Tác giả tác phẩm Lượm (Tố Hữu) đầy đủ nhất Ngữ văn 6

Mục lục

Tác giả tác phẩm Lượm là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn lớp 6 bộ Cánh diều. Bài thơ do nhà thơ lớn Tố Hữu (tên khai sinh Nguyễn Kim Thành, 4/10/1920 – 9/12/2002, quê làng Phù Lai, Thừa Thiên Huế) sáng tác năm 1949, in trong tập thơ Việt Bắc. Qua hình ảnh chú bé liên lạc Lượm hồn nhiên, dũng cảm, bài thơ ngợi ca tinh thần yêu nước và sự hi sinh cao cả của thế hệ thiếu nhi trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, đồng thời thể hiện niềm xúc động và tình cảm sâu nặng của tác giả trước sự hi sinh của Lượm. Bài viết tổng hợp đầy đủ thông tin về tác giả Tố Hữu, thể loại, hoàn cảnh sáng tác, bố cục, tóm tắt, giá trị nội dung, nghệ thuật và những nhận định hay về tác phẩm.

Tác giả Tố Hữu — tiểu sử và phong cách sáng tác

Dưới đây là những thông tin quan trọng nhất về cuộc đời và sự nghiệp của nhà thơ Tố Hữu — người được mệnh danh là “lá cờ đầu của thơ ca cách mạng Việt Nam”.

Tên khai sinh Nguyễn Kim Thành (bút danh: Tố Hữu)
Năm sinh – mất 4 tháng 10 năm 1920 – 9 tháng 12 năm 2002 (hưởng thọ 82 tuổi)
Nơi sinh / quê quán Sinh tại thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam; quê gốc làng Phù Lai, xã Quảng Thọ, huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế (9 tuổi theo cha về Huế)
Gia đình / xuất thân Sinh ra trong gia đình nhà nho nghèo; cha yêu thơ và dạy ông làm thơ cổ; mẹ thuộc nhiều ca dao dân ca Huế. Mẹ mất khi ông 12 tuổi. Năm 13 tuổi vào trường Quốc học Huế — tiếp xúc với tư tưởng Marx, Lenin, Hồ Chí Minh qua sách báo và sự vận động của các đảng viên (Lê Duẩn, Phan Đăng Lưu, Nguyễn Chí Diểu)
Con đường cách mạng 1936 gia nhập Đoàn thanh niên; 1938 được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương; tháng 4/1939 bị bắt, bị tra tấn và đày đi nhiều nhà lao; tháng 3/1942 vượt ngục thành công; năm 1945 là Chủ tịch Ủy ban Khởi nghĩa Thừa Thiên – Huế
Sự nghiệp chính trị Phó Tổng Thư ký Hội Văn nghệ Việt Nam (1948); Ủy viên Bộ Chính trị (1980); Phó Chủ tịch thứ Nhất Hội đồng Bộ trưởng (1981–1986); Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng; Đại biểu Quốc hội khóa II và VII; phụ trách mặt trận văn hóa văn nghệ nhiều thập kỷ
Giải thưởng Giải Nhất Văn học Hội Văn nghệ Việt Nam 1954–1955 (tập thơ Việt Bắc); Giải thưởng Văn học ASEAN năm 1996 (tập thơ Một tiếng đờn); Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học Nghệ thuật đợt 1 (1996)
Tác phẩm chính Từ ấy (1937–1946); Việt Bắc (1947–1954); Gió lộng (1955–1961); Ra trận (1962–1971); Máu và hoa (1972–1977); Một tiếng đờn (1978–1992); Ta với ta (1992–1999). Các bài thơ nổi tiếng: Từ ấy, Việt Bắc, Khi con tu hú, Lượm, Hoan hô chiến sĩ Điện Biên, Bà má Hậu Giang

Tố Hữu là nhà thơ có vị trí đặc biệt trong lịch sử văn học Việt Nam hiện đại — ông vừa là chiến sĩ cách mạng vừa là nhà thơ lớn, và hai con đường ấy không bao giờ tách rời. Ngay từ khi còn là thanh niên bị giam cầm trong nhà tù thực dân, ông đã làm thơ như một cách khẳng định lý tưởng và giữ vững khí tiết. Tập thơ đầu tiên Từ ấy là cột mốc đánh dấu sự ra đời của một giọng thơ cách mạng đích thực — nhiệt huyết, say mê lý tưởng, không kém phần trữ tình.

