Tác giả tác phẩm Chuyện cổ tích về loài người — Xuân Quỳnh
Mục lục
Tác giả tác phẩm Chuyện cổ tích về loài người là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn 6 (bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, NXB Giáo dục, 2021). Xuân Quỳnh (1942–1988) — “nữ hoàng thơ tình yêu Việt Nam”, chủ nhân Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật năm 2017 cho hai tập thơ Lời ru trên mặt đất và Bầu trời trong quả trứng, người phụ nữ Việt Nam đầu tiên được Google Doodle vinh danh (2019) — đã sáng tác bài thơ Chuyện cổ tích về loài người in trong tập Lời ru trên mặt đất (NXB Tác phẩm mới, Hà Nội, 1978, trang 49–52). Bài thơ 7 khổ thơ 5 chữ kể lại nguồn gốc loài người bằng cách nhìn độc đáo: trẻ con có trước, thế giới sinh ra sau — qua đó khẳng định trẻ em là trung tâm của tình yêu thương và sự sáng tạo. Bài viết tổng hợp đầy đủ tiểu sử tác giả, hoàn cảnh sáng tác, giá trị nội dung — nghệ thuật và những nhận định hay nhất về bài thơ Chuyện cổ tích về loài người.
Tác giả Xuân Quỳnh — tiểu sử và phong cách sáng tác
Dưới đây là những thông tin quan trọng về cuộc đời và sự nghiệp của Xuân Quỳnh — một trong những nhà thơ nữ xuất sắc và được yêu mến nhất của văn học Việt Nam hiện đại.
| Tên khai sinh | Nguyễn Thị Xuân Quỳnh |
| Năm sinh – mất | 6/10/1942 – 29/8/1988 (46 tuổi) |
| Quê quán | Làng La Khê, xã Văn Khê, thị xã Hà Đông, tỉnh Hà Đông (nay thuộc phường La Khê, quận Hà Đông, Hà Nội) |
| Tuổi thơ | Xuất thân gia đình công chức; mẹ mất sớm, bố thường xuyên công tác xa nhà — bà nội là người nuôi dưỡng và chăm sóc từ nhỏ đến khi trưởng thành. Hoàn cảnh tuổi thơ thiếu thốn tình mẹ đã tạo nên sức cảm thụ đặc biệt sâu sắc về tình thân và tình yêu thương trong thơ Xuân Quỳnh |
| Sự nghiệp | Tháng 2/1955: được tuyển vào Đoàn Văn công Nhân dân Trung ương, đào tạo thành diễn viên múa; nhiều lần đi biểu diễn tại Nhật Bản và tham gia làm phim. Năm 1959: đại diện thanh niên Việt Nam dự Đại hội Thanh niên – Sinh viên Thế giới tại Vienna, Áo. Năm 1962–1964: học Trường bồi dưỡng người viết văn trẻ (khoá I) của Hội Nhà văn Việt Nam; sau đó làm việc tại Báo Văn nghệ, Báo Phụ nữ Việt Nam. Hội viên từ năm 1967, ủy viên Ban chấp hành Hội Nhà văn Việt Nam khoá III. Từ năm 1978 đến khi mất: biên tập viên NXB Tác phẩm mới — nơi xuất bản chính tập thơ Lời ru trên mặt đất (1978) chứa bài Chuyện cổ tích về loài người |
| Gia đình | Kết hôn lần đầu với nhạc công violon Lưu Tuấn, có con trai Lưu Tuấn Anh, sau ly hôn. Năm 1973: tái hôn với nhà thơ – nhà viết kịch Lưu Quang Vũ (kém 6 tuổi), có con trai Lưu Quỳnh Thơ. Ngày 29/8/1988: cả ba qua đời trong tai nạn giao thông thảm khốc tại đầu cầu Phú Lương, thị xã Hải Dương — con trai Lưu Quỳnh Thơ mới 13 tuổi |
