Thuyết đôminô là gì? 📚 Nghĩa đầy đủ
Thuyết đôminô là gì? Thuyết đôminô là học thuyết chính trị – đối ngoại của Hoa Kỳ thời Chiến tranh Lạnh, cho rằng nếu một quốc gia rơi vào tay chủ nghĩa cộng sản thì các nước lân cận cũng sẽ sụp đổ theo như hiệu ứng quân bài domino. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lịch sử quan hệ quốc tế thế kỷ 20. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ “thuyết đôminô” trong tiếng Việt nhé!
Thuyết đôminô nghĩa là gì?
Thuyết đôminô là quan điểm địa chính trị cho rằng sự thay đổi thể chế chính trị ở một quốc gia sẽ lan rộng sang các nước láng giềng theo hiệu ứng dây chuyền. Thuật ngữ này do Tổng thống Mỹ Dwight D. Eisenhower đưa ra năm 1954.
Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh: Thuyết đôminô được Hoa Kỳ sử dụng để biện minh cho việc can thiệp quân sự tại Đông Dương. Theo học thuyết này, nếu Việt Nam rơi vào tay cộng sản thì Lào, Campuchia, Thái Lan, Miến Điện sẽ lần lượt sụp đổ, đe dọa cả Philippines, Malaysia, Nhật Bản.
Trong ngôn ngữ hiện đại: Cụm từ “hiệu ứng đôminô” được mở rộng nghĩa, chỉ bất kỳ chuỗi phản ứng dây chuyền nào trong kinh tế, xã hội hay đời sống. Ví dụ: khủng hoảng ngân hàng lan truyền, xu hướng mạng xã hội bùng nổ.
Nguồn gốc và xuất xứ của thuyết đôminô
Thuyết đôminô xuất hiện lần đầu ngày 7/4/1954 trong buổi họp báo của Tổng thống Eisenhower tại Washington. Tên gọi được lấy từ hình ảnh quân cờ domino – khi quân đầu tiên đổ sẽ kéo theo các quân kế tiếp sụp đổ.
Sử dụng “thuyết đôminô” khi phân tích lịch sử Chiến tranh Lạnh, quan hệ quốc tế, hoặc mô tả hiệu ứng lan truyền trong các lĩnh vực khác.
Thuyết đôminô sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thuyết đôminô” được dùng khi nghiên cứu lịch sử chiến tranh Việt Nam, phân tích chính sách đối ngoại Mỹ, hoặc mô tả hiện tượng lan truyền dây chuyền trong kinh tế, xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng thuyết đôminô
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “thuyết đôminô” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Theo thuyết đôminô, Mỹ lo ngại nếu mất Việt Nam thì toàn Đông Nam Á sẽ rơi vào tay cộng sản.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc trong bối cảnh lịch sử Chiến tranh Lạnh.
Ví dụ 2: “Cuộc khủng hoảng tài chính 2008 tạo ra hiệu ứng đôminô khiến hàng loạt ngân hàng phá sản.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ phản ứng dây chuyền trong kinh tế.
Ví dụ 3: “Thuyết đôminô đã chi phối tư duy đối ngoại của Mỹ suốt thập niên 1960.”
Phân tích: Chỉ học thuyết chính trị cụ thể ảnh hưởng đến chính sách.
Ví dụ 4: “Sự sụp đổ của một doanh nghiệp lớn có thể gây hiệu ứng đôminô trong chuỗi cung ứng.”
Phân tích: Ẩn dụ cho tác động lan truyền trong kinh doanh.
Ví dụ 5: “Nhiều nhà sử học cho rằng thuyết đôminô đã phóng đại mức độ đe dọa cộng sản.”
Phân tích: Đánh giá lại học thuyết từ góc độ nghiên cứu lịch sử.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thuyết đôminô
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thuyết đôminô”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hiệu ứng dây chuyền | Sự cô lập |
| Phản ứng lan truyền | Tính độc lập |
| Hiệu ứng domino | Sự ngăn chặn |
| Tác động dây chuyền | Ổn định cục bộ |
| Hiệu ứng lan tỏa | Kiềm chế riêng lẻ |
| Phản ứng chuỗi | Tự chủ quốc gia |
Dịch thuyết đôminô sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thuyết đôminô | 多米诺骨牌理论 (Duōmǐnuò gǔpái lǐlùn) | Domino Theory | ドミノ理論 (Domino riron) | 도미노 이론 (Domino iron) |
Kết luận
Thuyết đôminô là gì? Tóm lại, thuyết đôminô là học thuyết chính trị thời Chiến tranh Lạnh, mô tả hiệu ứng lan truyền khi một quốc gia thay đổi thể chế. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp bạn nắm bắt lịch sử và vận dụng linh hoạt trong giao tiếp.