Phong cách thơ Tố Hữu nổi bật bởi những đặc điểm sau: thơ ông mang đậm tính sử thi — lấy những sự kiện chính trị lớn, những vận mệnh dân tộc làm nguồn cảm hứng và đối tượng thể hiện; đồng thời có giọng thơ tâm tình, ngọt ngào, đằm thắm — như tiếng nói gần gũi của người bạn, người đồng chí. Ông quan niệm: “Thơ là tiếng nói đồng ý, đồng tình, tiếng nói đồng chí.” Thơ ông giàu tính dân tộc, đặc biệt thành công với thể thơ lục bát và ngôn ngữ dân ca Huế.

Tác giả tác phẩm Lượm (Tố Hữu) đầy đủ nhất Ngữ văn 6
Tác giả tác phẩm Lượm (Tố Hữu) đầy đủ nhất Ngữ văn 6

Nhà văn Nguyễn Huy Tưởng đã viết về Tố Hữu: “Nghĩ đến Tố Hữu, rực rỡ như vàng, như ánh sáng.” Sự nghiệp thơ của ông được xem là bản đồ tâm hồn và lịch sử của dân tộc Việt Nam qua hơn nửa thế kỷ chiến đấu và xây dựng.

Tác phẩm Lượm

Để nắm vững kiến thức về bài thơ Lượm, cần hiểu rõ thể loại, xuất xứ, hoàn cảnh ra đời và cấu trúc tác phẩm.

Thể loại Lượm

Bài thơ Lượm thuộc thể loại thơ bốn chữ — mỗi dòng thơ gồm bốn tiếng, nhịp ngắn, nhanh, mạnh mẽ. Thể thơ bốn chữ rất phổ biến trong thơ kháng chiến và thơ thiếu nhi Việt Nam vì dễ đọc, dễ nhớ, có âm điệu vui tươi phù hợp với lứa tuổi. Đây cũng là thể thơ kế thừa truyền thống thơ đồng dao, thơ dân gian. Phương thức biểu đạt: biểu cảm (chủ đạo), kết hợp tự sự (kể chuyện về Lượm) và miêu tả (tả hình ảnh Lượm, cảnh hi sinh và đồng lúa).

Hoàn cảnh sáng tác Lượm

Bài thơ Lượm được Tố Hữu sáng tác năm 1949 — giai đoạn đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, khi Huế và nhiều vùng đất miền Trung đang trong vòng chiến sự ác liệt. Trong hoàn cảnh đó, những chú bé liên lạc tuổi nhỏ nhưng gan dạ như Lượm là hình ảnh rất phổ biến và anh hùng. Bài thơ được viết khi tác giả xúc động trước sự hi sinh của một chú bé liên lạc dũng cảm — cảm xúc vô cùng xúc động trước sự hi sinh của em đã thôi thúc ông viết nên tác phẩm này. Bài thơ in trong tập thơ Việt Bắc (1954) — tập thơ xuất sắc nhất của Tố Hữu, được đánh giá là thành tựu xuất sắc nhất của văn học kháng chiến chống Pháp và được trao Giải Nhất Văn học 1954–1955. Văn bản được tuyển chọn vào SGK Ngữ văn 6, bộ Cánh diều.

Phương thức biểu đạt Lượm

Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm — bài thơ là dòng cảm xúc của tác giả: yêu mến, ngưỡng mộ Lượm khi gặp; bàng hoàng, đau xót khi nghe tin Lượm hi sinh; tự hào và trân trọng khi khẳng định Lượm sống mãi. Kết hợp tự sự (kể về cuộc gặp gỡ, về nhiệm vụ liên lạc, về khoảnh khắc hi sinh) và miêu tả (ngoại hình, cử chỉ, điệu bộ của Lượm; cảnh đồng lúa khi Lượm ngã xuống). Ba phương thức hòa quyện tạo nên sức lay động đặc biệt của bài thơ.

Tóm tắt Lượm

Bài thơ mở đầu bằng cuộc gặp gỡ giữa tác giả và Lượm — một chú bé liên lạc nhỏ tuổi tại Hàng Bè, Huế trong những ngày Huế đổ máu. Lượm hiện ra với hình ảnh đáng yêu và ấn tượng: người bé loắt choắt, cái xắc xinh xắn ca lô đội lệch, chân thoăn thoắt, đầu nghênh nghênh, miệng huýt sáo vang, nhảy trên đường vàng. Lượm nói chuyện tự nhiên, hồn nhiên: “Cháu đi liên lạc / Vui lắm chú ơi / Ở đồn Mang Cá / Thích hơn ở nhà.” Hình ảnh Lượm như con chim chích — nhỏ bé, nhanh nhẹn, vô tư lự. Tiếp theo, bài thơ kể về một ngày Lượm làm nhiệm vụ — mang thư thượng khẩn ra mặt trận giữa làn đạn vèo vèo, bình thản vụt qua mặt trận / đạn bay vèo vèo / thư đề thượng khẩn / sợ chi hiểm nghèo. Rồi đột ngột, tin dữ đến: Lượm ơi còn không? — câu hỏi tu từ đau đớn của tác giả. Lượm đã ngã xuống giữa đồng lúa thơm mùi sữa, tay vẫn nắm chặt bông lúa. Khoảnh khắc hi sinh được miêu tả vừa bi thương vừa cao đẹp: Lượm nằm trên lúa / tay nắm chặt bông / lúa thơm mùi sữa / hồn bay giữa đồng. Bài thơ kết lại bằng cách lặp lại những khổ thơ đầu về hình ảnh Lượm hồn nhiên — khẳng định: dù Lượm đã hi sinh, hình ảnh và tinh thần của em còn mãi.