| Giải thưởng | Giải thưởng Nhà nước về văn học nghệ thuật (truy tặng năm 2001). Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật (Chủ tịch nước Trần Đại Quang ký quyết định số 602 ngày 30/3/2017) — truy tặng cho đúng hai tập thơ: Lời ru trên mặt đất và Bầu trời trong quả trứng. Năm 2019: Google vinh danh bằng Google Doodle nhân kỷ niệm 77 năm ngày sinh — là danh nhân Việt Nam thứ 3 và người phụ nữ Việt Nam đầu tiên được Google Doodle tôn vinh |
| Tác phẩm chính | Thơ người lớn: Tơ tằm – Chồi biếc (1963), Hoa dọc chiến hào (1968), Gió Lào cát trắng (1974), Lời ru trên mặt đất (1978), Chờ trăng (1981), Tự hát (1984), Hoa cỏ may (1989, xuất bản sau khi mất). Thơ thiếu nhi: Bầu trời trong quả trứng (1982). Bài thơ nổi tiếng nhất: Sóng, Thuyền và biển, Tiếng gà trưa, Thơ tình cuối mùa thu |
Phong cách thơ của Xuân Quỳnh mang hai gương mặt đặc sắc song hành: thơ tình yêu người lớn — đắm say, mãnh liệt, khát vọng và không ngại bày tỏ; và thơ thiếu nhi — hồn nhiên, trong trẻo, giàu tưởng tượng, đầy tình yêu thương trìu mến. Điểm chung của cả hai là sự chân thành không che giấu: Xuân Quỳnh không viết theo công thức mà viết từ trái tim — từ ký ức bà nội kể chuyện cổ tích, từ tiếng gà trưa trên đường hành quân, từ tình yêu với Lưu Quang Vũ, từ nỗi trăn trở của người mẹ lo cho con.

Nhà nghiên cứu Nguyễn Thị Minh Thái nhận định: “Thơ tình đầu đời của thi sĩ Xuân Quỳnh đã bất ngờ chiếm lĩnh thi đàn thơ tình Việt Nam đương đại bằng một khát vọng yêu — như một tình điệu thơ hoàn toàn mới mẻ khác lạ. Trước Xuân Quỳnh và kể cả cùng thời với Xuân Quỳnh chưa có một hồn thơ phụ nữ nào đắm say cuồng nhiệt đến thế.”
Tác phẩm Chuyện cổ tích về loài người
Để phân tích và học tốt bài thơ Chuyện cổ tích về loài người, cần nắm vững các thông tin về thể loại, hoàn cảnh sáng tác, phương thức biểu đạt, tóm tắt và bố cục bài thơ.
Thể loại Chuyện cổ tích về loài người
Bài thơ Chuyện cổ tích về loài người thuộc thể loại thơ, viết theo thể thơ 5 chữ (ngũ ngôn) — mỗi dòng gồm 5 tiếng, bài gồm 7 khổ thơ với số dòng không đều nhau (khổ 1 gồm 8 dòng, các khổ còn lại mỗi khổ 4 dòng). Đây là thể thơ linh hoạt, quen thuộc trong thơ thiếu nhi và văn học dân gian, phù hợp với giọng kể chuyện nhẹ nhàng, vừa có nhịp điệu vừa dễ nhớ. Mặc dù nhan đề có chữ “chuyện” gợi tính tự sự, văn bản này được xác định là thơ vì: có thể thơ 5 chữ, có khổ thơ rõ ràng, ngôn ngữ cô đọng giàu nhạc điệu và hình ảnh, sử dụng nhiều biện pháp tu từ đặc trưng của thơ.
Hoàn cảnh sáng tác Chuyện cổ tích về loài người
Bài thơ Chuyện cổ tích về loài người được Xuân Quỳnh sáng tác và in trong tập thơ Lời ru trên mặt đất (NXB Tác phẩm mới, Hà Nội, 1978, trang 49–52). Đây là tập thơ đánh dấu giai đoạn Xuân Quỳnh chuyển từ thơ chiến tranh sang thơ gia đình và thiếu nhi — cũng là giai đoạn bà bắt đầu làm biên tập viên tại chính NXB Tác phẩm mới (1978), nơi xuất bản tập thơ này.
