Song hành là gì? ↔️ Nghĩa, giải thích Song hành

Song hành là gì? Song hành là động từ Hán-Việt có nghĩa đi đôi với nhau, cùng tồn tại và phát triển song song trong một quá trình hoặc hoạt động. Từ này thể hiện sự kết nối, hợp tác chặt chẽ giữa hai hay nhiều yếu tố. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “song hành” trong tiếng Việt nhé!

Song hành nghĩa là gì?

Song hành là động từ chỉ hành động đi cùng, đồng hành hoặc cùng tồn tại song song với nhau trong một bối cảnh hay quá trình cụ thể.

Trong tiếng Việt, từ “song hành” được sử dụng với nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong đời sống: Song hành diễn tả sự đồng hành, hỗ trợ lẫn nhau giữa hai người hoặc hai tổ chức. Ví dụ: “Vợ chồng song hành vượt qua khó khăn” – thể hiện sự gắn bó, cùng nhau tiến về phía trước.

Trong công việc: Từ này chỉ sự phối hợp đồng thời giữa các bộ phận, dự án hoặc nhiệm vụ để đạt mục tiêu chung.

Trong văn học: Kỹ thuật song hành được dùng để mô tả sự tương đồng hoặc đối lập giữa hai nhân vật, sự kiện, làm nổi bật thông điệp tác phẩm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Song hành”

Từ “song hành” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “song” (雙) nghĩa là “đôi, cặp” và “hành” (行) nghĩa là “đi, hành động”. Ghép lại, song hành mang nghĩa “cùng đi đôi với nhau”.

Sử dụng từ “song hành” khi muốn diễn tả sự đồng hành, hợp tác hoặc hai yếu tố tồn tại và phát triển cùng lúc.

Song hành sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “song hành” được dùng khi nói về sự đồng hành trong cuộc sống, sự phối hợp trong công việc, hoặc kỹ thuật văn học thể hiện sự tương đồng giữa các yếu tố.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Song hành”

Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “song hành” trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Hai người bạn thân song hành trên con đường lập nghiệp.”

Phân tích: Dùng song hành để chỉ sự đồng hành, hỗ trợ nhau trong sự nghiệp.

Ví dụ 2: “Hai dãy núi song hành kéo dài hàng trăm cây số.”

Phân tích: Mô tả hai dãy núi chạy song song, cùng hướng với nhau.

Ví dụ 3: “Lý thuyết và thực hành cần song hành trong giáo dục.”

Phân tích: Nhấn mạnh hai yếu tố phải đi đôi, kết hợp chặt chẽ để đạt hiệu quả.

Ví dụ 4: “Kinh tế và văn hóa song hành phát triển.”

Phân tích: Chỉ sự phát triển đồng thời, cân bằng giữa hai lĩnh vực.

Ví dụ 5: “Anh ấy là người bạn đời song hành cùng tôi suốt 20 năm.”

Phân tích: Thể hiện sự gắn bó, đồng hành lâu dài trong hôn nhân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Song hành”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “song hành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đồng hành Tách biệt
Sánh bước Đơn độc
Cùng tiến Lẻ loi
Song song Riêng rẽ
Kề vai Chia lìa
Hợp tác Cô lập

Dịch “Song hành” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Song hành 並行 (Bìngxíng) Go together / Accompany 並行 (Heikō) 병행 (Byeonghaeng)

Kết luận

Song hành là gì? Tóm lại, song hành là động từ Hán-Việt chỉ sự đồng hành, cùng tồn tại và phát triển song song. Hiểu rõ từ “song hành” giúp bạn diễn đạt chính xác mối quan hệ hợp tác, gắn bó trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.