Bố cục tác phẩm Lượm

Bài thơ Lượm có thể chia thành 3 phần theo mạch cảm xúc của tác giả.

Phần Giới hạn Nội dung chính
Phần 1 Từ đầu đến “Cháu đi xa dần” Hình ảnh Lượm hồn nhiên, nhanh nhẹn trong lần gặp gỡ đầu tiên tại Huế — chú bé liên lạc nhỏ nhắn nhưng đáng yêu và đầy sức sống
Phần 2 Tiếp theo đến “hồn bay giữa đồng” Lượm thực hiện nhiệm vụ liên lạc trong lửa đạn và hi sinh anh dũng — sự dũng cảm và cái chết bi tráng của Lượm
Phần 3 Còn lại (lặp lại các khổ đầu) Lặp lại hình ảnh Lượm hồn nhiên — khẳng định Lượm sống mãi trong lòng tác giả và trong ký ức dân tộc

Giá trị nội dung và nghệ thuật Lượm

Bài thơ Lượm của Tố Hữu là một trong những bài thơ viết về thiếu nhi trong kháng chiến đẹp nhất, cảm động nhất — bức chân dung Lượm sống mãi qua hơn 70 năm trong tâm hồn người Việt.

Giá trị nội dung Lượm

Bức chân dung Lượm hồn nhiên, trong sáng và dũng cảm: Tố Hữu khắc họa Lượm qua hai giai đoạn tương phản — lúc gặp gỡ hồn nhiên, vui tươi như con chim nhỏ; và lúc làm nhiệm vụ dũng cảm, không sợ hiểm nguy. Sự tương phản ấy tạo nên chiều sâu cho nhân vật: Lượm vừa là đứa trẻ rất trẻ thơ vừa là chiến sĩ rất anh hùng. Đây chính là vẻ đẹp thiêng liêng của những em bé Việt Nam trong kháng chiến — tuổi nhỏ nhưng lòng lớn.

Cảm xúc tác giả — tình cảm thiết tha và lòng tự hào sâu sắc: Toàn bài thơ thấm đẫm tình cảm yêu mến, trân trọng của Tố Hữu dành cho Lượm. Câu hỏi “Lượm ơi còn không?” là tiếng lòng bàng hoàng, đau đớn khi nghe tin Lượm hi sinh — nhưng ngay sau đó, tác giả lặp lại hình ảnh Lượm hồn nhiên để khẳng định: Lượm không mất, Lượm sống mãi.

Thông điệp về lòng yêu nước và tinh thần hi sinh: Qua câu chuyện về Lượm, bài thơ ngợi ca tinh thần yêu nước của thế hệ thiếu nhi Việt Nam — những người nhỏ tuổi nhất nhưng sẵn sàng đóng góp, hi sinh cho Tổ quốc. Lượm là biểu tượng của tuổi thơ anh hùng trong kháng chiến — vừa đáng yêu vừa đáng kính.

Giá trị nghệ thuật Lượm

Thể thơ bốn chữ nhanh, vui — phù hợp với hình ảnh Lượm: Nhịp thơ ngắn, nhanh, vui tươi của thể bốn chữ tạo nên âm hưởng phù hợp với hình ảnh chú bé liên lạc nhỏ nhắn, nhanh nhẹn. Khi Lượm vui, thơ vui; khi Lượm hi sinh, giọng thơ chùng xuống đau đớn — sự thay đổi nhịp điệu theo cảm xúc là thủ pháp nghệ thuật tinh tế của Tố Hữu.

Hệ thống từ láy gợi hình đặc sắc — điểm nghệ thuật nổi bật nhất: Tố Hữu dùng dày đặc từ láy để miêu tả Lượm: loắt choắt, thoăn thoắt, nghênh nghênh, xinh xinh, nhấp nhô, vèo vèo… Mỗi từ láy là một nét vẽ chấm phá, tạo nên bức tranh sinh động, nhìn một lần không thể quên. Đây là thủ pháp giàu tính tạo hình đặc trưng của thơ Tố Hữu.