Hoàn cảnh sáng tác gắn chặt với cuộc đời tác giả: Xuân Quỳnh lớn lên thiếu vắng tình mẹ — chính bà nội là người kể chuyện cổ tích, hát ru và nuôi dưỡng tâm hồn thơ của bà. Hình ảnh người bà trong bài thơ — “bà kể đến suốt đời / cũng không sao hết chuyện” — là ký ức rất thật từ tuổi thơ của chính Xuân Quỳnh. Đồng thời, năm 1973 Xuân Quỳnh kết hôn với Lưu Quang Vũ và có con trai Lưu Quỳnh Thơ — tình yêu của người mẹ, người vợ càng làm sâu thêm tình cảm trân trọng trẻ em trong sáng tác của bà. Bài thơ được tuyển vào SGK Ngữ văn 6, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống (NXB Giáo dục, 2021); đồng thời cũng có mặt trong tập thơ thiếu nhi Bầu trời trong quả trứng (NXB Kim Đồng, 1982).
Phương thức biểu đạt Chuyện cổ tích về loài người
Phương thức biểu đạt chính là biểu cảm — bộc lộ tình yêu thương sâu sắc của tác giả dành cho trẻ em qua cách kể lại nguồn gốc loài người theo nhãn quan của trái tim người mẹ, kết hợp tự sự (kể lại trình tự sự ra đời của thế giới: thiên nhiên → mẹ → bà → bố → trường học) và miêu tả (khắc họa từng hình ảnh: mặt trời, mây, sóng biển, con đường, tiếng hát, câu chuyện cổ tích…). Đặc điểm nổi bật: phương thức tự sự được dùng trong thơ — tạo nên một thể trung gian thú vị giữa truyện cổ tích dân gian và thơ trữ tình hiện đại.
Tóm tắt Chuyện cổ tích về loài người
Bài thơ kể về nguồn gốc của loài người theo cách nhìn đặc biệt của Xuân Quỳnh: thuở ban đầu, “trời sinh ra trước nhất / chỉ toàn là trẻ con” — trái đất còn hoang sơ, tối tăm, trống rỗng. Vì trẻ cần nhìn, mặt trời xuất hiện để soi sáng. Vì trẻ cần yêu thương và lời ru, mẹ ra đời. Vì trẻ cần nghe những câu chuyện cổ tích và được dạy dỗ, bà xuất hiện với mái tóc bạc và đôi mắt vui. Vì trẻ cần hiểu biết về thế giới rộng lớn — biển, núi, con đường, trái đất — bố sinh ra để dạy. Và khi cần chữ nghĩa, kiến thức, văn minh, trường học và thầy giáo xuất hiện — thầy viết chữ thật to “Chuyện loài người” trước nhất. Như vậy, mọi thứ trong thế giới này đều sinh ra vì trẻ con — vì cuộc sống hôm nay và mai sau của trẻ em.
Bố cục Chuyện cổ tích về loài người
Bài thơ Chuyện cổ tích về loài người (7 khổ thơ 5 chữ) có thể chia thành 4 phần theo trình tự xuất hiện của các nhân vật và sự vật trong “câu chuyện nguồn gốc”:
| Phần | Vị trí | Nội dung trọng tâm |
|---|---|---|
| Phần 1 | Khổ 1 | Thuở ban đầu: trái đất hoang sơ, tối tăm, chỉ có trẻ con — mặt trời ra đời để trẻ nhìn thấy. Đây là khổ mở bày cảnh nền, thiết lập logic “cổ tích”: trẻ con có trước, thế giới sinh ra sau |
| Phần 2 | Khổ 2 | Sự ra đời của thiên nhiên: mây, sóng, sông, biển, đường, núi — thiên nhiên hiện ra để trẻ vui chơi, khám phá, nuôi dưỡng trí tưởng tượng |
| Phần 3 | Khổ 3, 4, 5 | Sự ra đời của gia đình: mẹ xuất hiện với tình yêu thương và lời ru (khổ 3); bà xuất hiện với chuyện cổ tích và đôi mắt vui (khổ 4); bố xuất hiện để dạy trẻ biết ngoan, biết nghĩ, hiểu biết thế giới (khổ 5) |
| Phần 4 | Khổ 6, 7 | Sự ra đời của xã hội – văn minh: chữ viết xuất hiện trước, rồi bàn ghế, lớp học, trường học, thầy giáo — thầy viết chữ thật to “Chuyện loài người” trước nhất, khép lại vòng tròn câu chuyện một cách khéo léo |
Giá trị nội dung và nghệ thuật Chuyện cổ tích về loài người
Bài thơ Chuyện cổ tích về loài người của Xuân Quỳnh là một trong những bài thơ thiếu nhi đặc sắc và ý nghĩa nhất của văn học Việt Nam hiện đại — được nhiều thế hệ học sinh yêu mến.
