Sức bền là gì? 💪 Nghĩa Sức bền trong cuộc sống
Sức bền là gì? Sức bền là khả năng của cơ thể duy trì hoạt động bền bỉ liên tục trong thời gian dài mà không bị mệt mỏi hay kiệt sức. Đây là yếu tố quan trọng trong thể thao, lao động và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “sức bền” trong tiếng Việt nhé!
Sức bền nghĩa là gì?
Sức bền là khả năng của sinh vật để tự vận động và duy trì hoạt động liên tục trong khoảng thời gian dài, đồng thời có khả năng chống chọi, chịu đựng và phục hồi mà không rơi vào trạng thái mệt mỏi. Đây là khái niệm phổ biến trong thể thao và y học.
Trong tiếng Việt, từ “sức bền” còn mang một số nghĩa khác:
Trong cơ học: Sức bền là khả năng của vật liệu chống lại tác dụng kéo đứt hay bẻ gãy. Ví dụ: “Sức bền của sắt là 90 kg/mm².”
Trong thể thao: Sức bền liên quan đến khả năng của cơ bắp, hệ tim mạch và hệ hô hấp phối hợp hiệu quả để cung cấp năng lượng trong suốt quá trình vận động.
Trong đời sống: Sức bền còn ám chỉ đặc điểm tính cách kiên cường, khả năng kiên trì vượt qua tình huống khó khăn – tức là “chịu đựng gian khổ”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sức bền”
Từ “sức bền” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “sức” nghĩa là khả năng, năng lực và “bền” có nghĩa là kiên trì, lâu dài. Kết hợp lại, sức bền phản ánh sức mạnh tinh thần và thể chất của con người.
Sử dụng từ “sức bền” khi nói về khả năng chịu đựng của cơ thể, độ bền của vật liệu, hoặc sự kiên trì trong công việc và cuộc sống.
Sức bền sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sức bền” được dùng trong thể thao, kỹ thuật cơ khí, y học, và đời sống khi mô tả khả năng duy trì hoạt động hoặc chống chịu áp lực.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sức bền”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sức bền” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chạy marathon là bài kiểm tra sức bền của con người.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thể thao, chỉ khả năng duy trì vận động trong thời gian dài.
Ví dụ 2: “Sức bền của thép cao hơn nhôm rất nhiều.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh cơ học, chỉ khả năng chống chịu lực của vật liệu.
Ví dụ 3: “Anh ấy có sức bền tinh thần đáng nể, vượt qua mọi khó khăn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự kiên cường và nghị lực trong cuộc sống.
Ví dụ 4: “Để tăng sức bền, bạn cần tập luyện đều đặn mỗi ngày.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sức khỏe và thể dục, khuyến khích rèn luyện thể lực.
Ví dụ 5: “Thiếu sức bền khiến trẻ dễ kiệt sức và ảnh hưởng đến khả năng tập trung.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học và giáo dục, nói về tầm quan trọng của sức bền với trẻ em.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sức bền”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sức bền”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sức chịu đựng | Yếu đuối |
| Sức dẻo dai | Kiệt sức |
| Dai sức | Mệt mỏi |
| Thể lực | Suy nhược |
| Độ bền | Giòn (vật liệu) |
| Sự kiên trì | Bỏ cuộc |
Dịch “Sức bền” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sức bền | 耐力 (Nàilì) | Endurance / Stamina | 持久力 (Jikyūryoku) | 지구력 (Jiguryeok) |
Kết luận
Sức bền là gì? Tóm lại, sức bền là khả năng duy trì hoạt động bền bỉ, đóng vai trò quan trọng trong thể thao, sức khỏe và cuộc sống hàng ngày của mỗi người.
