Thiết bị hiển thị là gì? 🖥️ Nghĩa

Thiết bị hiển thị là gì? Thiết bị hiển thị là thiết bị cho phép hiện hình nội dung thông tin trong máy tính, thường là màn hình. Đây là thành phần quan trọng giúp người dùng tương tác trực quan với dữ liệu, hình ảnh và video. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng thuật ngữ này trong tiếng Việt nhé!

Thiết bị hiển thị nghĩa là gì?

Thiết bị hiển thị là thiết bị điện tử có chức năng thể hiện hình ảnh, dữ liệu hoặc thông tin dưới dạng trực quan để người dùng quan sát. Đây là khái niệm phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Trong cuộc sống, thiết bị hiển thị xuất hiện ở nhiều dạng khác nhau:

Trong công nghệ: Bao gồm màn hình máy tính, tivi, điện thoại thông minh, máy tính bảng và các thiết bị đeo thông minh. Mỗi loại sử dụng công nghệ khác nhau như LCD, LED, OLED hay AMOLED.

Trong đời sống: Từ bảng điện tử quảng cáo ngoài trời đến màn hình hiển thị tại sân bay, nhà ga đều thuộc nhóm thiết bị này. Chúng giúp truyền tải thông tin một cách trực quan và sinh động.

Trong công nghiệp: Các màn hình điều khiển trong nhà máy, bệnh viện, phương tiện giao thông cũng là thiết bị hiển thị chuyên dụng, phục vụ mục đích giám sát và vận hành.

Nguồn gốc và xuất xứ của thiết bị hiển thị

Thuật ngữ “thiết bị hiển thị” là từ ghép Hán-Việt, trong đó “hiển” nghĩa là rõ ràng, “thị” nghĩa là nhìn thấy. Từ này xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành điện tử và máy tính từ giữa thế kỷ 20.

Sử dụng “thiết bị hiển thị” khi nói về các sản phẩm công nghệ có chức năng xuất hình ảnh, dữ liệu ra màn hình để người dùng quan sát.

Thiết bị hiển thị sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thiết bị hiển thị” được dùng khi mô tả các sản phẩm điện tử có màn hình, trong tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng hoặc khi thảo luận về công nghệ màn hình.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng thiết bị hiển thị

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thiết bị hiển thị” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Màn hình LCD là thiết bị hiển thị phổ biến nhất trên máy tính hiện nay.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ loại màn hình cụ thể sử dụng công nghệ tinh thể lỏng.

Ví dụ 2: “Điện thoại thông minh tích hợp thiết bị hiển thị cảm ứng đa điểm.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính năng tương tác của màn hình trên smartphone.

Ví dụ 3: “Thiết bị hiển thị OLED tiết kiệm điện năng hơn so với LCD truyền thống.”

Phân tích: So sánh hai công nghệ màn hình về mặt hiệu suất năng lượng.

Ví dụ 4: “Sân bay lắp đặt các thiết bị hiển thị thông tin chuyến bay cho hành khách.”

Phân tích: Chỉ bảng điện tử công cộng phục vụ mục đích thông tin.

Ví dụ 5: “Kính thực tế ảo VR là thiết bị hiển thị thế hệ mới mang lại trải nghiệm đắm chìm.”

Phân tích: Đề cập đến công nghệ hiển thị tiên tiến trong lĩnh vực giải trí.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thiết bị hiển thị

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thiết bị hiển thị”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Màn hình Thiết bị nhập liệu
Màn hiển thị Bàn phím
Display Chuột máy tính
Monitor Micro
Screen Máy quét
Bảng điện tử Webcam

Dịch thiết bị hiển thị sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thiết bị hiển thị 显示设备 (Xiǎnshì shèbèi) Display device ディスプレイ装置 (Disupurei sōchi) 디스플레이 장치 (Diseupeulle-i jangchi)

Kết luận

Thiết bị hiển thị là gì? Tóm lại, đây là thiết bị điện tử giúp hiện hình thông tin, hình ảnh dưới dạng trực quan. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp bạn giao tiếp chính xác trong lĩnh vực công nghệ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.