Giá trị nội dung Chuyện cổ tích về loài người
Giá trị nội dung trung tâm là khẳng định trẻ em là trung tâm của tình yêu thương và ý nghĩa của sự sáng tạo. Bằng cách “đảo ngược” câu chuyện nguồn gốc — trẻ con có trước, thế giới sinh ra sau — Xuân Quỳnh đã nói một điều sâu sắc: mọi thứ tốt đẹp trên đời đều có lý do tồn tại là vì trẻ em. Ánh sáng, thiên nhiên, tình mẹ, chuyện bà kể, trí thức của bố, trường học, thầy giáo — tất cả đều xuất hiện để đáp lại nhu cầu của một đứa trẻ. Đây không phải logic khoa học mà là logic của tình yêu thương: khi yêu ai, người ta tìm lý do để mọi thứ đều “vì” người đó.
Giá trị nhân văn thứ hai: mỗi thành viên gia đình và xã hội mang đến cho trẻ một thứ không ai thay thế được. Mẹ mang tình yêu và lời ru — nuôi dưỡng thế giới cảm xúc. Bà mang chuyện cổ tích — nuôi dưỡng trí tưởng tượng và giá trị văn hóa. Bố mang tri thức về thế giới — nuôi dưỡng trí tuệ. Thầy giáo mang chữ nghĩa — mở ra văn minh. Không thứ nào dư thừa, không thứ nào có thể thiếu. Đây là quan niệm giáo dục toàn diện rất hiện đại, được Xuân Quỳnh diễn đạt bằng ngôn ngữ thơ đơn giản và cảm động.
Thứ ba, bài thơ âm thầm phê phán sự vô ơn khi người lớn quên đi: văn minh nhân loại xuất hiện không phải tự nhiên mà vì có trẻ em. Câu thơ kết — thầy viết chữ thật to “Chuyện loài người” trước nhất — tạo vòng tròn khép kín: chữ đầu tiên loài người viết ra là chính câu chuyện về mình. Đây là cách Xuân Quỳnh nhắc nhở: hãy nhớ đến trẻ em, hãy chăm sóc và yêu thương — vì đó là ý nghĩa sâu xa nhất của sự tồn tại.
Giá trị nghệ thuật Chuyện cổ tích về loài người
Thành công nghệ thuật lớn nhất là cấu trúc nói ngược — logic đảo chiều hoàn toàn so với thực tế khoa học. Khoa học nói: thiên nhiên có trước, loài người có sau. Nhưng Xuân Quỳnh nói ngược: trẻ con có trước, mọi thứ sinh ra sau vì trẻ. Cấu trúc nói ngược này tạo nên “diện mạo riêng” của bài thơ — theo nhận định của các nhà nghiên cứu: “ý vị hóm hỉnh, vui tươi, hồn nhiên mà vẫn đầy chất thơ”. Đây không phải logic trẻ con ngây thơ mà là logic của tình yêu thương — logic mà người lớn hay quên nhưng đứa trẻ nào cũng hiểu.
Điệp từ “vì” và “rồi” xuyên suốt bài thơ tạo nhịp kể chuyện liên tục, dồn dập — như một chuỗi nguyên nhân kết quả: vì trẻ cần nhìn → mặt trời ra đời; vì trẻ cần yêu → mẹ ra đời… Mỗi khổ thơ là một “vì” mới, mở ra thêm một tầng nghĩa mới về tình yêu thương. Điệp từ “rồi” ở phần cuối (“chữ bắt đầu có trước / rồi có ghế có bàn / rồi có lớp có trường”) tạo nhịp tăng tiến của văn minh — từ chữ viết đến trường học đến thầy giáo, mỗi “rồi” là một bước tiến của nhân loại.
