Soạn bài Đây mùa thu tới Xuân Diệu — đầy đủ, chi tiết
Mục lục
Soạn bài Đây mùa thu tới của Xuân Diệu (1916–1985) giúp học sinh chuẩn bị bài trước khi lên lớp trong chương trình Ngữ văn 11 — bộ sách Cánh diều (trang 37–39, Tập 2, Bài 2: Thơ — vị trí: Văn bản thứ hai) và bộ sách Chân trời sáng tạo (Tập 2, Bài 6 — vị trí: Đọc 1). Bài thơ bảy chữ gồm bốn khổ được Xuân Diệu — “Nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ Mới” (Hoài Thanh) — sáng tác năm 1938, in trong tập Thơ thơ (1938); là một trong những bài thơ thu xuất sắc nhất của Thơ mới Việt Nam, khắc họa bức tranh mùa thu với những biến thái tinh vi nhất qua hệ thống hình ảnh tượng trưng độc đáo (rặng liễu đìu hiu đứng chịu tang, hơn một loài hoa rụng cánh, nàng trăng tự ngẩn ngơ) — đồng thời bộc lộ tâm trạng buồn man mác, mơ hồ của con người trước sự chuyển dịch lặng lẽ của thời gian. Bài viết hướng dẫn trả lời đầy đủ câu hỏi phần Trước khi đọc, Đọc hiểu và Sau khi đọc theo SGK mới.

Trước khi đọc Đây mùa thu tới
- Khổ 1 (Khổ 1 + 2 dòng đầu khổ 2): Bức tranh thiên nhiên khi chớm thu với những rặng liễu, núi non và sắc áo vàng.
- Phần 2 (Phần còn lại của khổ 2 + Khổ 3): Khung cảnh thiên nhiên khi mùa thu rõ nét hơn, đặc tả bầu trời và âm thanh rụng rời, chia ly.
- Khổ 3 (Khổ 4): Tâm trạng con người trước mùa thu – sự bâng khuâng, cô đơn và nỗi sầu nhân thế.
Đọc hiểu Đây mùa thu tới
- Hình ảnh cây liễu: “Rặng liễu đản đà đứng chịu tang / Tóc buồn buông xuống lệ ngàn hàng”. Cây liễu được miêu tả qua nghệ thuật nhân cách hóa đặc sắc. Liễu như một người thiếu nữ đang “chịu tang”, những cành rủ xuống như mái tóc buồn, như hàng ngàn giọt lệ. Hình ảnh gợi sự chia ly, tàn tạ ngay từ những câu thơ đầu.
- Không gian và thời tiết: “Núi uốn mình theo suối đã vàng”. Sắc vàng bắt đầu nhuộm lên vạn vật. Từ “vàng” chỉ sự chuyển màu tự nhiên của cảnh vật nhưng cũng mang màu sắc của sự phai tàn, héo úa.
- Bầu trời và mây: “Mây vẩn từng không, chim tránh rét / Sỏi dần theo nước, lá bay vàng”. Bầu trời cao hơn, xanh hơn, mây trôi chầm chậm. Hình ảnh “chim tránh rét” và “lá bay vàng” tạo nên nhịp điệu tĩnh lặng, bước đi chậm rãi của thời gian.
- Sự vận động tinh tế: Các từ ngữ miêu tả sự di chuyển (vẩn, tránh, theo, bay) khiến bức tranh thu không tĩnh mà có sự xao động nhẹ nhàng, thể hiện sự nhạy cảm tột độ của thi nhân với sự thay đổi của thời tiết.
- Sự chuyển biến cảm xúc: “Đã nghe rét mướt luồn trong gió / Đã vắng người sang những chuyến đò”. Từ “nghe” là một giác quan chuyển đổi rất hay của Xuân Diệu. Cái rét không chỉ thấy bằng mắt, chạm bằng da thịt mà còn cảm nhận bằng tâm hồn. Cảnh vật vắng vẻ, đìu hiu.
- Hình ảnh con người: “Ít nhiều thiếu nữ buồn không nói / Tựa cửa nhìn xa, nghĩ ngợi gì”. Hình ảnh “thiếu nữ buồn không nói” trở thành điểm nhấn lãng mạn. Họ mang nỗi buồn bâng khuâng, mơ hồ, đối diện với mùa thu cũng là đối diện với sự phai tàn của tuổi xuân.
Sau khi đọc Đây mùa thu tới
Nghệ thuật: Thể thơ thất ngôn với nhịp điệu linh hoạt, từ ngữ giàu tính tạo hình, sử dụng triệt để biện pháp nhân cách hóa và ẩn dụ.
Ý nghĩa: Tác phẩm không chỉ vẽ nên bức tranh mùa thu đẹp, đượm buồn và thơ mộng mà còn phản ánh cái “tôi” cô đơn, nhạy cảm, thiết tha yêu đời của Xuân Diệu trước bước đi nghiệt ngã của thời gian.
Đây mùa thu tới của Xuân Diệu là bài thơ thu tiêu biểu của phong trào Thơ mới — kết hợp nhuần nhuyễn thi liệu cổ điển phương Đông (rặng liễu, trăng, non núi) với cảm quan lãng mạn phương Tây và ngôn từ mới lạ, tinh tế, giàu sức gợi để vẽ nên một mùa thu đẹp mà đượm buồn, tàn phai mà thơ mộng. So với Thu điếu (Nguyễn Khuyến) hay Thu hứng (Đỗ Phủ), Xuân Diệu không cần đến chiếc lá ngô đồng rụng hay tiếng chày đêm mà vẫn gợi đủ cái hồn của một mùa thu rung chuyển cả đất trời. Tác phẩm là trọng tâm trong chương trình Ngữ văn 11 (Cánh diều, Tập 2, Bài 2 và Chân trời sáng tạo, Tập 2, Bài 6). Nắm vững nội dung soạn bài sẽ giúp học sinh cảm nhận sâu yếu tố tượng trưng trong thơ và tự tin làm bài thi đạt điểm cao.
Có thể bạn quan tâm
