ biến khoa học là tham gia vào công việc nâng cao trình độ hiểu biết của nhân dân.”GS Nguyễn Quang Riệu — tâm niệm suốt cuộc đời, giải thích lý do ông dành nhiều năm viết sách tiếng Việt và về Việt Nam dạy học

“Là nhà khoa học, nhưng với tác phẩm có ý nghĩa phổ biến tri thức, Giáo sư Nguyễn Quang Riệu thể hiện câu chữ rất trong sáng, dễ hiểu, tạo sự đồng cảm và thu hút người đọc.”Nhận định về phong cách viết của GS Nguyễn Quang Riệu

“Sự sống được hình thành qua một quá trình dài đằng đẵng, nhưng việc hủy diệt sự sống có thể chỉ diễn ra trong chớp mắt.”GS Nguyễn Quang Riệu — câu kết đáng nhớ nhất của văn bản, thể hiện thông điệp về bảo vệ môi trường bằng hình thức đối lập mạnh mẽ

“GS Nguyễn Quang Riệu đã công bố hơn 150 công trình khoa học. Năm 1972, sự kiện xác định khoảng cách 30.000 năm ánh sáng từ vụ nổ trên chòm sao Thiên Nga tới Trái Đất của ông khiến giới nghiên cứu ngạc nhiên.”Nhận định từ VnExpress về thành tựu khoa học của GS Nguyễn Quang Riệu

“Những cuốn sách của giáo sư về thiên văn học bằng tiếng Việt đã khơi dậy niềm đam mê nghiên cứu thiên văn học của thế hệ trẻ người Việt — đây là di sản vô giá mà ông để lại cho đất nước.”Nhận định từ tài liệu tưởng nhớ GS Nguyễn Quang Riệu sau khi ông mất tháng 1/2021


Giáo sư Nguyễn Quang Riệu (1932–2021) — cậu bé Hải Phòng ngày nào mê ngắm mái vòm Đài Thiên văn Phủ Liễn, sang Pháp học năm 18 tuổi và trở thành nhà vật lý thiên văn hàng đầu thế giới — đã để lại cho Việt Nam không chỉ hơn 150 công trình khoa học mà còn những cuốn sách tiếng Việt trong sáng, dễ hiểu, thắp lên ngọn lửa đam mê khoa học cho nhiều thế hệ. Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào? là một trong những trang viết tiêu biểu nhất của ông: từ câu hỏi lớn về nguồn gốc sự sống, qua các giả thuyết về khí quyển nguyên thủy, a-xít a-min và vi sinh vật đáy biển, đến câu đối lập ấn tượng kết thúc bài — dài đằng đẵng để hình thành, chỉ chớp mắt để hủy diệt. Đây là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn 6 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, giúp học sinh ôn tập hiệu quả thể loại văn bản thông tin đa phương tiện và hình thành ý thức bảo vệ môi trường Trái Đất qua những trang khoa học phổ thông đặc sắc của nhà thiên văn học lớn nhất mà Việt Nam từng có.