Hình ảnh thơ giản dị mà giàu sức gợi: “mặt trời rúc bụi tre”, “tiếng hát / bao la, tình người”, “mái tóc bà thì bạc / con mắt bà thì vui”, “hình tròn là trái đất”, “cái bảng bằng cái chiếu / cục phấn từ đá ra” — mỗi hình ảnh đều vừa cụ thể, trực quan vừa chứa đựng ý nghĩa sâu xa. Đặc biệt, hình ảnh người bà với “con mắt vui” là chi tiết đắt giá: đôi mắt già cỗi nhưng vẫn vui vì có cháu — đó là hình ảnh yêu thương đích thực, không cần giải thích.
Những nhận định hay về Chuyện cổ tích về loài người của Xuân Quỳnh
Dưới đây là những nhận định tiêu biểu về bài thơ Chuyện cổ tích về loài người và tác giả Xuân Quỳnh — hữu ích khi học sinh viết đoạn văn cảm nhận hoặc phân tích bài thơ.
“Truyện và thơ viết cho thiếu nhi của bà tràn đầy tình yêu thương, trìu mến, có hình thức giản dị, ngôn ngữ trong trẻo, phù hợp với cách cảm, cách nghĩ của trẻ em.” — SGK Ngữ văn 6, Kết nối tri thức với cuộc sống
“Thơ tình đầu đời của thi sĩ Xuân Quỳnh đã bất ngờ chiếm lĩnh thi đàn thơ tình Việt Nam đương đại bằng một khát vọng yêu — như một tình điệu thơ hoàn toàn mới mẻ khác lạ. Trước Xuân Quỳnh và kể cả cùng thời với Xuân Quỳnh chưa có một hồn thơ phụ nữ nào đắm say cuồng nhiệt đến thế.” — Nhà nghiên cứu Nguyễn Thị Minh Thái
“Sóng là một bài thơ tình yêu rất tiêu biểu cho tư tưởng và phong cách thơ Xuân Quỳnh ở giai đoạn đầu — vừa xinh xắn, duyên dáng; vừa mãnh liệt, sôi nổi; vừa hồn nhiên, trong sáng; vừa ý nhị, sâu xa.” — GS Nguyễn Đăng Mạnh và PTS Trần Đăng Xuyền (Những bài văn hay, NXB Đồng Nai, 2003)
“Chuyện cổ tích về loài người thể hiện tình yêu thương, trân trọng của tác giả đối với trẻ em. Bài thơ đã bộc lộ tình yêu mến đối với con người nhất là trẻ em. Trẻ em cần được yêu thương, chăm sóc, dạy dỗ. Mọi sự sinh ra trên đời này là vì trẻ em, vì cuộc sống hôm nay và mai sau của trẻ em.” — Nhận định về giá trị nhân văn bài thơ
“Ngôn ngữ cô đọng, ngắn gọn, súc tích, dễ hiểu; cấu trúc nói ngược làm cho bài thơ có một diện mạo riêng: ý vị hóm hỉnh, vui tươi, hồn nhiên mà vẫn đầy chất thơ.” — Nhận định về nghệ thuật đặc trưng của bài thơ
“Xuân Quỳnh có cách giải thích thật khéo léo, tinh tế và dễ hiểu về nguồn gốc của loài người. Đây là cách giải thích của một trái tim người mẹ: không phải logic khoa học mà là logic của tình yêu thương — thứ logic mà mọi đứa trẻ đều hiểu và cảm nhận.” — Nhận định về góc nhìn độc đáo của tác giả
Xuân Quỳnh (1942–1988) — “nữ hoàng thơ tình yêu Việt Nam”, người phụ nữ Việt Nam đầu tiên được Google Doodle vinh danh (2019), chủ nhân Giải thưởng Hồ Chí Minh 2017 cho hai tập thơ Lời ru trên mặt đất và Bầu trời trong quả trứng — đã sáng tác bài thơ Chuyện cổ tích về loài người in trong tập Lời ru trên mặt đất (NXB Tác phẩm mới, 1978, trang 49–52) bằng thể thơ 5 chữ với cấu trúc nói ngược độc đáo: trẻ con có trước, thế giới sinh ra sau — để khẳng định rằng mọi thứ tốt đẹp trên đời đều tồn tại vì trẻ em, vì tình yêu thương. Đây là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn 6 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống.
Có thể bạn quan tâm
