Cụm cứ điểm là gì? 📍 Nghĩa CCĐ

Cụm cứ điểm là gì? Cụm cứ điểm là tập hợp một số cứ điểm cùng nằm trong một khu vực phòng ngự, có sự chỉ huy thống nhất và có thể chi viện lẫn nhau bằng binh lực, hỏa lực. Đây là thuật ngữ quân sự quan trọng, thường xuất hiện trong lịch sử kháng chiến chống Pháp của Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cụm cứ điểm” trong bài viết dưới đây nhé!

Cụm cứ điểm nghĩa là gì?

Cụm cứ điểm là danh từ chỉ hệ thống gồm nhiều cứ điểm liên kết chặt chẽ trong một khu vực phòng ngự, được chỉ huy thống nhất và có khả năng hỗ trợ nhau về binh lực lẫn hỏa lực. Đây là khái niệm thuộc lĩnh vực quân sự.

Trong đó, “cứ điểm” là vị trí quân sự có công sự vững chắc, dùng làm chỗ dựa cho các vị trí khác. Khi nhiều cứ điểm gần nhau được tổ chức thành hệ thống liên hoàn, chúng tạo thành cụm cứ điểm.

Trong lịch sử Việt Nam: Thuật ngữ này gắn liền với cuộc kháng chiến chống Pháp, đặc biệt là chiến dịch Điện Biên Phủ. Quân Pháp xây dựng hệ thống phòng ngự từ đồn bốt đến cứ điểm, cụm cứ điểm rồi tập đoàn cứ điểm nhằm ngăn chặn bộ đội ta.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cụm cứ điểm”

Từ “cụm cứ điểm” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “cứ” (據) nghĩa là dựa vào, “điểm” (點) nghĩa là nơi, vị trí. Thuật ngữ này xuất hiện trong quân sự hiện đại, đặc biệt phổ biến thời kháng chiến chống Pháp.

Sử dụng “cụm cứ điểm” khi nói về hệ thống phòng ngự quân sự, các trận đánh lịch sử hoặc khi nghiên cứu chiến thuật, chiến lược quân sự.

Cụm cứ điểm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cụm cứ điểm” được dùng trong ngữ cảnh quân sự, lịch sử chiến tranh, hoặc khi phân tích các chiến dịch quân sự như Điện Biên Phủ, Hòa Bình, Nà Sản.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cụm cứ điểm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng từ “cụm cứ điểm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bộ đội ta tiêu diệt cụm cứ điểm Him Lam trong trận mở màn chiến dịch Điện Biên Phủ.”

Phân tích: Chỉ hệ thống phòng ngự cụ thể của quân Pháp bị quân ta đánh bại.

Ví dụ 2: “Quân Pháp xây dựng nhiều cụm cứ điểm liên hoàn để bảo vệ vùng chiếm đóng.”

Phân tích: Mô tả chiến thuật phòng ngự của địch trong chiến tranh.

Ví dụ 3: “Các cụm cứ điểm có thể chi viện hỏa lực cho nhau khi bị tấn công.”

Phân tích: Giải thích đặc điểm hoạt động của hệ thống cụm cứ điểm.

Ví dụ 4: “Tập đoàn cứ điểm là sự liên kết của nhiều cụm cứ điểm trên phạm vi rộng.”

Phân tích: So sánh quy mô giữa cụm cứ điểm và tập đoàn cứ điểm.

Ví dụ 5: “Chiến thuật đánh cụm cứ điểm đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các đơn vị.”

Phân tích: Nói về phương pháp tác chiến khi tiến công hệ thống phòng ngự liên hoàn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cụm cứ điểm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cụm cứ điểm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hệ thống cứ điểm Trận địa dã chiến
Phòng tuyến Vị trí lưu động
Căn cứ phòng ngự Đơn vị cơ động
Tuyến phòng thủ Lực lượng tấn công
Khu vực đồn trú Đội quân hành tiến
Vành đai phòng ngự Chiến thuật du kích

Dịch “Cụm cứ điểm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cụm cứ điểm 据点群 (Jùdiǎn qún) Strongpoint cluster 拠点群 (Kyoten-gun) 거점군 (Geojeomgun)

Kết luận

Cụm cứ điểm là gì? Tóm lại, cụm cứ điểm là hệ thống nhiều cứ điểm quân sự liên kết trong một khu vực phòng ngự, có khả năng chi viện lẫn nhau. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lịch sử quân sự Việt Nam, đặc biệt gắn liền với chiến thắng Điện Biên Phủ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.