Hình ảnh so sánh độc đáo: Lượm được so sánh với con chim chích nhảy trên đường vàng — hình ảnh nhỏ bé, nhẹ nhàng, tự do và đầy sức sống. Hình ảnh đồng lúa thơm mùi sữa khi Lượm ngã xuống tạo nên khoảnh khắc vừa bi vừa đẹp — Lượm hi sinh giữa thiên nhiên quê hương tươi xanh, ngát thơm.

Kết cấu lặp vòng tròn — khẳng định sự bất tử: Bài thơ lặp lại các khổ đầu miêu tả Lượm hồn nhiên ở cuối bài — không phải lặp vô nghĩa mà là thủ pháp nghệ thuật khẳng định: dù Lượm đã hi sinh về thể xác, hình ảnh tinh thần của Lượm không bao giờ mất. Đây là cách Tố Hữu thể hiện niềm tin vào sự bất tử của những người hi sinh vì Tổ quốc.

Câu hỏi tu từ “Lượm ơi còn không?” — điểm nhấn cảm xúc đỉnh cao: Câu hỏi tu từ này vừa thể hiện sự bàng hoàng, đau đớn của tác giả vừa gợi lên trong người đọc nỗi xót thương không thể nói thành lời. Sau câu hỏi ấy, bài thơ không trả lời bằng lời mà trả lời bằng hình ảnh — cách xử lý nghệ thuật xuất sắc.

Những nhận định hay về Lượm và về nhà thơ Tố Hữu

Dưới đây là những nhận định tiêu biểu của các nhà nghiên cứu, nhà phê bình và chính tác giả về bài thơ và phong cách thơ Tố Hữu.

“Bài thơ khắc họa hình ảnh chú bé liên lạc Lượm hồn nhiên, vui tươi, hăng hái, dũng cảm. Lượm đã hi sinh nhưng hình ảnh của em còn mãi với quê hương, đất nước và trong lòng mọi người.”SGK Ngữ văn 6, bộ Cánh diều

“Thơ Tố Hữu mang đậm tính sử thi, coi những sự kiện chính trị lớn của đất nước là đối tượng thể hiện và nguồn cảm hứng. Những tư tưởng lớn của thời đại, những tình cảm lớn của con người được phản ánh qua giọng thơ tâm tình, ngọt ngào, thương mến.”Nhận định của giới phê bình về phong cách thơ Tố Hữu

“Nghĩ đến Tố Hữu, rực rỡ như vàng, như ánh sáng.”Nhà văn Nguyễn Huy Tưởng (nhật ký tháng 12/1949)

“Thơ là tiếng nói đồng ý, đồng tình, tiếng nói đồng chí.”Tố Hữu (quan niệm về thơ)

“Cuộc đời Tố Hữu là một sự hòa hợp kỳ diệu giữa cách mạng và thi ca. Luôn gắn bó trên mọi chặng đường của đất nước, mạnh mẽ nhưng vô cùng đằm thắm, reo vui nhưng không ngớt lo âu, thơ Tố Hữu là tâm tình và ý chí của một dân tộc đang vượt qua thác ghềnh.”Nhận định từ tài liệu nghiên cứu về Tố Hữu

“Tố Hữu vững chắc quá, được toàn thể anh em văn nghệ sĩ kính phục.”Nhà văn Nguyễn Huy Tưởng (nhật ký ngày 28/9/1949)

“Bài thơ Lượm với thể thơ bốn chữ dễ đọc, dễ nhớ, với hệ thống từ láy gợi hình, gợi cảm đã khắc họa thành công hình ảnh chú bé liên lạc — nhỏ nhắn, nhanh nhẹn, hồn nhiên, yêu đời và dũng cảm. Tình cảm yêu mến, trân trọng của tác giả thấm đẫm từng câu chữ.”Nhận định từ tài liệu dạy học Ngữ văn 6


Tố Hữu (1920–2002) — nhà thơ lớn, chiến sĩ cách mạng trung thành — đã để lại cho văn học Việt Nam những trang thơ sáng chói, trong đó Lượm là một trong những bài thơ đẹp nhất và cảm động nhất. Hình ảnh chú bé Lượm nhỏ bé, hồn nhiên, nhảy thoăn thoắt trên đường vàng — rồi dũng cảm vụt qua làn đạn — đã trở thành biểu tượng bất tử của thế hệ thiếu nhi Việt Nam trong kháng chiến. Đây là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn 6 Cánh diều, giúp học sinh ôn tập hiệu quả và cảm nhận sâu sắc tinh thần yêu nước qua thơ ca.