Vùng lõm là gì? 📍 Nghĩa Vùng lõm

Vùng lõm là gì? Vùng lõm là khu vực chưa được phủ sóng viễn thông, điện lưới hoặc các dịch vụ hạ tầng thiết yếu. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực truyền thông và phát triển nông thôn tại Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “vùng lõm” ngay bên dưới!

Vùng lõm nghĩa là gì?

Vùng lõm là thuật ngữ chỉ những khu vực bị “trũng”, thiếu hụt về hạ tầng so với các vùng xung quanh. Đây là danh từ ghép, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành viễn thông và điện lực.

Trong tiếng Việt, “vùng lõm” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chuyên ngành: Chỉ khu vực chưa có sóng điện thoại, internet hoặc điện lưới quốc gia. Ví dụ: vùng lõm sóng di động, vùng lõm điện.

Nghĩa mở rộng: Khu vực bị thiệt thòi, chậm phát triển về một lĩnh vực nào đó so với mặt bằng chung. Ví dụ: vùng lõm giáo dục, vùng lõm y tế.

Nghĩa hình ảnh: Từ “lõm” gợi hình ảnh chỗ trũng, thấp hơn bề mặt chung, ám chỉ sự thiếu hụt, chưa được đáp ứng đầy đủ.

Vùng lõm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vùng lõm” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “vùng” (khu vực) và “lõm” (chỗ trũng, thấp hơn xung quanh). Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến từ khi Việt Nam đẩy mạnh phủ sóng viễn thông và điện khí hóa nông thôn.

Sử dụng “vùng lõm” khi nói về những khu vực chưa được tiếp cận dịch vụ hạ tầng thiết yếu.

Cách sử dụng “Vùng lõm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vùng lõm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vùng lõm” trong tiếng Việt

Danh từ ghép: Chỉ khu vực thiếu hạ tầng. Ví dụ: vùng lõm sóng, vùng lõm điện, vùng lõm internet.

Kết hợp với động từ: Xóa vùng lõm, phủ sóng vùng lõm, khắc phục vùng lõm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vùng lõm”

Từ “vùng lõm” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Xã miền núi này vẫn còn là vùng lõm sóng điện thoại.”

Phân tích: Chỉ khu vực chưa có sóng di động phủ tới.

Ví dụ 2: “Chính phủ đặt mục tiêu xóa vùng lõm điện vào năm 2025.”

Phân tích: Nói về kế hoạch đưa điện lưới đến những nơi chưa có điện.

Ví dụ 3: “Đây là vùng lõm về giáo dục, tỷ lệ học sinh đến trường còn thấp.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ khu vực thiếu phát triển giáo dục.

Ví dụ 4: “Nhà mạng cam kết phủ sóng 4G đến các vùng lõm trong năm nay.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh viễn thông, chỉ nơi chưa có sóng 4G.

Ví dụ 5: “Vùng lõm y tế khiến người dân phải đi xa hàng chục km để khám bệnh.”

Phân tích: Chỉ khu vực thiếu cơ sở y tế.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vùng lõm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vùng lõm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vùng lõm” với “vùng trũng” (địa hình thấp).

Cách dùng đúng: “Vùng lõm sóng” (không phải “vùng trũng sóng”).

Trường hợp 2: Dùng “vùng lõm” cho nghĩa địa lý thuần túy.

Cách dùng đúng: “Vùng lõm” chỉ dùng khi nói về thiếu hụt dịch vụ, hạ tầng.

“Vùng lõm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vùng lõm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vùng trắng Vùng phủ sóng
Vùng chưa phủ sóng Vùng có điện
Khu vực thiếu hạ tầng Vùng đô thị hóa
Vùng sâu vùng xa Vùng phát triển
Vùng khó khăn Vùng trung tâm
Vùng chậm phát triển Vùng kết nối tốt

Kết luận

Vùng lõm là gì? Tóm lại, vùng lõm là khu vực chưa được phủ sóng hoặc thiếu hạ tầng thiết yếu. Hiểu đúng từ “vùng lõm” giúp bạn nắm bắt thông tin về phát triển hạ tầng quốc gia chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.