Sửa chữa là gì? 🔧 Tìm hiểu nghĩa Sửa chữa đầy đủ

Sửa chữa là gì? Sửa chữa là hành động khắc phục những chỗ hư hỏng, sai sót của một vật hoặc một vấn đề để đưa chúng trở về trạng thái hoạt động bình thường. Từ này được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày, từ việc sửa xe, sửa nhà đến sửa chữa sai lầm trong các mối quan hệ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “sửa chữa” nhé!

Sửa chữa nghĩa là gì?

Sửa chữa là động từ chỉ hành động làm lại, khắc phục những chỗ hư hỏng, sai sót của đồ vật hoặc vấn đề nào đó cho đúng, cho tốt hơn. Đây là từ ghép từ “sửa” và “chữa”, mang nghĩa tổng hợp về việc phục hồi.

Trong đời sống, sửa chữa được dùng với nhiều ngữ cảnh:

Về vật chất: Sửa chữa nhà cửa, xe cộ, máy móc, thiết bị điện tử. Tùy mức độ hư hỏng mà có tiểu tu (sửa nhỏ), trung tu (sửa vừa) và đại tu (sửa lớn).

Về tinh thần: Sửa chữa sai lầm, sửa chữa mối quan hệ, sửa chữa lỗi lầm trong quá khứ.

Lưu ý chính tả: Viết đúng là “sửa chữa” (dấu hỏi), không phải “sữa chữa” (dấu ngã). Đây là lỗi sai phổ biến cần tránh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sửa chữa”

“Sửa chữa” là từ thuần Việt, được ghép từ hai động từ “sửa” (làm cho đúng, cho tốt) và “chữa” (khắc phục cái hỏng). Từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “sửa chữa” khi muốn diễn tả hành động khắc phục hư hỏng vật chất hoặc sai sót tinh thần.

Sửa chữa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sửa chữa” được dùng khi nói về việc khắc phục đồ vật bị hỏng, thiết bị cần bảo trì, hoặc khi muốn cải thiện sai lầm, lỗi lầm trong cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sửa chữa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sửa chữa” trong các tình huống khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy mang xe đến tiệm sửa chữa vì phanh bị hỏng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc khắc phục hư hỏng của phương tiện.

Ví dụ 2: “Tôi muốn sửa chữa sai lầm đã gây ra với gia đình.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, thể hiện mong muốn khắc phục lỗi lầm trong mối quan hệ.

Ví dụ 3: “Công ty đang tiến hành sửa chữa lớn toàn bộ hệ thống máy móc.”

Phân tích: Chỉ hoạt động đại tu, bảo trì thiết bị công nghiệp.

Ví dụ 4: “Thợ điện đến sửa chữa đường dây bị chập.”

Phân tích: Mô tả công việc khắc phục sự cố kỹ thuật.

Ví dụ 5: “Cô ấy cố gắng sửa chữa mối quan hệ với bạn thân sau cuộc cãi vã.”

Phân tích: Nghĩa bóng, nói về việc hàn gắn tình cảm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sửa chữa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sửa chữa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tu sửa Phá hỏng
Sửa sang Đập bỏ
Khắc phục Hủy hoại
Bảo trì Bỏ mặc
Phục hồi Làm hỏng
Vá víu Tàn phá

Dịch “Sửa chữa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sửa chữa 修理 (Xiūlǐ) Repair / Fix 修理 (Shūri) 수리 (Suri)

Kết luận

Sửa chữa là gì? Tóm lại, sửa chữa là hành động khắc phục những hư hỏng, sai sót về vật chất lẫn tinh thần. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tránh lỗi chính tả phổ biến.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.